14   Sản phẩm được hiển thị Sản phẩm phù hợp

Oristar Cung Cấp Đồng Hợp Kim Tấm, Cuộn, Thanh Số Lượng Lớn

Oristar cung cấp đồng hợp kim công nghiệp thuộc nhiều nhóm vật liệu như đồng thau, đồng thiếc phosphor, đồng beryllium và hợp kim đồng có độ dẫn điện cao. Bao gồm các mác C2600, C2680, C2700, C3604, C5191, C5210, C1720 cùng nhiều hình thái như tấm, cuộn, thanh tròn và thanh lục giác. Khách hàng có thể lựa chọn mác, temper, xuất xứ, kích thước và số lượng để tìm sản phẩm hoặc tính giá theo nhu cầu thực tế. Mỗi loại đồng hợp kim có sự khác biệt về thành phần, độ bền, khả năng dẫn điện, độ đàn hồi, khả năng tạo hình và gia công cắt gọt. Việc chọn đúng mác và đúng hình thái sản phẩm ngay từ đầu giúp doanh nghiệp giảm hao hụt, rút ngắn thời gian chuẩn bị vật liệu và hạn chế rủi ro trong quá trình sản xuất. 

Các Nhóm Đồng Hợp Kim Phổ Biến

Đồng hợp kim được phân loại dựa trên nguyên tố hợp kim chính và đặc tính sử dụng. Mỗi nhóm phù hợp với một phương pháp gia công và loại chi tiết khác nhau, từ sản phẩm dập liên tục đến linh kiện tiện CNC, tiếp điểm đàn hồi hoặc điện cực chịu tải.

Các nhóm đồng thau, đồng phosphor và đồng beryllium

Đồng thau

Đồng thau (Đồng Brass) là nhóm hợp kim đồng – kẽm, có khả năng tạo hình, gia công và chống ăn mòn tương đối tốt. Tùy thành phần và hình thái, đồng thau có thể được sử dụng cho dập, uốn, tiện, phay hoặc sản xuất phụ kiện cơ khí.

Các mác phổ biến gồm:

  • C2801.
  • C2680.
  • C2700.
  • C3771.
  • C3604.
  • Các mác khác theo nguồn hàng.

C2680/C2700/C2801 thường được quan tâm ở dạng tấm hoặc cuộn cho dập và tạo hình. C3604 phù hợp hơn với thanh tròn, thanh lục giác, ống và các chi tiết tiện CNC cần khả năng cắt gọt tốt.

Đồng thiếc phosphor

Đồng thiếc phosphor (hay đồng phốt pho), còn gọi là phosphor bronze, là nhóm hợp kim đồng – thiếc có bổ sung phosphor. Vật liệu có độ bền, độ đàn hồi và khả năng chịu mỏi tốt hơn nhiều loại đồng thau thông dụng.

Các mác thường gặp:

  • C5102.
  • C5191.
  • C5210.

Nhóm này phù hợp với:

  • Connector.
  • Terminal.
  • Tiếp điểm điện.
  • Lá lò xo.
  • Relay.
  • Chi tiết đàn hồi.
  • Linh kiện dập liên tục.

C5191 và C5210 thường được cung cấp ở dạng tấm mỏng hoặc cuộn với nhiều trạng thái cứng khác nhau.

Đồng beryllium

Đồng beryllium là nhóm hợp kim có độ bền, độ cứng và độ đàn hồi cao. Vật liệu phù hợp với những sản phẩm vừa cần cơ tính tốt, vừa cần khả năng dẫn điện hoặc chống mài mòn.

Mác tiêu biểu:

  • C1720.
  • Alloy 25.
  • Các mác liên quan theo yêu cầu.

Ứng dụng gồm:

  • Lò xo chính xác.
  • Tiếp điểm điện.
  • Khuôn và linh kiện khuôn.
  • Chi tiết chống mài mòn.
  • Linh kiện yêu cầu độ bền cao.
  • Dụng cụ chuyên dụng.

Việc gia công đồng beryllium cần tuân thủ yêu cầu an toàn phù hợp, đặc biệt với công đoạn có khả năng phát sinh bụi hoặc khói.

Độ dẫn điện và cơ tính tốt

Nhóm này được phát triển để cân bằng giữa độ dẫn điện và cơ tính. Vật liệu thường được dùng cho điện cực, tiếp điểm chịu tải, linh kiện điện và chi tiết dẫn nhiệt.

Một số mác có thể được xem xét tùy nguồn hàng:

  • C1800.
  • C18150.
  • C1940.
  • C1510.
  • C7025.

Các mác trên không nên xếp chung với đồng tinh luyện C1020, C1100 hoặc C1220 vì đã được bổ sung nguyên tố hợp kim để cải thiện cơ tính và đặc tính sử dụng.

Danh Mục Mác Đồng Hợp Kim

Việc trình bày sản phẩm theo từng mác giúp khách hàng nhanh chóng xác định nhóm vật liệu phù hợp. Mỗi card sản phẩm nên hiển thị rõ hình thái, temper, xuất xứ và khả năng tính giá.

Mác đồng

Nhóm hợp kim

Định hướng lựa chọn

C2801

Đồng thau

Tạo hình, dập và chi tiết trang trí

C2680

Đồng thau

Tấm, cuộn và linh kiện dập

C2700

Đồng thau

Chi tiết tạo hình, phụ kiện công nghiệp

C3604

Đồng thau dễ cắt

Tiện CNC, thanh tròn và lục giác

C5191

Đồng thiếc phosphor

Connector, terminal, tiếp điểm đàn hồi

C5210

Đồng thiếc phosphor

Lò xo, linh kiện chịu mỏi

C1720

Đồng beryllium

Độ bền, độ cứng và đàn hồi cao

Mác khác

Theo yêu cầu

Xác nhận theo tiêu chuẩn và nguồn cung

Bảng trên chỉ hỗ trợ lựa chọn ban đầu. Quyết định cuối cùng cần dựa trên tiêu chuẩn, temper, chiều dày, cơ tính và yêu cầu bản vẽ.

Đồng Hợp Kim Có Những Hình Thái Nào?

Cùng một mác đồng có thể được cung cấp dưới nhiều hình thái khác nhau. Lựa chọn hình thái gần với thành phẩm giúp giảm lượng vật liệu phải bóc bỏ và tối ưu quá trình gia công.

Đồng Hợp Kim Có Những Hình Thái Nào

Đồng hợp kim dạng tấm

Đồng tấm phù hợp với:

  • Cắt phôi.
  • Chấn và uốn.
  • Dập sản phẩm.
  • Gia công tấm dẫn điện.
  • Tấm lò xo.
  • Điện cực.
  • Chi tiết cơ khí.

Thông tin cần xác nhận gồm chiều dày, chiều rộng, chiều dài, temper, dung sai và tình trạng bề mặt.

Đồng hợp kim dạng cuộn

Đồng cuộn được sử dụng nhiều trong sản xuất liên tục và dây chuyền dập tốc độ cao.

Ứng dụng gồm:

  • Connector.
  • Terminal.
  • Tiếp điểm.
  • Linh kiện điện tử.
  • Lá lò xo.
  • Chi tiết dập liên hoàn.

Khi đặt cuộn, khách hàng cần cung cấp chiều dày, chiều rộng băng, khối lượng hoặc đường kính cuộn và yêu cầu xẻ khổ.

Thanh tròn đồng hợp kim

Thanh tròn phù hợp với tiện, phay, khoan và sản xuất các chi tiết có tiết diện tròn.

Các sản phẩm thường gặp:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Điện cực.
  • Đầu nối.
  • Phụ kiện ren.
  • Chi tiết máy.

Thanh có thể được cung cấp nguyên cây hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu.

Thanh lục giác và thanh vuông

Thanh lục giác thường được sử dụng cho bulong, đai ốc, van, đầu nối và chi tiết tiện. Thanh vuông hoặc chữ nhật phù hợp với khối cơ khí, giá đỡ và phôi gia công.

Chọn tiết diện gần với thành phẩm giúp giảm thời gian máy và lượng phế liệu.

Cách Chọn Mác Đồng Hợp Kim Phù Hợp

Không có một mác đồng hợp kim phù hợp với mọi sản phẩm. Việc lựa chọn cần dựa trên phương pháp gia công, độ bền, khả năng dẫn điện, độ đàn hồi và điều kiện làm việc.

Nhu cầu sử dụng

Mác nên xem xét

Dập, uốn và tạo hình

C2680/C2700/C2801

Tiện CNC tốc độ cao

C3604

Connector và terminal

C5191, C5210

Lá lò xo, tiếp điểm đàn hồi

C5191, C5210, C1720

Chi tiết cần độ cứng cao

C1720

Dẫn điện kết hợp cơ tính

C1800, C18150 hoặc mác theo thiết kế

Van, đầu nối, phụ kiện ren

C3604

Dây chuyền dập liên tục

C2680, C5191, C5210

Nếu bản vẽ đã chỉ định mác và trạng thái vật liệu, doanh nghiệp không nên tự ý thay thế bằng loại có tên gọi gần tương đương khi chưa được phê duyệt kỹ thuật. 

So Sánh Các Nhóm Đồng Hợp Kim

Mỗi nhóm đồng hợp kim có sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ dẫn điện, khả năng tạo hình và gia công CNC. Bảng dưới đây giúp sàng lọc vật liệu trước khi đi sâu vào từng mác.

Tem vật liệu C2680, C3604, C5191, C1720

Nhóm vật liệu

Độ bền

Dẫn điện

Tạo hình

Gia công CNC

Đồng thau tạo hình

Tốt

Trung bình

Rất tốt

Khá

Đồng thau dễ cắt

Tốt

Trung bình

Hạn chế hơn

Rất tốt

Đồng thiếc phosphor

Cao

Khá

Tốt

Tốt

Đồng beryllium

Rất cao

Khá

Phụ thuộc temper

Tốt

Hợp kim đồng

Cao

Cao

Tùy mác

Tốt

Các đánh giá trên mang tính tương đối. Cơ tính và độ dẫn thực tế còn phụ thuộc vào temper, hình thái, chiều dày và tiêu chuẩn sản phẩm.

Trạng Thái O, 1/4H, 1/2H, H Và EH

Temper ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, độ dẻo, khả năng chấn uốn và độ đàn hồi. Hai sản phẩm cùng mác nhưng khác trạng thái có thể đáp ứng những ứng dụng hoàn toàn khác nhau.

Trạng thái

Đặc điểm tương đối

Ứng dụng

O

Mềm, độ dẻo cao

Uốn, dập sâu và tạo hình

1/4H

Cứng nhẹ

Chi tiết tạo hình cần giữ dáng

1/2H

Cân bằng độ cứng và độ dẻo

Tấm, cuộn và linh kiện công nghiệp

H

Độ cứng cao hơn

Tiếp điểm, lá đàn hồi

EH

Độ cứng và đàn hồi cao

Lò xo, connector yêu cầu cơ tính cao

Tên gọi và cơ tính của từng trạng thái cần được đối chiếu theo đúng tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.

Tính Giá Đồng Hợp Kim Theo Quy Cách

Giá đồng hợp kim phụ thuộc vào mác, temper, hình thái, xuất xứ, kích thước và số lượng. Công cụ tính giá theo cấu hình giúp khách hàng xác định chi phí sát hơn với phôi thực tế cần sử dụng.

Quy trình thực hiện:

  1. Chọn nhóm Đồng hợp kim.
  2. Chọn nhóm hợp kim.
  3. Chọn mác vật liệu.
  4. Chọn hình thái.
  5. Chọn temper.
  6. Chọn xuất xứ.
  7. Nhập kích thước.
  8. Nhập số lượng.
  9. Xem giá hoặc gửi yêu cầu xác nhận.

Hình thái

Thông số cần nhập

Tấm

Dày × rộng × dài

Cuộn

Dày × rộng × khối lượng hoặc chiều dài

Thanh tròn

Đường kính × chiều dài

Thanh lục giác

Kích thước cạnh × chiều dài

Thanh vuông

Cạnh × chiều dài

Trước khi xác nhận đơn hàng, khách hàng cần kiểm tra giá đã bao gồm VAT, cắt, xẻ cuộn, gia công, đóng gói và vận chuyển hay chưa.

Cắt, Xẻ Cuộn Và Gia Công Đồng Hợp Kim

Chuẩn bị phôi tại nhà cung cấp giúp doanh nghiệp nhận vật liệu gần với kích thước sản xuất, giảm tồn kho và hạn chế công đoạn gia công ban đầu.

Đồng hợp kim dạng tấm, cuộn, thanh tròn và thanh lục giác

Oristar có thể hỗ trợ theo phạm vi đã xác nhận:

  • Xẻ cuộn theo chiều rộng.
  • Cắt tấm theo kích thước.
  • Cắt thanh theo chiều dài.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan và taro.
  • Dập hoặc chấn.
  • Kiểm tra kích thước.
  • Bảo vệ bề mặt.
  • Phân loại và đóng gói theo mã.

Đồng và hợp kim đồng có độ dẻo, độ dẫn nhiệt và xu hướng bám dao khác nhau. Dụng cụ, chế độ cắt và phương án gá cần được lựa chọn theo từng mác và temper.

Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim

Đồng hợp kim được sử dụng trong nhiều ngành nhờ khả năng kết hợp giữa dẫn điện, độ bền, độ đàn hồi, khả năng tạo hình và gia công cắt gọt.

Các lĩnh vực ứng dụng gồm:

  • Thiết bị kết nối.
  • Điện và điện tử.
  • Linh kiện bán dẫn.
  • Ô tô, xe máy.
  • Thiết bị y tế.
  • Cơ khí chính xác.
  • Khuôn mẫu.
  • Dầu khí.
  • Hàng không.

Mác vật liệu cuối cùng cần được lựa chọn theo môi trường, tải trọng, chu kỳ làm việc và tiêu chuẩn của từng sản phẩm.

Oristar - Nhà cung cấp đồng hợp kim hàng đầu Châu Á?

Lựa chọn nhà cung cấp không chỉ dựa trên đơn giá. Khả năng cung cấp đúng mác, đúng temper, đúng hình thái và hỗ trợ chuẩn bị phôi ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tiến độ sản xuất.

Chi tiết sau dập, tiện CNC và kiểm tra chất lượng

Oristar hỗ trợ khách hàng:

  • Tìm sản phẩm theo nhóm hợp kim.
  • Lọc theo mác và temper.
  • Lựa chọn hình thái và xuất xứ.
  • Tính giá theo kích thước.
  • Xẻ cuộn hoặc cắt phôi.
  • Gia công theo bản vẽ.
  • Kiểm tra kích thước.
  • Cung cấp chứng từ theo yêu cầu.
  • Đánh mã, phân loại và đóng gói.

Khách hàng nên gửi kèm bản vẽ nếu sản phẩm có dung sai, độ cứng, bề mặt hoặc yêu cầu kiểm tra đặc biệt.

Kết Luận

Đồng hợp kim gồm nhiều nhóm vật liệu như đồng thau, đồng thiếc phosphor, đồng beryllium và hợp kim đồng có độ dẫn điện cao. Mỗi nhóm có đặc tính và phạm vi ứng dụng khác nhau, vì vậy doanh nghiệp cần lựa chọn đúng mác, temper và hình thái theo yêu cầu sản xuất. Với danh mục sản phẩm đa dạng, bộ lọc kỹ thuật, công cụ tính giá theo quy cách cùng khả năng xẻ cuộn, cắt và gia công theo yêu cầu, Oristar hỗ trợ khách hàng rút ngắn quá trình tìm vật liệu và chuẩn bị phôi cho sản xuất.

Thông tin liên hệ:

Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình. 

Hotline
Đặt hàng nhanh
Chat với chúng tôi
Lên đầu trang