11   Sản phẩm được hiển thị Sản phẩm phù hợp

Thép Dụng Cụ Công Nghiệp – Đa Dạng Nhóm Thép, Hình Thái Và Quy Cách

Oristar cung cấp thép dụng cụ công nghiệp phục vụ chế tạo khuôn dập, khuôn đúc, khuôn nhựa, dao cắt, chày cối và các chi tiết chịu mài mòn. Danh mục được phân loại theo điều kiện làm việc, mác thép, hình thái, trạng thái giao hàng, xuất xứ và quy cách, giúp doanh nghiệp dễ dàng tìm kiếm vật liệu phù hợp với yêu cầu sản xuất. Khách hàng có thể lựa chọn thép dạng tấm, thanh tròn, thanh vuông hoặc phôi cắt; nhập kích thước và số lượng để tìm sản phẩm, tính giá hoặc gửi yêu cầu cắt – gia công theo bản vẽ. Tình trạng hàng, thông số kỹ thuật và phạm vi gia công được xác nhận theo từng mác và từng quy cách thực tế. 

Danh Mục Thép Dụng Cụ Tại Oristar

Thép dụng cụ là nhóm vật liệu được phát triển để chế tạo khuôn, dao cắt, dụng cụ gia công và chi tiết chịu tải. Tùy nhiệt độ làm việc, mức độ mài mòn, tải va đập và yêu cầu bề mặt, thép dụng cụ được chia thành nhiều nhóm khác nhau.

thép dụng cụ nguội, làm việc nóng, khuôn nhựa và thép gió

Thép dụng cụ làm việc nguội

Thép dụng cụ làm việc nguội được sử dụng cho khuôn và dụng cụ hoạt động chủ yếu ở nhiệt độ thấp. Nhóm vật liệu này thường ưu tiên khả năng chống mài mòn, chịu nén, giữ cạnh cắt và ổn định kích thước sau nhiệt luyện.

Các mác thường được quan tâm gồm:

  • SKD11.
  • DC53.
  • K110.
  • K340.
  • D2.
  • SKS3 và các mác khác theo nguồn hàng.

Ứng dụng phổ biến:

  • Khuôn dập nguội.
  • Khuôn đột lỗ.
  • Chày và cối.
  • Dao cắt công nghiệp.
  • Lưỡi xén.
  • Khuôn uốn.
  • Chi tiết chịu ma sát.
  • Dưỡng kiểm và dụng cụ đo.

SKD11 thường được lựa chọn khi ưu tiên chống mài mòn. DC53 hoặc các mác nâng cấp có thể được xem xét khi sản phẩm cần cân bằng tốt hơn giữa độ cứng, độ dai và khả năng hạn chế nứt mẻ.

Thép dụng cụ làm việc nóng

Thép dụng cụ làm việc nóng được sử dụng cho khuôn và dụng cụ phải tiếp xúc với kim loại hoặc vật liệu ở nhiệt độ cao. Ngoài độ bền và chống mài mòn, nhóm này cần chịu được sốc nhiệt, mỏi nhiệt và chu kỳ nóng – nguội liên tục. 

Các mác thường gặp:

  • SKD61.
  • H13.
  • W302.
  • H11.
  • W300.
  • Các mác thép nóng khác theo yêu cầu.

Ứng dụng gồm:

  • Khuôn đúc áp lực.
  • Khuôn đúc nhôm và kẽm.
  • Khuôn rèn nóng.
  • Khuôn ép nóng.
  • Khuôn đùn.
  • Chày ép.
  • Lõi khuôn chịu nhiệt.
  • Dao cắt nóng.

Khi chọn thép làm việc nóng, doanh nghiệp cần đánh giá nhiệt độ làm việc, tốc độ gia nhiệt, phương pháp làm mát, tải trọng và số chu kỳ dự kiến.

Thép khuôn nhựa

Thép khuôn nhựa được lựa chọn dựa trên loại nhựa, số lượng sản phẩm, yêu cầu đánh bóng, độ chính xác và khả năng chống ăn mòn. Một số mác được cung cấp ở trạng thái tôi cải thiện sẵn để giảm công đoạn nhiệt luyện sau gia công.

Các mác thường được sử dụng:

  • P20.
  • 1.2311.
  • NAK80.
  • M461.
  • S136.
  • M310.
  • M315.
  • Các mác khuôn nhựa khác theo nguồn hàng.

Ứng dụng gồm:

  • Khuôn ép nhựa.
  • Khuôn nhựa kỹ thuật.
  • Khuôn yêu cầu bề mặt bóng.
  • Khuôn sản phẩm quang học.
  • Khuôn làm việc trong môi trường ẩm.
  • Khuôn sử dụng nhựa có phụ gia ăn mòn.

Với khuôn cần đánh bóng cao hoặc tạo bề mặt sản phẩm chất lượng tốt, độ sạch của thép và chất lượng luyện kim là những yếu tố cần được quan tâm bên cạnh độ cứng.

Thép gió

Thép gió (hay còn gọi là thép HSS - High Speed Steel) là loại thép dụng cụ hợp kim cao có độ cứng lớn, tính chịu nóng cao và khả năng tự tôi trong không khí. Được sử dụng để chế tạo dụng cụ cắt làm việc ở tốc độ cao và có khả năng duy trì độ cứng khi nhiệt độ vùng cắt tăng.

Một số mác phổ biến:

  • SKH51.
  • M2.
  • M35.
  • M42.
  • S590.
  • S690.

Ứng dụng thường gặp:

  • Mũi khoan.
  • Dao phay.
  • Dao tiện.
  • Taro.
  • Dao doa.
  • Lưỡi cưa.
  • Dụng cụ cắt chính xác.

Nhóm thép gió chỉ nên hiển thị trên danh mục khi Oristar có dữ liệu sản phẩm và nguồn cung thực tế.

Các Mác Thép Dụng Cụ Phổ Biến

Mỗi mác thép có sự cân bằng khác nhau giữa độ cứng, chống mài mòn, độ dai, khả năng chịu nhiệt và khả năng gia công. Bảng dưới đây hỗ trợ khách hàng sàng lọc vật liệu trước khi kiểm tra thông số chi tiết. 

Các Mác Thép Dụng Cụ Phổ Biến

Mác thép

Nhóm vật liệu

Định hướng lựa chọn

SKD11

Làm việc nguội

Khuôn dập, dao cắt, chi tiết chịu mài mòn

K110

Làm việc nguội

Khuôn dập, chày cối và dao cắt

K340

Làm việc nguội

Khuôn chịu tải kết hợp mài mòn và nguy cơ nứt mẻ

SKD61

Làm việc nóng

Khuôn đúc áp lực, khuôn rèn và khuôn ép nóng

W302

Làm việc nóng

Khuôn đúc, khuôn đùn và dụng cụ chịu nhiệt

P20

Khuôn nhựa

Khuôn nhựa phổ thông, gia công ở trạng thái tôi sẵn

NAK80

Khuôn nhựa

Khuôn cần độ ổn định và chất lượng bề mặt

S136

Khuôn nhựa chống gỉ

Khuôn cần chống ăn mòn hoặc đánh bóng

SKH51

Thép gió

Dụng cụ cắt, khoan, phay và taro

Bảng mang tính định hướng. Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên tiêu chuẩn, trạng thái cung cấp, quy trình nhiệt luyện và yêu cầu cụ thể của bản vẽ.

Thép Dụng Cụ Có Những Hình Thái Nào?

Thép dụng cụ được cung cấp dưới nhiều hình thái để phù hợp với kích thước khuôn và phương pháp gia công. Chọn phôi có hình dạng và kích thước gần với thành phẩm giúp giảm lượng vật liệu phải bóc bỏ, thời gian máy và lượng phế liệu. 

Thép dụng cụ

Thép dụng cụ dạng tấm

Thép tấm được sử dụng cho:

  • Tấm khuôn.
  • Chày và cối.
  • Dao cắt.
  • Tấm đỡ.
  • Chi tiết chịu mài mòn.
  • Phôi khuôn lớn.
  • Chi tiết phay CNC.

Khi đặt hàng cần xác nhận:

  • Chiều dày.
  • Chiều rộng.
  • Chiều dài.
  • Trạng thái giao hàng.
  • Dung sai.
  • Độ phẳng.
  • Yêu cầu phay hoặc mài bề mặt.

Thép dụng cụ dạng thanh tròn

Thanh tròn phù hợp với các chi tiết được gia công bằng tiện, phay, khoan hoặc mài tròn.

Ứng dụng gồm:

  • Chốt khuôn.
  • Trục.
  • Chày tròn.
  • Lõi khuôn.
  • Dao tròn.
  • Dụng cụ cắt.
  • Chi tiết chịu tải.

Khách hàng có thể lựa chọn nguyên cây hoặc yêu cầu cắt theo đường kính và chiều dài.

Thanh vuông và thanh chữ nhật

Thanh vuông, thanh chữ nhật được sử dụng làm phôi cho các chi tiết có tiết diện gần với thành phẩm, giúp hạn chế lượng vật liệu dư.

Các ứng dụng thường gặp:

  • Chày khuôn.
  • Dao cắt.
  • Khối trượt.
  • Thanh dẫn hướng.
  • Phôi cơ khí.
  • Dụng cụ chịu mài mòn.

Phôi cắt và phôi phay

Phôi cắt được chuẩn bị theo kích thước gần với bản vẽ. Tùy yêu cầu, phôi có thể được tiếp tục phay hai mặt, bốn mặt hoặc sáu mặt trước khi giao.

Phôi đã gia công sơ bộ giúp doanh nghiệp:

  • Giảm thời gian chuẩn bị vật liệu.
  • Hạn chế lượng dư gia công.
  • Dễ dàng đưa vào máy CNC.
  • Kiểm soát kích thước đầu vào.
  • Giảm tồn kho phôi lớn.

Phạm vi kích thước và dung sai cần được xác nhận theo thiết bị, mác thép và đơn hàng cụ thể.

Cách Chọn Thép Dụng Cụ Theo Điều Kiện Làm Việc

Chọn thép dụng cụ chỉ dựa vào độ cứng là chưa đủ. Doanh nghiệp cần xem xét đồng thời mức độ mài mòn, tải va đập, nhiệt độ làm việc, kích thước khuôn, yêu cầu bề mặt và phương pháp nhiệt luyện.

Nhu cầu sản xuất

Nhóm hoặc mác nên xem xét

Khuôn dập, đột và cắt nguội

SKD11, K110, K340

Dao cắt công nghiệp

Thép nguội có độ cứng và độ dai phù hợp

Chi tiết chịu mài mòn

SKD11, K110 hoặc mác theo tải trọng

Khuôn đúc nhôm, kẽm

SKD61, H13, W302

Khuôn rèn hoặc ép nóng

SKD61, W302 hoặc thép nóng phù hợp

Khuôn nhựa phổ thông

P20 hoặc 1.2311

Khuôn nhựa yêu cầu bề mặt cao

NAK80, M461 hoặc mác tương ứng

Khuôn nhựa cần chống ăn mòn

S136, M310, M315

Dao phay, khoan và taro

SKH51, M2 hoặc thép gió phù hợp

Ngoài mác vật liệu, tuổi thọ khuôn còn phụ thuộc vào thiết kế, chất lượng gia công, xử lý nhiệt, bề mặt, chế độ bôi trơn và cách vận hành.

Lưu Ý Khi So Sánh Các Mác Tương Đương

Nhiều mác thép dụng cụ được sản xuất theo các hệ tiêu chuẩn khác nhau như JIS, AISI, DIN và EN. Một số mác có thành phần hoặc phạm vi ứng dụng gần nhau nhưng không nên mặc định là hoàn toàn giống nhau.

Ví dụ thường được tham chiếu:

  • SKD11 và D2.
  • SKD11 và K110.
  • SKD61 và H13.
  • SKD61 và W302.
  • SKH51 và M2.

Trước khi thay thế, cần đối chiếu:

  • Tiêu chuẩn sản phẩm.
  • Thành phần hóa học.
  • Quy trình luyện kim.
  • Trạng thái giao hàng.
  • Độ sạch vật liệu.
  • Kích thước carbide.
  • Chế độ nhiệt luyện.
  • Datasheet của nhà sản xuất.
  • Chứng chỉ lô hàng.

Cách diễn đạt phù hợp trên trang sản phẩm là “mác tham chiếu gần tương đương”, không nên khẳng định thay thế hoàn toàn khi chưa có xác nhận kỹ thuật.

Trạng Thái Giao Hàng Và Nhiệt Luyện

Trạng thái giao hàng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công, độ ổn định và quy trình sản xuất tiếp theo. Mỗi sản phẩm cần hiển thị rõ tình trạng vật liệu tại thời điểm giao.

chọn mác thép dụng cụ phù hợp

Trạng thái ủ mềm

Thép ở trạng thái ủ mềm có độ cứng thấp hơn, thuận lợi cho cắt, phay, khoan và gia công tạo hình trước khi nhiệt luyện.

Trạng thái này thường áp dụng cho:

  • SKD11.
  • SKD61.
  • K110.
  • K340.
  • Các mác cần tôi sau gia công.

Trạng thái tôi cải thiện sẵn

Một số thép khuôn nhựa được cung cấp ở trạng thái tôi cải thiện sẵn. Doanh nghiệp có thể gia công và sử dụng mà không cần thực hiện quy trình tôi toàn bộ sau đó.

Nhóm này thường được lựa chọn cho:

  • Khuôn nhựa kích thước lớn.
  • Khuôn có nguy cơ biến dạng sau nhiệt luyện.
  • Khuôn cần rút ngắn thời gian sản xuất.
  • Chi tiết không yêu cầu độ cứng quá cao.

Trạng thái sau tôi và ram

Độ cứng cuối cùng sau tôi và ram phụ thuộc vào:

  • Nhiệt độ nung.
  • Thời gian giữ nhiệt.
  • Môi trường tôi.
  • Nhiệt độ ram.
  • Số lần ram.
  • Kích thước phôi.
  • Thiết kế chi tiết.

Không nên công bố một mức độ cứng chung cho tất cả hình thái và quy cách. Thông số cần được kiểm tra theo tài liệu kỹ thuật của từng mác.

Tính Giá Thép Dụng Cụ Theo Quy Cách

Giá thép dụng cụ thay đổi theo mác, nhà sản xuất, trạng thái giao hàng, hình thái, kích thước, số lượng và yêu cầu gia công. Vì vậy, công cụ tính giá cần dựa trên cấu hình sản phẩm cụ thể.

Quy trình tìm và tính giá:

  1. Chọn nhóm Thép dụng cụ.
  2. Chọn nhóm ứng dụng.
  3. Chọn mác thép.
  4. Chọn hình thái.
  5. Chọn trạng thái giao hàng.
  6. Chọn xuất xứ hoặc nhà sản xuất.
  7. Nhập kích thước.
  8. Nhập số lượng.
  9. Xem giá hoặc gửi yêu cầu xác nhận.

Thông số cần nhập theo hình thái:

Hình thái

Thông số cần nhập

Tấm

Dày × rộng × dài

Thanh tròn

Đường kính × chiều dài

Thanh vuông

Cạnh × chiều dài

Thanh chữ nhật

Dày × rộng × dài

Phôi gia công

Kích thước hoàn thiện và lượng dư

Trước khi đặt hàng, khách hàng cần kiểm tra giá đã bao gồm VAT, phí cắt, phay, mài, nhiệt luyện, kiểm tra và vận chuyển hay chưa.

Cắt Và Gia Công Thép Dụng Cụ Theo Yêu Cầu

Chuẩn bị phôi theo kích thước giúp doanh nghiệp giảm thời gian cắt phá, tiết kiệm vật liệu và dễ dàng đưa phôi vào quá trình gia công khuôn.

Phôi sau cắt, phay hai mặt, bốn mặt và sáu mặt

Các hạng mục có thể bao gồm:

  • Cưa cắt tấm.
  • Cắt thanh tròn.
  • Cắt phôi theo bản vẽ.
  • Phay hai mặt.
  • Phay bốn mặt.
  • Phay sáu mặt.
  • Mài phẳng.
  • Khoan và gia công sơ bộ.
  • Kiểm tra kích thước.
  • Đánh mã theo bản vẽ.
  • Đóng gói theo từng bộ khuôn.

Khi gửi yêu cầu, khách hàng nên cung cấp:

  • Mác thép.
  • Kích thước phôi.
  • Số lượng.
  • Lượng dư gia công.
  • Dung sai.
  • Yêu cầu độ phẳng.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Bản vẽ nếu có.

Phạm vi gia công cần được Oristar xác nhận theo năng lực thiết bị và đặc tính của từng mác thép.

Ứng Dụng Của Thép Dụng Cụ

Thép dụng cụ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất, từ khuôn dập kim loại đến khuôn đúc, khuôn nhựa và dụng cụ cắt.

Các ngành ứng dụng phổ biến gồm:

  • Chế tạo khuôn mẫu.
  • Dập kim loại.
  • Đúc áp lực.
  • Ép đùn.
  • Gia công nhựa.
  • Ô tô và xe máy.
  • Điện và điện tử.
  • Thiết bị kết nối.
  • Cơ khí chính xác.
  • Sản xuất dao công nghiệp.
  • Dụng cụ cắt.
  • Sản xuất linh kiện bán dẫn.
  • Thiết bị gia dụng.
  • Hàng không và công nghiệp phụ trợ.

Mác thép cần được lựa chọn theo điều kiện vận hành cụ thể, không chỉ dựa trên tên ngành hoặc loại khuôn.

Oristar - Nhà cung cấp thép dụng cụ hàng đầu Châu Á?

Nhà cung cấp thép dụng cụ cần hỗ trợ khách hàng từ bước xác định vật liệu đến chuẩn bị phôi. Việc cung cấp đúng mác, trạng thái và quy cách ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khuôn và tiến độ sản xuất.

Oristar hỗ trợ khách hàng:

  • Tìm sản phẩm theo nhóm ứng dụng.
  • Lọc theo mác thép và tiêu chuẩn.
  • Lựa chọn hình thái và trạng thái giao hàng.
  • Tính giá theo kích thước.
  • Cắt phôi theo yêu cầu.
  • Phay và gia công sơ bộ.
  • Kiểm tra kích thước.
  • Cung cấp chứng từ theo yêu cầu.
  • Đánh mã và đóng gói theo bản vẽ.
  • Tư vấn đối chiếu mác tham chiếu.

Khách hàng nên gửi bản vẽ và thông tin điều kiện làm việc để được kiểm tra phương án vật liệu phù hợp hơn.

Kết Luận

Thép dụng cụ công nghiệp bao gồm nhiều nhóm như thép làm việc nguội, thép làm việc nóng, thép khuôn nhựa và thép gió. Mỗi nhóm có đặc tính, trạng thái giao hàng và yêu cầu nhiệt luyện khác nhau. Với danh mục mác thép đa dạng, nhiều hình thái sản phẩm, bộ lọc kỹ thuật, công cụ tính giá cùng khả năng hỗ trợ cắt và gia công phôi, Oristar giúp doanh nghiệp rút ngắn quá trình lựa chọn vật liệu và chuẩn bị phôi cho sản xuất khuôn, dụng cụ và chi tiết cơ khí.

Thông tin liên hệ:

Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình. 

Hotline
Đặt hàng nhanh
Chat với chúng tôi
Lên đầu trang