7   Sản phẩm được hiển thị Sản phẩm phù hợp

Nhôm Không Hợp Kim – Tấm, Cuộn A1050, A1060, A1085, A1100

Nhôm không hợp kim là nhóm vật liệu có hàm lượng nhôm cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, dẫn nhiệt, dẫn điện và tạo hình tốt. Trong sản xuất công nghiệp, nhóm vật liệu này thường được lựa chọn cho các chi tiết không đặt nặng độ bền kết cấu nhưng yêu cầu khả năng dập, uốn hoặc truyền nhiệt ổn định. ORISTAR cung cấp các mác A1050, A1060, A1085 và A1100 dưới dạng tấm, cuộn phục vụ nhiều nhu cầu sản xuất khác nhau.

Nhôm Không Hợp Kim Là Gì?

Nhôm không hợp kim là nhóm nhôm có hàm lượng nhôm cao, trong đó tỷ lệ các nguyên tố hợp kim tương đối thấp so với những hệ nhôm như 2xxx, 5xxx, 6xxx hoặc 7xxx. Phần lớn các mác thuộc nhóm này nằm trong series 1xxx.

Do hàm lượng Al cao, vật liệu thường có những đặc tính nổi bật như khả năng chống ăn mòn, dẫn nhiệt, dẫn điện và tạo hình tốt. Đây cũng là lý do nhôm không hợp kim được sử dụng trong nhiều chi tiết điện, điện tử, thiết bị nhiệt và sản phẩm dập tạo hình.

Các mác ORISTAR đang cung cấp trong nhóm này gồm:

  • A1050
  • A1060
  • A1085
  • A1100

Tùy từng mác, vật liệu được cung cấp dưới dạng tấm hoặc cuộn, giúp doanh nghiệp lựa chọn phù hợp với công nghệ và quy trình sản xuất.

Nhôm không hợp kim khác nhôm hợp kim như thế nào?

Sự khác biệt quan trọng nằm ở thành phần và mục tiêu sử dụng. Nhôm hợp kim được bổ sung các nguyên tố như Mg, Si, Cu hoặc Zn để cải thiện một số đặc tính cơ học. Trong khi đó, nhôm không hợp kim ưu tiên hàm lượng Al cao và các đặc tính tự nhiên của nhôm.

Tiêu chí

Nhôm không hợp kim

Nhôm hợp kim

Thành phần

Hàm lượng Al cao

Al kết hợp các nguyên tố hợp kim

Độ bền cơ học

Không phải ưu điểm chính

Có thể đạt độ bền cao

Khả năng tạo hình

Tốt

Phụ thuộc từng series

Dẫn điện

Tốt

Phụ thuộc mác vật liệu

Dẫn nhiệt

Tốt

Phụ thuộc hệ hợp kim

Chống ăn mòn

Tốt trong nhiều môi trường

Thay đổi theo thành phần

Ứng dụng chính

Điện, nhiệt, dập, uốn

Kết cấu, cơ khí, khuôn, chi tiết chịu tải

Vì vậy, không thể đánh giá vật liệu nào “tốt hơn” một cách tuyệt đối. Việc lựa chọn phải dựa trên yêu cầu kỹ thuật của từng chi tiết.

Các Mác Nhôm Không Hợp Kim Tại ORISTAR

ORISTAR cung cấp nhiều mác nhôm không hợp kim thuộc series 1000 nhằm đáp ứng các yêu cầu khác nhau về độ tinh khiết, tạo hình, dẫn nhiệt và dạng vật liệu. Mỗi mác nên được lựa chọn dựa trên bản vẽ, công nghệ gia công và điều kiện làm việc của sản phẩm.

so-sanh-a1050-a1060-a1085-a1100

Nhôm A1050

A1050 là mác nhôm có hàm lượng Al cao, được sử dụng phổ biến khi cần kết hợp giữa khả năng tạo hình, chống ăn mòn và tính dẫn nhiệt.

ORISTAR hiện cung cấp:

  • Nhôm không hợp kim tấm A1050
  • Nhôm không hợp kim cuộn A1050

Dạng tấm phù hợp với các chi tiết cần cắt, dập hoặc tạo hình riêng lẻ. Dạng cuộn phù hợp hơn với các dây chuyền cần cấp vật liệu liên tục hoặc sản xuất số lượng lớn.

Nhôm A1060

A1060 thuộc nhóm nhôm có độ tinh khiết cao. Đặc điểm này giúp vật liệu duy trì tốt khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và tạo hình.

ORISTAR cung cấp:

  • Nhôm không hợp kim tấm A1060
  • Nhôm không hợp kim cuộn A1060

Khi lựa chọn A1060, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời trạng thái vật liệu, chiều dày và phương pháp tạo hình thay vì chỉ dựa vào tên mác.

Nhôm A1085

A1085 là mác có độ tinh khiết cao trong series 1000, phù hợp với những ứng dụng cần tận dụng các đặc tính đặc trưng của nhôm tinh khiết thương mại.

ORISTAR hiện cung cấp:

  • Nhôm không hợp kim tấm A1085

Do yêu cầu ứng dụng có thể khác nhau đáng kể, việc lựa chọn A1085 nên dựa trên thông số bản vẽ, tiêu chuẩn vật liệu và điều kiện vận hành thực tế.

Nhôm A1100

A1100 là một trong những mác series 1000 được sử dụng trong các chi tiết cần khả năng tạo hình, chống ăn mòn và gia công dập/uốn.

ORISTAR cung cấp:

  • Nhôm không hợp kim tấm A1100
  • Nhôm không hợp kim cuộn A1100

Dạng tấm thích hợp với các sản phẩm cần cắt thành phôi riêng. Trong khi đó, dạng cuộn phù hợp hơn với các quy trình sản xuất liên tục.

So Sánh Nhôm A1050, A1060, A1085 Và A1100

Mặc dù đều thuộc nhóm nhôm không hợp kim, A1050, A1060, A1085 và A1100 không hoàn toàn giống nhau về thành phần và phạm vi sử dụng. Khi đặt mua, doanh nghiệp nên xác định chức năng chi tiết trước khi lựa chọn mác.

Mác nhôm

Đặc điểm đáng chú ý

Dạng ORISTAR cung cấp

Hướng ứng dụng

A1050

Hàm lượng Al cao, tạo hình tốt

Tấm, cuộn

Dập, uốn, truyền nhiệt

A1060

Độ tinh khiết cao

Tấm, cuộn

Dẫn điện, dẫn nhiệt, tạo hình

A1085

Độ tinh khiết cao

Tấm

Ứng dụng yêu cầu đặc tính của nhôm hàm lượng Al cao

A1100

Tạo hình và chống ăn mòn tốt

Tấm, cuộn

Chi tiết dập, uốn, thiết bị công nghiệp

Bảng trên chỉ mang tính định hướng lựa chọn ban đầu. Với những sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật cụ thể, cần đối chiếu thêm trạng thái vật liệu, tiêu chuẩn, kích thước và các thông số trên bản vẽ.

Nhôm Không Hợp Kim Dạng Tấm

Nhôm không hợp kim dạng tấm phù hợp với các chi tiết cần cắt phôi, dập, uốn hoặc tạo hình theo từng kích thước cụ thể. Đây cũng là dạng vật liệu thuận tiện khi doanh nghiệp cần sản xuất nhiều loại chi tiết khác nhau từ cùng một mác nhôm.

Các mác nhôm tấm hiện có trong danh mục ORISTAR gồm:

  • A1050
  • A1060
  • A1085
  • A1100

Nhôm tấm phù hợp khi chi tiết cần kích thước phôi xác định hoặc được đưa qua các công đoạn cắt, dập và tạo hình tiếp theo.

Khi đặt mua, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ mác, trạng thái, chiều dày, chiều rộng, chiều dài và số lượng để xác định phương án cung ứng phù hợp.

nhom-tam-va-nhom-cuon

Nhôm Không Hợp Kim Dạng Cuộn

Nhôm không hợp kim dạng cuộn có ưu thế trong các dây chuyền sản xuất liên tục, đặc biệt khi vật liệu cần được cấp theo dải để dập hoặc tạo hình với số lượng lớn. Dạng cuộn cũng giúp giảm số lần thay phôi so với vật liệu dạng tấm trong một số quy trình.

ORISTAR hiện cung cấp các dòng:

  • Nhôm cuộn A1050
  • Nhôm cuộn A1060
  • Nhôm cuộn A1100

Tùy yêu cầu sản xuất, vật liệu cuộn có thể cần được lựa chọn theo chiều dày, khổ rộng, trạng thái và yêu cầu xẻ.

Đối với năng lực xẻ cuộn nhôm tại ORISTAR, chiều dày tối đa hiện tại là 3 mm. Các trường hợp vật liệu dày hơn được xử lý thông qua đối tác phù hợp.

Đặc Tính Của Nhôm Không Hợp Kim

Các đặc tính của nhôm không hợp kim cần được đánh giá theo ý nghĩa kỹ thuật đối với sản phẩm, thay vì chỉ nhìn vào thành phần hóa học. Những ưu điểm nổi bật nhất của nhóm này liên quan đến khả năng dẫn điện, truyền nhiệt, chống ăn mòn và tạo hình.

Khả năng dẫn điện tốt

Hàm lượng Al cao giúp các mác series 1000 có khả năng dẫn điện tốt so với nhiều nhóm hợp kim nhôm khác.

Đặc điểm này giúp vật liệu được cân nhắc cho một số linh kiện điện và bộ phận cần truyền dẫn. Tuy nhiên, mác sử dụng vẫn phải phù hợp với yêu cầu dẫn điện cụ thể của thiết kế.

Khả năng dẫn nhiệt tốt

Nhôm không hợp kim có khả năng truyền nhiệt tốt, đồng thời có khối lượng riêng thấp hơn nhiều kim loại truyền thống.

Đây là lợi thế đối với các sản phẩm cần truyền hoặc phân tán nhiệt nhưng vẫn phải kiểm soát khối lượng của cụm chi tiết.

Khả năng chống ăn mòn

Bề mặt nhôm có khả năng hình thành lớp oxit bảo vệ tự nhiên. Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện sử dụng phù hợp.

Tuy nhiên, môi trường hóa chất, nhiệt độ và điều kiện tiếp xúc thực tế vẫn cần được đánh giá trước khi lựa chọn.

Khả năng dập, uốn và tạo hình

Một trong những điểm mạnh đáng chú ý của nhóm series 1000 là khả năng tạo hình.

Với trạng thái vật liệu phù hợp, nhôm không hợp kim có thể được sử dụng cho các công đoạn dập, uốn hoặc tạo hình mà không cần ưu tiên độ bền cao như nhóm nhôm kết cấu.

Đây là lý do dạng cuộn được sử dụng nhiều trong những dây chuyền cần tạo ra số lượng lớn chi tiết có hình dạng ổn định.

Ứng Dụng Của Nhôm Không Hợp Kim

Nhờ sự kết hợp giữa độ dẫn điện, dẫn nhiệt, chống ăn mòn và khả năng tạo hình, nhôm không hợp kim có thể đáp ứng nhiều yêu cầu trong sản xuất công nghiệp. Mác cụ thể cần được lựa chọn theo chức năng và môi trường làm việc của từng chi tiết.

Ngành điện và điện tử

Trong lĩnh vực điện và điện tử, vật liệu có hàm lượng nhôm cao được quan tâm nhờ khả năng dẫn điện, trọng lượng nhẹ và chống ăn mòn.

Vật liệu có thể được xem xét cho các chi tiết dẫn điện, chi tiết kim loại mỏng và bộ phận phụ trợ tùy theo yêu cầu kỹ thuật.

Thiết bị truyền và trao đổi nhiệt

Khả năng dẫn nhiệt tốt giúp nhôm không hợp kim phù hợp với nhiều chi tiết cần hấp thụ, truyền hoặc phân tán nhiệt.

Đối với ứng dụng này, ngoài mác vật liệu, độ dày và diện tích truyền nhiệt cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của sản phẩm.

Chi tiết dập và tạo hình

Khả năng tạo hình là một lợi thế quan trọng của các mác A1050, A1060 hoặc A1100 trong những ứng dụng phù hợp.

Nhôm dạng cuộn đặc biệt thuận lợi khi doanh nghiệp cần dập liên tục, trong khi dạng tấm phù hợp hơn với các chi tiết cần cắt phôi riêng.

Thiết bị công nghiệp

Với khả năng chống ăn mòn và khối lượng nhẹ, nhóm vật liệu này có thể được sử dụng cho nhiều bộ phận trong thiết bị điện, điện tử và các sản phẩm công nghiệp.

Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu chịu tải thực tế, bởi độ bền cơ học không phải ưu điểm chính của nhóm nhôm series 1000.

Nên Chọn A1050, A1060, A1085 Hay A1100?

Không nên lựa chọn nhôm không hợp kim chỉ dựa trên việc mác nào có hàm lượng Al cao hơn. Trong thực tế, chức năng của chi tiết, công nghệ sản xuất và trạng thái vật liệu mới là những yếu tố quyết định.

Có thể định hướng lựa chọn như sau:

Nhu cầu sản xuất

Tiêu chí cần ưu tiên

Chi tiết cần dẫn điện

Kiểm tra độ dẫn điện của mác và trạng thái

Bộ phận truyền nhiệt

Độ dẫn nhiệt, chiều dày và kích thước

Chi tiết dập/uốn

Khả năng tạo hình và trạng thái

Sản xuất liên tục

Ưu tiên xem xét dạng cuộn

Cắt từng phôi riêng

Ưu tiên dạng tấm

Yêu cầu độ tinh khiết cao

Đối chiếu A1060, A1085 và tiêu chuẩn thiết kế

Với bản vẽ đã chỉ định sẵn mác vật liệu, doanh nghiệp nên ưu tiên mua đúng tiêu chuẩn thay vì tự thay thế sang mác tương đương khi chưa được đánh giá kỹ thuật.

Tiêu Chí Khi Đặt Mua Nhôm Không Hợp Kim

Khi đặt mua nhôm không hợp kim, chỉ cung cấp tên mác thường chưa đủ để xác định chính xác vật liệu. Bộ phận mua hàng và kỹ thuật nên thống nhất đầy đủ thông tin trước khi yêu cầu báo giá.

Mác vật liệu

Cần xác định rõ A1050, A1060, A1085 hay A1100 theo bản vẽ hoặc tiêu chuẩn sản xuất.

Sử dụng đúng mác giúp hạn chế sai khác về đặc tính vật liệu khi đưa vào gia công.

Dạng tấm hoặc cuộn

Tấm phù hợp với nhu cầu cắt phôi riêng lẻ. Cuộn thường có lợi thế với dây chuyền dập hoặc tạo hình liên tục.

Việc lựa chọn đúng dạng cung cấp cũng giúp giảm công đoạn chuẩn bị vật liệu.

Trạng thái vật liệu

Cùng một mác nhưng trạng thái khác nhau có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về độ cứng và khả năng tạo hình.

Do đó, trạng thái vật liệu cần được xác định ngay từ bước đặt hàng.

Chiều dày và kích thước

Độ dày, chiều rộng và chiều dài hoặc khổ cuộn cần phù hợp với thiết bị và bản vẽ sản xuất.

Nếu cần cắt hoặc xẻ trước khi giao, doanh nghiệp nên cung cấp kích thước thành phẩm yêu cầu.

Tiêu chuẩn và chứng từ

Đối với doanh nghiệp sản xuất cần kiểm soát vật liệu đầu vào, CO/CQ và tài liệu liên quan đến lô hàng là yếu tố cần được xác định từ khâu đặt mua.

Điều này hỗ trợ kiểm tra, truy xuất và quản lý chất lượng trong quá trình sản xuất.

Gia Công Nhôm Không Hợp Kim Theo Yêu Cầu

Ngoài cung cấp vật liệu, ORISTAR hỗ trợ một số công đoạn xử lý phôi nhằm giúp doanh nghiệp giảm thời gian chuẩn bị trước sản xuất. Phạm vi thực hiện được xác định theo loại vật liệu, kích thước và yêu cầu của đơn hàng.

giai-phap-nhom-khong-hop-kim-tai-oristar

Cắt nhôm theo kích thước

ORISTAR hỗ trợ cắt tấm và thanh nhôm theo kích thước yêu cầu.

Với nhôm và đồng, phạm vi kích thước sản phẩm sau cắt hiện gồm:

  • Chiều dày: 1–150 mm
  • Chiều rộng: 12–3.600 mm
  • Chiều dài: 12–4.000 mm

Khả năng thực hiện thực tế còn phụ thuộc dạng vật liệu và yêu cầu cụ thể của từng đơn hàng.

Phay vật liệu

ORISTAR có năng lực phay vật liệu theo phạm vi phù hợp, hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị phôi trước các công đoạn sản xuất tiếp theo.

Khi có yêu cầu phay, khách hàng nên gửi bản vẽ hoặc thông số thành phẩm để kiểm tra phương án thực hiện.

Xẻ nhôm cuộn

Đối với nhôm không hợp kim dạng cuộn, ORISTAR hỗ trợ xẻ vật liệu theo khổ yêu cầu.

Năng lực xẻ cuộn nhôm hiện áp dụng cho vật liệu có chiều dày tối đa 3 mm. Vật liệu vượt phạm vi này được xử lý qua đối tác phù hợp.

Mua Nhôm Không Hợp Kim Tại ORISTAR

ORISTAR cung cấp vật liệu cho doanh nghiệp sản xuất dựa trên mác, dạng hàng, quy cách và yêu cầu kỹ thuật thực tế. Danh mục nhôm không hợp kim hiện tập trung vào A1050, A1060, A1085 và A1100.

Các lựa chọn hiện có gồm:

  • A1050: tấm, cuộn
  • A1060: tấm, cuộn
  • A1085: tấm
  • A1100: tấm, cuộn

Bên cạnh cung ứng vật liệu, ORISTAR hỗ trợ cắt, phay và xẻ cuộn theo phạm vi kỹ thuật phù hợp. Khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra chứng từ CO/CQ và thông tin lô hàng theo nhu cầu quản lý chất lượng.

ORISTAR có kho tại Hưng Yên và TP.HCM, thuận tiện cung ứng cho khách hàng sản xuất tại nhiều khu vực. Với sản phẩm có sẵn trong kho, ORISTAR có thể bán lẻ kể cả một tấm.

Đơn hàng từ 300 kg được áp dụng chính sách miễn phí vận chuyển theo điều kiện của ORISTAR.

Báo Giá Nhôm Không Hợp Kim

Giá nhôm không hợp kim không cố định cho toàn bộ series 1000 vì mỗi đơn hàng có thể khác nhau về mác, trạng thái, dạng vật liệu và quy cách. Báo giá chính xác cần được xác định theo yêu cầu thực tế tại thời điểm đặt hàng.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến báo giá gồm:

  • Mác A1050, A1060, A1085 hoặc A1100
  • Dạng tấm hoặc cuộn
  • Trạng thái vật liệu
  • Chiều dày
  • Chiều rộng, chiều dài hoặc khổ cuộn
  • Khối lượng đặt hàng
  • Yêu cầu cắt, phay hoặc xẻ cuộn
  • Tiêu chuẩn và yêu cầu chứng từ

Để hạn chế việc trao đổi nhiều lần, doanh nghiệp nên gửi cùng lúc mác nhôm + trạng thái + quy cách + số lượng + yêu cầu gia công.

Thông tin liên hệ:

Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.

Hotline
Đặt hàng nhanh
Chat với chúng tôi
Lên đầu trang