17   Sản phẩm được hiển thị Sản phẩm phù hợp

Nhôm Hợp Kim Công Nghiệp – Đa Dạng Mác Và Quy Cách

Oristar cung cấp nhôm hợp kim dạng tấm dày, tấm mỏng, thanh tròn, thanh vuông, thanh chữ nhật, ống và phôi cắt theo kích thước. Khách hàng có thể lựa chọn mác vật liệu, trạng thái, xuất xứ, hình thái sản phẩm và nhập quy cách để tìm sản phẩm hoặc tính giá theo nhu cầu thực tế. Nhôm hợp kim được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, khuôn mẫu, tự động hóa, hàng không, ô tô, điện tử, bán dẫn, thiết bị y tế và nhiều ngành công nghiệp khác. Mỗi mác nhôm có sự khác biệt về độ bền, khả năng chống ăn mòn, gia công CNC, hàn và xử lý bề mặt. Vì vậy, lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro kỹ thuật, giảm hao hụt và tối ưu chi phí sản xuất. 

Các Dòng Nhôm Hợp Kim Oristar Cung Cấp

Nhôm hợp kim được phân thành nhiều series dựa trên nguyên tố hợp kim chính. Mỗi series có đặc điểm riêng và phù hợp với một nhóm ứng dụng khác nhau. Danh mục Oristar tập trung vào các mác nhôm công nghiệp dùng cho gia công, kết cấu, khuôn mẫu và chi tiết chịu tải.

Các series nhôm 2xxx, 5xxx, 6xxx, 7xxx

Nhôm hợp kim hệ 2xxx

Hệ 2xxx là nhóm nhôm có đồng là nguyên tố hợp kim chính. Vật liệu thường có độ bền cao và khả năng gia công cắt gọt tốt, nhưng chống ăn mòn và khả năng hàn hạn chế hơn một số nhóm khác.

Các mác thường được quan tâm gồm:

  • A2011.
  • A2017.
  • A2024.
  • A2219.

Nhôm hệ 2xxx phù hợp với phôi CNC, chi tiết cơ khí, tấm gá, jig, fixture, kết cấu chịu tải và các sản phẩm cần tỷ lệ độ bền trên trọng lượng tốt.

Nhôm hợp kim hệ 3xxx

Nhôm hệ 3xxx sử dụng mangan làm nguyên tố hợp kim chính. Nhóm này có khả năng tạo hình, chống ăn mòn và hàn tương đối tốt, phù hợp với các sản phẩm dạng tấm.

Một số mác phổ biến:

  • A3003.
  • A3103.
  • A3104.

Hệ 3xxx thường được sử dụng cho vỏ thiết bị, chi tiết tạo hình, tấm trao đổi nhiệt, hệ thống thông gió và các sản phẩm không yêu cầu độ bền quá cao.

Nhôm hợp kim hệ 5xxx

Hệ 5xxx là nhóm hợp kim nhôm – magie, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ bền tốt và khả năng hàn thuận lợi. Đây là lựa chọn phổ biến cho môi trường ẩm, hàng hải và các chi tiết cần độ bền kết hợp với chống ăn mòn.

Các mác thường gặp:

  • A5052.
  • A5056.
  • A5083.
  • A5086.
  • A5754.

A5052 thường được dùng cho tấm và chi tiết tạo hình. A5056 phù hợp với thanh, phôi và chi tiết cơ khí chống ăn mòn. A5083 được quan tâm trong kết cấu hàn, hàng hải và thiết bị làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

Nhôm hợp kim hệ 6xxx

Hệ 6xxx chứa magie và silic, mang lại sự cân bằng giữa độ bền, chống ăn mòn, khả năng hàn và gia công. Đây là nhóm vật liệu được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, kết cấu và nhôm định hình.

Các mác tiêu biểu:

  • A6061.
  • A6063.
  • A6082.

A6061 phù hợp với phôi CNC, tấm gá, chi tiết máy và kết cấu đa dụng. A6063 thường được dùng cho profile và sản phẩm định hình. A6082 có độ bền tốt, phù hợp với kết cấu cơ khí và phương tiện vận tải.

Nhôm hợp kim hệ 7xxx

Hệ 7xxx có kẽm là nguyên tố hợp kim chính, thường đạt độ bền rất cao. Một số mác còn được bổ sung magie và đồng để cải thiện cơ tính.

Các mác phổ biến:

  • A7075.
  • A7050.
  • A7005.
  • A7204 tùy nguồn cung.

Nhôm hệ 7xxx phù hợp với chi tiết chịu tải cao, khuôn mẫu, hàng không, thiết bị thể thao, cơ khí chính xác và các sản phẩm cần cường độ lớn nhưng vẫn phải giảm trọng lượng.

Nhôm Hợp Kim Có Những Hình Thái Nào?

Cùng một mác nhôm có thể được sản xuất dưới nhiều hình thái khác nhau. Việc lựa chọn tấm, thanh, ống hay phôi cắt phụ thuộc vào hình dạng thành phẩm, phương pháp gia công và khả năng tận dụng vật liệu.

nhôm hợp kim dạng tấm, thanh và ống

Nhôm hợp kim tấm dày

Nhôm tấm dày thường được dùng làm:

  • Tấm gá.
  • Đế máy.
  • Khuôn.
  • Jig và fixture.
  • Phôi CNC.
  • Tấm kết cấu.
  • Khối chi tiết có hốc sâu.

Với phôi cần bóc nhiều vật liệu, khách hàng nên quan tâm đến trạng thái giảm ứng suất như T351, T451 hoặc T651 tùy mác vật liệu.

Nhôm hợp kim tấm mỏng

Tấm mỏng phù hợp với:

  • Dập và uốn.
  • Vỏ máy.
  • Tủ thiết bị.
  • Khay, máng.
  • Chi tiết trang trí.
  • Bộ phận trao đổi nhiệt.

Khi lựa chọn tấm mỏng, cần kiểm tra khả năng tạo hình, bề mặt, độ phẳng và trạng thái vật liệu.

Nhôm hợp kim thanh tròn

Thanh tròn thường được dùng để tiện, phay, khoan hoặc gia công thành:

  • Trục.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Con lăn.
  • Chi tiết quay.
  • Linh kiện máy.

Thanh tròn có thể được cung cấp nguyên cây hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu.

Thanh vuông và thanh chữ nhật

Thanh vuông, thanh chữ nhật phù hợp với chi tiết có tiết diện gần với thành phẩm, giúp giảm lượng vật liệu bóc bỏ so với sử dụng thanh tròn hoặc tấm lớn.

Ứng dụng gồm:

  • Khối cơ khí.
  • Giá đỡ.
  • Tấm đệm.
  • Jig.
  • Phôi khuôn nhỏ.
  • Chi tiết tự động hóa.

Ống nhôm hợp kim

Ống nhôm được sử dụng cho:

  • Đường dẫn.
  • Kết cấu nhẹ.
  • Chi tiết rỗng.
  • Bộ phận trao đổi nhiệt.
  • Khung thiết bị.
  • Linh kiện cơ khí.

Khi đặt ống, cần cung cấp đường kính ngoài, đường kính trong hoặc chiều dày thành ống và chiều dài.

Cách Chọn Mác Nhôm Hợp Kim Phù Hợp

Không có một mác nhôm phù hợp với mọi dự án. Vật liệu cần được lựa chọn dựa trên tải trọng, môi trường sử dụng, phương pháp gia công, khả năng hàn và yêu cầu xử lý bề mặt.

Nhu cầu sử dụng

Mác nên xem xét

Tạo hình, gia công tấm

A3003, A5052

Chống ăn mòn

A5052, A5083, A5754

Gia công CNC đa dụng

A6061

Nhôm định hình, kết cấu

A6063, A6082

Khả năng cắt gọt tốt

A2011, A2017

Chịu tải và chịu mỏi

A2024

Độ bền rất cao

A7075

Kết cấu hàn, hàng hải

A5083, A5086

Để lựa chọn chính xác, doanh nghiệp cần xác định:

  • Mác vật liệu yêu cầu.
  • Trạng thái hoặc temper.
  • Cơ tính cần đạt.
  • Điều kiện ăn mòn.
  • Có cần hàn hay không.
  • Phương pháp gia công.
  • Dung sai kích thước.
  • Yêu cầu chứng từ.

Nếu bản vẽ đã quy định rõ mác và temper, không nên tự ý thay thế bằng vật liệu “gần tương đương” nếu chưa có sự phê duyệt kỹ thuật.

So Sánh Các Nhóm Nhôm Hợp Kim

Mỗi series có sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, chống ăn mòn, hàn và khả năng gia công. Bảng dưới đây hỗ trợ lựa chọn nhóm vật liệu ban đầu, không thay thế thông số kỹ thuật của từng mác và từng trạng thái.

Series

Độ bền

Chống ăn mòn

Khả năng hàn

Gia công CNC

Hệ 2xxx

Cao

Hạn chế hơn

Hạn chế

Rất tốt

Hệ 3xxx

Trung bình

Tốt

Tốt

Khá

Hệ 5xxx

Trung bình – cao

Rất tốt

Tốt

Tốt

Hệ 6xxx

Tốt

Tốt

Tốt

Rất tốt

Hệ 7xxx

Rất cao

Trung bình

Hạn chế

Rất tốt

Ngoài series, doanh nghiệp cần kiểm tra temper. Ví dụ:

  • T4: xử lý nhiệt hòa tan và hóa già tự nhiên.
  • T351: giảm ứng suất bằng kéo, thường gặp ở A2024.
  • T451: giảm ứng suất bằng kéo, thường gặp ở A2017.
  • T6: xử lý nhiệt và hóa già nhân tạo.
  • T651: giảm ứng suất bằng kéo, thường gặp ở A6061 và A7075.
  • H32, H34: trạng thái biến cứng và ổn định, thường gặp ở nhóm 5xxx.

Tìm Và Tính Giá Nhôm Hợp Kim Theo Quy Cách

Giá nhôm hợp kim phụ thuộc vào mác, trạng thái, xuất xứ, hình thái, kích thước và số lượng. Vì vậy, Oristar sử dụng công cụ tìm kiếm và tính giá theo cấu hình thay vì áp dụng một mức cố định cho toàn bộ danh mục.

Công cụ tính giá theo kích thước

Quy trình tìm sản phẩm:

  1. Chọn nhóm kim loại Nhôm hợp kim.
  2. Chọn mác vật liệu.
  3. Chọn hình thái sản phẩm.
  4. Chọn trạng thái hoặc độ cứng.
  5. Chọn xuất xứ.
  6. Nhập kích thước.
  7. Nhập số lượng.
  8. Xem giá hoặc gửi yêu cầu xác nhận.

Tùy hình thái, thông số cần nhập có thể gồm:

Hình thái

Thông số

Tấm, phôi chữ nhật

Dày × rộng × dài

Thanh tròn

Đường kính × dài

Ống

Đường kính ngoài × đường kính trong × dài

Thanh vuông

Cạnh × dài

Thanh chữ nhật

Dày × rộng × dài

Giá hiển thị cần được kiểm tra thêm về:

  • VAT.
  • Phí cắt.
  • Dung sai.
  • Gia công bổ sung.
  • Đóng gói.
  • Vận chuyển.
  • Thời hạn hiệu lực.

Với chi tiết CNC hoặc phay theo bản vẽ, khách hàng nên gửi file kỹ thuật để xác định kích thước phôi, lượng dư và chi phí gia công.

Cắt Nhôm Hợp Kim Theo Kích Thước

Mua phôi gần kích thước thành phẩm giúp giảm vật liệu dư, thời gian chuẩn bị và chi phí vận hành máy. Oristar hỗ trợ cắt tấm, thanh và phôi nhôm theo quy cách đã thống nhất.

Máy cắt tấm và thanh nhôm

Thông số

Phạm vi gia công

Chiều dày

1–150 mm

Chiều rộng

12–3.600 mm

Chiều dài

12–4.000 mm

Dung sai

Theo tiêu chuẩn Oristar hoặc yêu cầu khách hàng

Dịch vụ có thể bao gồm:

  • Cắt tấm theo kích thước.
  • Cắt thanh theo chiều dài.
  • Cắt bao phôi.
  • Phân loại theo mã sản phẩm.
  • Đóng gói theo lô.
  • Kiểm tra kích thước trước khi giao.

Phạm vi trên thể hiện năng lực gia công, không đồng nghĩa mọi mác, temper và quy cách đều luôn có sẵn.

Phay 4–6 Mặt Và Gia Công Theo Bản Vẽ

Với phôi dùng cho CNC chính xác, phay 4–6 mặt giúp tạo mặt chuẩn và giảm thời gian gá đặt tại xưởng khách hàng. Dịch vụ phù hợp với tấm gá, khuôn, jig, fixture và khối chi tiết có nhiều mặt chuẩn.

Phôi sau cắt và phay 4–6 mặt

Oristar có thể hỗ trợ:

  • Cắt phôi.
  • Phay 4 mặt hoặc 6 mặt.
  • Kiểm tra độ phẳng.
  • Kiểm tra độ song song.
  • Kiểm tra độ vuông góc.
  • Gia công CNC theo bản vẽ.
  • Sản xuất đơn chiếc hoặc hàng loạt.
  • Đánh mã và phân loại thành phẩm.

Đối với chi tiết có hốc sâu, thành mỏng hoặc bóc nhiều vật liệu, cần lựa chọn đúng temper và trình tự gia công để hạn chế biến dạng.

Ứng Dụng Của Nhôm Hợp Kim

Nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng gia công và dải cơ tính rộng, nhôm hợp kim được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

vật liệu và trạng thái temper nhôm hợp kim

Các nhóm ứng dụng chính gồm:

  • Hàng không: kết cấu, chi tiết chịu tải, tấm và khối gia công.
  • Ô tô, xe máy: khung, gá đỡ, linh kiện máy và chi tiết giảm trọng lượng.
  • Bán dẫn: tấm gá, buồng máy, chi tiết thiết bị chính xác.
  • Điện tử: vỏ máy, tấm tản nhiệt, linh kiện kết cấu.
  • Thiết bị y tế: bộ phận máy, bàn gá, linh kiện chuyển động.
  • Dầu khí: chi tiết máy, kết cấu nhẹ và bộ phận thiết bị.
  • Cơ khí chính xác: jig, fixture, phôi CNC và chi tiết máy.
  • Khuôn mẫu: tấm khuôn, đế khuôn và chi tiết khuôn.
  • Tự động hóa: khung máy, tấm gá, bộ phận chuyển động.
  • Hàng hải: kết cấu hàn, tấm và chi tiết chống ăn mòn.

Mác nhôm cần được lựa chọn theo điều kiện làm việc thực tế, không chỉ dựa trên ngành ứng dụng.

Vì Sao Lựa Chọn Nhôm Hợp Kim Tại Oristar?

Lựa chọn nhà cung cấp vật liệu không chỉ dựa trên đơn giá. Khả năng xác định đúng mác, cung cấp đúng quy cách và hỗ trợ chuẩn bị phôi ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chất lượng sản xuất.

Oristar hỗ trợ khách hàng trong toàn bộ quá trình:

  • Tìm kiếm nhôm theo mác và hình thái.
  • Lựa chọn temper và xuất xứ.
  • Tính giá theo kích thước thực tế.
  • Cắt phôi theo quy cách.
  • Phay chính xác 4–6 mặt.
  • Gia công theo bản vẽ.
  • Kiểm tra kích thước và hình học.
  • Cung cấp chứng từ theo yêu cầu.
  • Phân loại, đóng gói và giao hàng.

Giải pháp cung cấp vật liệu kết hợp gia công giúp doanh nghiệp giảm lượng tồn kho, hạn chế hao hụt và rút ngắn thời gian đưa phôi vào sản xuất.

Kết Luận

Nhôm hợp kim có nhiều series, mác, trạng thái và hình thái sản phẩm khác nhau. Để chọn đúng vật liệu, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời độ bền, chống ăn mòn, khả năng hàn, phương pháp gia công, temper và điều kiện làm việc. Với danh mục nhôm hợp kim đa dạng, công cụ tìm kiếm – tính giá theo quy cách, cùng năng lực cắt, phay và gia công theo bản vẽ, Oristar hỗ trợ khách hàng từ khâu lựa chọn vật liệu đến chuẩn bị phôi cho sản xuất.

Thông tin liên hệ:

Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình. 

Hotline
Đặt hàng nhanh
Chat với chúng tôi
Lên đầu trang