Oristar cung cấp nhôm hợp kim dạng tấm dày, tấm mỏng, thanh tròn, thanh vuông, thanh chữ nhật, ống và phôi cắt theo kích thước. Khách hàng có thể lựa chọn mác vật liệu, trạng thái, xuất xứ, hình thái sản phẩm và nhập quy cách để tìm sản phẩm hoặc tính giá theo nhu cầu thực tế. Nhôm hợp kim được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, khuôn mẫu, tự động hóa, hàng không, ô tô, điện tử, bán dẫn, thiết bị y tế và nhiều ngành công nghiệp khác. Mỗi mác nhôm có sự khác biệt về độ bền, khả năng chống ăn mòn, gia công CNC, hàn và xử lý bề mặt. Vì vậy, lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro kỹ thuật, giảm hao hụt và tối ưu chi phí sản xuất.
Nhôm hợp kim được phân thành nhiều series dựa trên nguyên tố hợp kim chính. Mỗi series có đặc điểm riêng và phù hợp với một nhóm ứng dụng khác nhau. Danh mục Oristar tập trung vào các mác nhôm công nghiệp dùng cho gia công, kết cấu, khuôn mẫu và chi tiết chịu tải.

Hệ 2xxx là nhóm nhôm có đồng là nguyên tố hợp kim chính. Vật liệu thường có độ bền cao và khả năng gia công cắt gọt tốt, nhưng chống ăn mòn và khả năng hàn hạn chế hơn một số nhóm khác.
Các mác thường được quan tâm gồm:
Nhôm hệ 2xxx phù hợp với phôi CNC, chi tiết cơ khí, tấm gá, jig, fixture, kết cấu chịu tải và các sản phẩm cần tỷ lệ độ bền trên trọng lượng tốt.
Nhôm hệ 3xxx sử dụng mangan làm nguyên tố hợp kim chính. Nhóm này có khả năng tạo hình, chống ăn mòn và hàn tương đối tốt, phù hợp với các sản phẩm dạng tấm.
Một số mác phổ biến:
Hệ 3xxx thường được sử dụng cho vỏ thiết bị, chi tiết tạo hình, tấm trao đổi nhiệt, hệ thống thông gió và các sản phẩm không yêu cầu độ bền quá cao.
Hệ 5xxx là nhóm hợp kim nhôm – magie, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ bền tốt và khả năng hàn thuận lợi. Đây là lựa chọn phổ biến cho môi trường ẩm, hàng hải và các chi tiết cần độ bền kết hợp với chống ăn mòn.
Các mác thường gặp:
A5052 thường được dùng cho tấm và chi tiết tạo hình. A5056 phù hợp với thanh, phôi và chi tiết cơ khí chống ăn mòn. A5083 được quan tâm trong kết cấu hàn, hàng hải và thiết bị làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
Hệ 6xxx chứa magie và silic, mang lại sự cân bằng giữa độ bền, chống ăn mòn, khả năng hàn và gia công. Đây là nhóm vật liệu được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, kết cấu và nhôm định hình.
Các mác tiêu biểu:
A6061 phù hợp với phôi CNC, tấm gá, chi tiết máy và kết cấu đa dụng. A6063 thường được dùng cho profile và sản phẩm định hình. A6082 có độ bền tốt, phù hợp với kết cấu cơ khí và phương tiện vận tải.
Hệ 7xxx có kẽm là nguyên tố hợp kim chính, thường đạt độ bền rất cao. Một số mác còn được bổ sung magie và đồng để cải thiện cơ tính.
Các mác phổ biến:
Nhôm hệ 7xxx phù hợp với chi tiết chịu tải cao, khuôn mẫu, hàng không, thiết bị thể thao, cơ khí chính xác và các sản phẩm cần cường độ lớn nhưng vẫn phải giảm trọng lượng.
Cùng một mác nhôm có thể được sản xuất dưới nhiều hình thái khác nhau. Việc lựa chọn tấm, thanh, ống hay phôi cắt phụ thuộc vào hình dạng thành phẩm, phương pháp gia công và khả năng tận dụng vật liệu.

Nhôm tấm dày thường được dùng làm:
Với phôi cần bóc nhiều vật liệu, khách hàng nên quan tâm đến trạng thái giảm ứng suất như T351, T451 hoặc T651 tùy mác vật liệu.
Tấm mỏng phù hợp với:
Khi lựa chọn tấm mỏng, cần kiểm tra khả năng tạo hình, bề mặt, độ phẳng và trạng thái vật liệu.
Thanh tròn thường được dùng để tiện, phay, khoan hoặc gia công thành:
Thanh tròn có thể được cung cấp nguyên cây hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu.
Thanh vuông, thanh chữ nhật phù hợp với chi tiết có tiết diện gần với thành phẩm, giúp giảm lượng vật liệu bóc bỏ so với sử dụng thanh tròn hoặc tấm lớn.
Ứng dụng gồm:
Ống nhôm được sử dụng cho:
Khi đặt ống, cần cung cấp đường kính ngoài, đường kính trong hoặc chiều dày thành ống và chiều dài.
Không có một mác nhôm phù hợp với mọi dự án. Vật liệu cần được lựa chọn dựa trên tải trọng, môi trường sử dụng, phương pháp gia công, khả năng hàn và yêu cầu xử lý bề mặt.
Nhu cầu sử dụng | Mác nên xem xét |
Tạo hình, gia công tấm | A3003, A5052 |
Chống ăn mòn | A5052, A5083, A5754 |
Gia công CNC đa dụng | A6061 |
Nhôm định hình, kết cấu | A6063, A6082 |
Khả năng cắt gọt tốt | A2011, A2017 |
Chịu tải và chịu mỏi | A2024 |
Độ bền rất cao | A7075 |
Kết cấu hàn, hàng hải | A5083, A5086 |
Để lựa chọn chính xác, doanh nghiệp cần xác định:
Nếu bản vẽ đã quy định rõ mác và temper, không nên tự ý thay thế bằng vật liệu “gần tương đương” nếu chưa có sự phê duyệt kỹ thuật.
Mỗi series có sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, chống ăn mòn, hàn và khả năng gia công. Bảng dưới đây hỗ trợ lựa chọn nhóm vật liệu ban đầu, không thay thế thông số kỹ thuật của từng mác và từng trạng thái.
Series | Độ bền | Chống ăn mòn | Khả năng hàn | Gia công CNC |
Hệ 2xxx | Cao | Hạn chế hơn | Hạn chế | Rất tốt |
Hệ 3xxx | Trung bình | Tốt | Tốt | Khá |
Hệ 5xxx | Trung bình – cao | Rất tốt | Tốt | Tốt |
Hệ 6xxx | Tốt | Tốt | Tốt | Rất tốt |
Hệ 7xxx | Rất cao | Trung bình | Hạn chế | Rất tốt |
Ngoài series, doanh nghiệp cần kiểm tra temper. Ví dụ:
Giá nhôm hợp kim phụ thuộc vào mác, trạng thái, xuất xứ, hình thái, kích thước và số lượng. Vì vậy, Oristar sử dụng công cụ tìm kiếm và tính giá theo cấu hình thay vì áp dụng một mức cố định cho toàn bộ danh mục.

Quy trình tìm sản phẩm:
Tùy hình thái, thông số cần nhập có thể gồm:
Hình thái | Thông số |
Tấm, phôi chữ nhật | Dày × rộng × dài |
Thanh tròn | Đường kính × dài |
Ống | Đường kính ngoài × đường kính trong × dài |
Thanh vuông | Cạnh × dài |
Thanh chữ nhật | Dày × rộng × dài |
Giá hiển thị cần được kiểm tra thêm về:
Với chi tiết CNC hoặc phay theo bản vẽ, khách hàng nên gửi file kỹ thuật để xác định kích thước phôi, lượng dư và chi phí gia công.
Mua phôi gần kích thước thành phẩm giúp giảm vật liệu dư, thời gian chuẩn bị và chi phí vận hành máy. Oristar hỗ trợ cắt tấm, thanh và phôi nhôm theo quy cách đã thống nhất.

Thông số | Phạm vi gia công |
Chiều dày | 1–150 mm |
Chiều rộng | 12–3.600 mm |
Chiều dài | 12–4.000 mm |
Dung sai | Theo tiêu chuẩn Oristar hoặc yêu cầu khách hàng |
Dịch vụ có thể bao gồm:
Phạm vi trên thể hiện năng lực gia công, không đồng nghĩa mọi mác, temper và quy cách đều luôn có sẵn.
Với phôi dùng cho CNC chính xác, phay 4–6 mặt giúp tạo mặt chuẩn và giảm thời gian gá đặt tại xưởng khách hàng. Dịch vụ phù hợp với tấm gá, khuôn, jig, fixture và khối chi tiết có nhiều mặt chuẩn.

Oristar có thể hỗ trợ:
Đối với chi tiết có hốc sâu, thành mỏng hoặc bóc nhiều vật liệu, cần lựa chọn đúng temper và trình tự gia công để hạn chế biến dạng.
Nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng gia công và dải cơ tính rộng, nhôm hợp kim được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

Các nhóm ứng dụng chính gồm:
Mác nhôm cần được lựa chọn theo điều kiện làm việc thực tế, không chỉ dựa trên ngành ứng dụng.
Lựa chọn nhà cung cấp vật liệu không chỉ dựa trên đơn giá. Khả năng xác định đúng mác, cung cấp đúng quy cách và hỗ trợ chuẩn bị phôi ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chất lượng sản xuất.
Oristar hỗ trợ khách hàng trong toàn bộ quá trình:
Giải pháp cung cấp vật liệu kết hợp gia công giúp doanh nghiệp giảm lượng tồn kho, hạn chế hao hụt và rút ngắn thời gian đưa phôi vào sản xuất.
Nhôm hợp kim có nhiều series, mác, trạng thái và hình thái sản phẩm khác nhau. Để chọn đúng vật liệu, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời độ bền, chống ăn mòn, khả năng hàn, phương pháp gia công, temper và điều kiện làm việc. Với danh mục nhôm hợp kim đa dạng, công cụ tìm kiếm – tính giá theo quy cách, cùng năng lực cắt, phay và gia công theo bản vẽ, Oristar hỗ trợ khách hàng từ khâu lựa chọn vật liệu đến chuẩn bị phôi cho sản xuất.
Thông tin liên hệ:
Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.