Oristar cung cấp đồng hợp kim công nghiệp thuộc nhiều nhóm vật liệu như đồng thau, đồng thiếc phosphor, đồng beryllium và hợp kim đồng có độ dẫn điện cao. Bao gồm các mác C2600, C2680, C2700, C3604, C5191, C5210, C1720 cùng nhiều hình thái như tấm, cuộn, thanh tròn và thanh lục giác. Khách hàng có thể lựa chọn mác, temper, xuất xứ, kích thước và số lượng để tìm sản phẩm hoặc tính giá theo nhu cầu thực tế. Mỗi loại đồng hợp kim có sự khác biệt về thành phần, độ bền, khả năng dẫn điện, độ đàn hồi, khả năng tạo hình và gia công cắt gọt. Việc chọn đúng mác và đúng hình thái sản phẩm ngay từ đầu giúp doanh nghiệp giảm hao hụt, rút ngắn thời gian chuẩn bị vật liệu và hạn chế rủi ro trong quá trình sản xuất.
Đồng hợp kim được phân loại dựa trên nguyên tố hợp kim chính và đặc tính sử dụng. Mỗi nhóm phù hợp với một phương pháp gia công và loại chi tiết khác nhau, từ sản phẩm dập liên tục đến linh kiện tiện CNC, tiếp điểm đàn hồi hoặc điện cực chịu tải.

Đồng thau (Đồng Brass) là nhóm hợp kim đồng – kẽm, có khả năng tạo hình, gia công và chống ăn mòn tương đối tốt. Tùy thành phần và hình thái, đồng thau có thể được sử dụng cho dập, uốn, tiện, phay hoặc sản xuất phụ kiện cơ khí.
Các mác phổ biến gồm:
C2680/C2700/C2801 thường được quan tâm ở dạng tấm hoặc cuộn cho dập và tạo hình. C3604 phù hợp hơn với thanh tròn, thanh lục giác, ống và các chi tiết tiện CNC cần khả năng cắt gọt tốt.
Đồng thiếc phosphor (hay đồng phốt pho), còn gọi là phosphor bronze, là nhóm hợp kim đồng – thiếc có bổ sung phosphor. Vật liệu có độ bền, độ đàn hồi và khả năng chịu mỏi tốt hơn nhiều loại đồng thau thông dụng.
Các mác thường gặp:
Nhóm này phù hợp với:
C5191 và C5210 thường được cung cấp ở dạng tấm mỏng hoặc cuộn với nhiều trạng thái cứng khác nhau.
Đồng beryllium là nhóm hợp kim có độ bền, độ cứng và độ đàn hồi cao. Vật liệu phù hợp với những sản phẩm vừa cần cơ tính tốt, vừa cần khả năng dẫn điện hoặc chống mài mòn.
Mác tiêu biểu:
Ứng dụng gồm:
Việc gia công đồng beryllium cần tuân thủ yêu cầu an toàn phù hợp, đặc biệt với công đoạn có khả năng phát sinh bụi hoặc khói.
Nhóm này được phát triển để cân bằng giữa độ dẫn điện và cơ tính. Vật liệu thường được dùng cho điện cực, tiếp điểm chịu tải, linh kiện điện và chi tiết dẫn nhiệt.
Một số mác có thể được xem xét tùy nguồn hàng:
Các mác trên không nên xếp chung với đồng tinh luyện C1020, C1100 hoặc C1220 vì đã được bổ sung nguyên tố hợp kim để cải thiện cơ tính và đặc tính sử dụng.
Việc trình bày sản phẩm theo từng mác giúp khách hàng nhanh chóng xác định nhóm vật liệu phù hợp. Mỗi card sản phẩm nên hiển thị rõ hình thái, temper, xuất xứ và khả năng tính giá.
Mác đồng | Nhóm hợp kim | Định hướng lựa chọn |
C2801 | Đồng thau | Tạo hình, dập và chi tiết trang trí |
C2680 | Đồng thau | Tấm, cuộn và linh kiện dập |
C2700 | Đồng thau | Chi tiết tạo hình, phụ kiện công nghiệp |
C3604 | Đồng thau dễ cắt | Tiện CNC, thanh tròn và lục giác |
C5191 | Đồng thiếc phosphor | Connector, terminal, tiếp điểm đàn hồi |
C5210 | Đồng thiếc phosphor | Lò xo, linh kiện chịu mỏi |
C1720 | Đồng beryllium | Độ bền, độ cứng và đàn hồi cao |
Mác khác | Theo yêu cầu | Xác nhận theo tiêu chuẩn và nguồn cung |
Bảng trên chỉ hỗ trợ lựa chọn ban đầu. Quyết định cuối cùng cần dựa trên tiêu chuẩn, temper, chiều dày, cơ tính và yêu cầu bản vẽ.
Cùng một mác đồng có thể được cung cấp dưới nhiều hình thái khác nhau. Lựa chọn hình thái gần với thành phẩm giúp giảm lượng vật liệu phải bóc bỏ và tối ưu quá trình gia công.

Đồng tấm phù hợp với:
Thông tin cần xác nhận gồm chiều dày, chiều rộng, chiều dài, temper, dung sai và tình trạng bề mặt.
Đồng cuộn được sử dụng nhiều trong sản xuất liên tục và dây chuyền dập tốc độ cao.
Ứng dụng gồm:
Khi đặt cuộn, khách hàng cần cung cấp chiều dày, chiều rộng băng, khối lượng hoặc đường kính cuộn và yêu cầu xẻ khổ.
Thanh tròn phù hợp với tiện, phay, khoan và sản xuất các chi tiết có tiết diện tròn.
Các sản phẩm thường gặp:
Thanh có thể được cung cấp nguyên cây hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu.
Thanh lục giác thường được sử dụng cho bulong, đai ốc, van, đầu nối và chi tiết tiện. Thanh vuông hoặc chữ nhật phù hợp với khối cơ khí, giá đỡ và phôi gia công.
Chọn tiết diện gần với thành phẩm giúp giảm thời gian máy và lượng phế liệu.
Không có một mác đồng hợp kim phù hợp với mọi sản phẩm. Việc lựa chọn cần dựa trên phương pháp gia công, độ bền, khả năng dẫn điện, độ đàn hồi và điều kiện làm việc.
Nhu cầu sử dụng | Mác nên xem xét |
Dập, uốn và tạo hình | C2680/C2700/C2801 |
Tiện CNC tốc độ cao | C3604 |
Connector và terminal | C5191, C5210 |
Lá lò xo, tiếp điểm đàn hồi | C5191, C5210, C1720 |
Chi tiết cần độ cứng cao | C1720 |
Dẫn điện kết hợp cơ tính | C1800, C18150 hoặc mác theo thiết kế |
Van, đầu nối, phụ kiện ren | C3604 |
Dây chuyền dập liên tục | C2680, C5191, C5210 |
Nếu bản vẽ đã chỉ định mác và trạng thái vật liệu, doanh nghiệp không nên tự ý thay thế bằng loại có tên gọi gần tương đương khi chưa được phê duyệt kỹ thuật.
Mỗi nhóm đồng hợp kim có sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ dẫn điện, khả năng tạo hình và gia công CNC. Bảng dưới đây giúp sàng lọc vật liệu trước khi đi sâu vào từng mác.

Nhóm vật liệu | Độ bền | Dẫn điện | Tạo hình | Gia công CNC |
Đồng thau tạo hình | Tốt | Trung bình | Rất tốt | Khá |
Đồng thau dễ cắt | Tốt | Trung bình | Hạn chế hơn | Rất tốt |
Đồng thiếc phosphor | Cao | Khá | Tốt | Tốt |
Đồng beryllium | Rất cao | Khá | Phụ thuộc temper | Tốt |
Hợp kim đồng | Cao | Cao | Tùy mác | Tốt |
Các đánh giá trên mang tính tương đối. Cơ tính và độ dẫn thực tế còn phụ thuộc vào temper, hình thái, chiều dày và tiêu chuẩn sản phẩm.
Temper ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, độ dẻo, khả năng chấn uốn và độ đàn hồi. Hai sản phẩm cùng mác nhưng khác trạng thái có thể đáp ứng những ứng dụng hoàn toàn khác nhau.
Trạng thái | Đặc điểm tương đối | Ứng dụng |
O | Mềm, độ dẻo cao | Uốn, dập sâu và tạo hình |
1/4H | Cứng nhẹ | Chi tiết tạo hình cần giữ dáng |
1/2H | Cân bằng độ cứng và độ dẻo | Tấm, cuộn và linh kiện công nghiệp |
H | Độ cứng cao hơn | Tiếp điểm, lá đàn hồi |
EH | Độ cứng và đàn hồi cao | Lò xo, connector yêu cầu cơ tính cao |
Tên gọi và cơ tính của từng trạng thái cần được đối chiếu theo đúng tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
Giá đồng hợp kim phụ thuộc vào mác, temper, hình thái, xuất xứ, kích thước và số lượng. Công cụ tính giá theo cấu hình giúp khách hàng xác định chi phí sát hơn với phôi thực tế cần sử dụng.
Quy trình thực hiện:
Hình thái | Thông số cần nhập |
Tấm | Dày × rộng × dài |
Cuộn | Dày × rộng × khối lượng hoặc chiều dài |
Thanh tròn | Đường kính × chiều dài |
Thanh lục giác | Kích thước cạnh × chiều dài |
Thanh vuông | Cạnh × chiều dài |
Trước khi xác nhận đơn hàng, khách hàng cần kiểm tra giá đã bao gồm VAT, cắt, xẻ cuộn, gia công, đóng gói và vận chuyển hay chưa.
Chuẩn bị phôi tại nhà cung cấp giúp doanh nghiệp nhận vật liệu gần với kích thước sản xuất, giảm tồn kho và hạn chế công đoạn gia công ban đầu.

Oristar có thể hỗ trợ theo phạm vi đã xác nhận:
Đồng và hợp kim đồng có độ dẻo, độ dẫn nhiệt và xu hướng bám dao khác nhau. Dụng cụ, chế độ cắt và phương án gá cần được lựa chọn theo từng mác và temper.
Đồng hợp kim được sử dụng trong nhiều ngành nhờ khả năng kết hợp giữa dẫn điện, độ bền, độ đàn hồi, khả năng tạo hình và gia công cắt gọt.
Các lĩnh vực ứng dụng gồm:
Mác vật liệu cuối cùng cần được lựa chọn theo môi trường, tải trọng, chu kỳ làm việc và tiêu chuẩn của từng sản phẩm.
Lựa chọn nhà cung cấp không chỉ dựa trên đơn giá. Khả năng cung cấp đúng mác, đúng temper, đúng hình thái và hỗ trợ chuẩn bị phôi ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tiến độ sản xuất.

Oristar hỗ trợ khách hàng:
Khách hàng nên gửi kèm bản vẽ nếu sản phẩm có dung sai, độ cứng, bề mặt hoặc yêu cầu kiểm tra đặc biệt.
Đồng hợp kim gồm nhiều nhóm vật liệu như đồng thau, đồng thiếc phosphor, đồng beryllium và hợp kim đồng có độ dẫn điện cao. Mỗi nhóm có đặc tính và phạm vi ứng dụng khác nhau, vì vậy doanh nghiệp cần lựa chọn đúng mác, temper và hình thái theo yêu cầu sản xuất. Với danh mục sản phẩm đa dạng, bộ lọc kỹ thuật, công cụ tính giá theo quy cách cùng khả năng xẻ cuộn, cắt và gia công theo yêu cầu, Oristar hỗ trợ khách hàng rút ngắn quá trình tìm vật liệu và chuẩn bị phôi cho sản xuất.
Thông tin liên hệ:
Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.