Oristar cung cấp đồng tinh luyện C1020, C1100, C1220 với nhiều hình thái, trạng thái vật liệu, xuất xứ và quy cách phục vụ ngành điện – điện tử, bán dẫn, thiết bị nhiệt, cơ khí chính xác và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có thể lựa chọn đồng dạng tấm, cuộn hoặc thanh tròn, nhập kích thước và số lượng để tìm sản phẩm, tính giá hoặc gửi yêu cầu báo giá theo nhu cầu thực tế. Danh mục sản phẩm được tổ chức theo mác đồng, hình thái, temper, xuất xứ và quy cách. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể rút ngắn quá trình tìm vật liệu, hạn chế nhầm lẫn giữa C1020, C1100 và C1220, đồng thời lựa chọn phôi phù hợp với phương pháp gia công.
Đồng tinh luyện có hàm lượng đồng cao nhưng không phải mọi mác đều có đặc tính giống nhau. Sự khác biệt về lượng oxy, phospho, độ dẫn điện, khả năng hàn và phương pháp gia công quyết định mác nào phù hợp với từng ứng dụng.
Oristar tập trung cung cấp các mác phổ biến gồm:
Mác đồng | Nhóm vật liệu | Định hướng lựa chọn |
C1020 | Đồng Oxygen Free (OF) | Thiết bị chân không, điện tử, linh kiện yêu cầu oxy thấp |
C1100 | Đồng điện phân ETP | Thanh cái, tiếp điểm, dẫn điện và dẫn nhiệt công nghiệp |
C1220 | Đồng khử oxy phospho | Ống, trao đổi nhiệt, tạo hình và hàn |
Mác khác | Theo yêu cầu | Xác nhận theo tiêu chuẩn và nguồn cung |
Mỗi sản phẩm cần hiển thị rõ:
C1020 là nhóm đồng không oxy, thường được lựa chọn khi sản phẩm cần độ tinh khiết cao, khả năng dẫn điện tốt và lượng oxy được kiểm soát. Vật liệu phù hợp với các ứng dụng nhạy cảm với oxy hoặc yêu cầu làm việc trong môi trường chân không.

C1020 thường được sử dụng cho:
Khi mua C1020, khách hàng cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn, độ tinh khiết, temper và chứng chỉ của lô hàng. Không nên chỉ dựa vào tên gọi “đồng không oxy” để thay thế vật liệu trên bản vẽ.
C1100 là mác đồng điện phân ETP được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhờ khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và tạo hình tốt. Đây là một trong những lựa chọn phổ biến cho sản phẩm điện, cơ khí và thiết bị nhiệt.
Ứng dụng của C1100 gồm:
C1100 có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái khác nhau. Temper mềm phù hợp hơn với tạo hình, trong khi trạng thái cứng hơn được lựa chọn khi sản phẩm cần độ cứng và khả năng giữ hình dạng tốt hơn.
C1220 là đồng được khử oxy bằng phospho, thường được sử dụng cho sản phẩm cần tạo hình, hàn hoặc làm việc trong hệ thống trao đổi nhiệt. Vật liệu có đặc tính khác C1020 và C1100 nên không nên sử dụng thay thế khi chưa kiểm tra yêu cầu kỹ thuật.
C1220 thường phù hợp với:
Khi chọn C1220 cho ứng dụng điện, cần kiểm tra yêu cầu dẫn điện vì phospho còn lại trong vật liệu có thể ảnh hưởng đến độ dẫn so với một số mác đồng tinh luyện khác.
Mỗi hình thái sản phẩm phù hợp với một phương pháp gia công và loại chi tiết khác nhau. Lựa chọn đúng dạng tấm, cuộn hoặc thanh tròn giúp giảm hao hụt và rút ngắn thời gian chuẩn bị phôi.

Đồng tấm phù hợp với:
Thông tin cần xác nhận gồm chiều dày, chiều rộng, chiều dài, temper, dung sai và tình trạng bề mặt.
Đồng cuộn phù hợp với sản xuất liên tục hoặc số lượng lớn, đặc biệt trong các công đoạn dập, cắt băng và tạo hình.
Ứng dụng gồm:
Khi đặt mua cuộn, khách hàng cần cung cấp chiều dày, chiều rộng băng, đường kính trong, đường kính ngoài hoặc khối lượng cuộn.
Thanh tròn được dùng làm phôi tiện, phay, khoan hoặc gia công thành:
Thanh có thể được cung cấp nguyên cây hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu.
Trạng thái ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, độ dẻo, khả năng uốn và phương pháp gia công. Hai sản phẩm cùng mác đồng nhưng khác trạng thái có thể cho kết quả tạo hình và cơ tính khác nhau.

Trạng thái | Đặc điểm tương đối | Phù hợp |
O | Mềm, độ dẻo cao | Uốn, dập, tạo hình |
1/4H | Cứng nhẹ | Chi tiết cần tạo hình và giữ dáng |
1/2H | Cân bằng độ cứng và độ dẻo | Tấm, cuộn và linh kiện công nghiệp |
H | Độ cứng cao hơn | Chi tiết cần ổn định hình dạng |
Tên gọi và cơ tính của từng temper phải được đối chiếu theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu. Không nên dùng một bảng thông số chung cho mọi mác, hình thái và chiều dày.
Lựa chọn đúng mác đồng phải dựa trên yêu cầu kỹ thuật, không chỉ dựa vào giá hoặc hàm lượng đồng. Độ dẫn điện, lượng oxy, khả năng hàn, tạo hình và môi trường làm việc đều cần được đánh giá.
Nhu cầu sử dụng | Mác nên xem xét |
Thanh cái và dẫn điện công nghiệp | C1100 |
Linh kiện yêu cầu oxy thấp | C1020 |
Thiết bị chân không | C1020 |
Tiếp điểm, đầu nối | C1020, C1100 |
Tấm và cuộn dập tạo hình | C1100 |
Tản nhiệt, dẫn nhiệt | C1020, C1100 |
Ống và trao đổi nhiệt | C1220 |
Sản phẩm cần hàn cứng | C1220 hoặc theo bản vẽ |
Bảng trên chỉ hỗ trợ sàng lọc ban đầu. Nếu bản vẽ đã quy định mác và tiêu chuẩn, doanh nghiệp không nên tự ý thay thế khi chưa được phê duyệt.
Giá đồng tinh luyện phụ thuộc vào mác, hình thái, temper, xuất xứ, kích thước và số lượng. Vì vậy, Oristar áp dụng công cụ tính giá theo cấu hình thay vì sử dụng một mức giá cố định cho toàn bộ sản phẩm.

Quy trình sử dụng:
Thông số cần nhập:
Hình thái | Dữ liệu kích thước |
Tấm | Dày × rộng × dài |
Cuộn | Dày × rộng × khối lượng hoặc chiều dài |
Thanh tròn | Đường kính × chiều dài |
Trước khi xác nhận đơn hàng, khách hàng cần kiểm tra giá đã bao gồm:
Cắt và gia công phôi tại nhà cung cấp giúp doanh nghiệp nhận vật liệu gần với kích thước sử dụng, giảm lượng dư và rút ngắn thời gian đưa vào sản xuất.

Dịch vụ có thể gồm:
Do đồng có độ mềm và khả năng dẫn nhiệt cao, chế độ cắt, dụng cụ và phương án gá cần được lựa chọn phù hợp để hạn chế bám dao, biến dạng và hư hỏng bề mặt.
Đồng tinh luyện được sử dụng trong nhiều ngành nhờ khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và gia công. Mác vật liệu cuối cùng cần được chọn theo yêu cầu kỹ thuật của từng sản phẩm.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
Lựa chọn nhà cung cấp không chỉ dựa vào đơn giá. Khả năng cung cấp đúng mác, đúng temper, đúng quy cách và hỗ trợ chuẩn bị phôi ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, tiến độ và chi phí sản xuất.

Oristar hỗ trợ khách hàng:
Đồng tinh luyện C1020, C1100 và C1220 đều có hàm lượng đồng cao nhưng khác nhau về lượng oxy, phospho, khả năng dẫn điện, tạo hình và hàn. Doanh nghiệp cần lựa chọn đúng mác, temper và hình thái sản phẩm theo yêu cầu thiết kế. Với danh mục đồng tấm, đồng cuộn, thanh tròn, bộ lọc sản phẩm, công cụ tính giá theo kích thước và khả năng hỗ trợ cắt – gia công, Oristar giúp khách hàng rút ngắn quá trình lựa chọn vật liệu và chuẩn bị phôi cho sản xuất.
Thông tin liên hệ:
Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.