11   Sản phẩm được hiển thị Sản phẩm phù hợp

Thép Không Gỉ Dạng Tấm, Thanh, Ống – Đa Dạng Mác

Oristar cung cấp thép không gỉ công nghiệp với nhiều mác vật liệu, hình thái và quy cách phục vụ cơ khí chính xác, thực phẩm, y tế, hóa chất, điện tử, bán dẫn và sản xuất thiết bị. Khách hàng có thể lựa chọn mác SUS, dạng tấm, thanh hoặc ống, bề mặt, xuất xứ và kích thước để tìm sản phẩm hoặc tính giá theo nhu cầu thực tế. Thép không gỉ, thường được gọi là inox, là nhóm vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt nhờ hàm lượng crom trong thành phần. Tuy nhiên, mỗi mác thép có sự khác biệt về độ bền, khả năng hàn, gia công cắt gọt, từ tính và khả năng làm việc trong từng môi trường cụ thể. 

Các Mác Thép Không Gỉ Oristar Cung Cấp

Danh mục thép không gỉ được tổ chức theo từng nhóm cấu trúc và mác vật liệu. Mỗi mác phù hợp với một nhóm yêu cầu riêng, vì vậy doanh nghiệp cần lựa chọn dựa trên môi trường sử dụng, phương pháp gia công và tiêu chuẩn của bản vẽ. 

Các nhóm thép không gỉ Austenitic, Ferritic, Martensitic, Duplex

Thép không gỉ Austenitic

Austenitic là nhóm thép không gỉ được sử dụng phổ biến trong công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng hàn tương đối tốt.

Các mác thường được quan tâm gồm:

  • SUS303.
  • SUS304.
  • SUS304L.
  • SUS316.
  • SUS316L.

SUS303

SUS303 được cải thiện khả năng gia công cắt gọt, phù hợp với các chi tiết sản xuất bằng tiện, khoan hoặc gia công CNC số lượng lớn.

Ứng dụng thường gặp:

  • Trục nhỏ.
  • Bulong, đai ốc.
  • Chi tiết tiện tự động.
  • Khớp nối.
  • Linh kiện máy.

SUS303 không nên được lựa chọn thay thế trực tiếp cho SUS304 nếu sản phẩm yêu cầu khả năng hàn hoặc chống ăn mòn cao hơn.

SUS304

SUS304 là mác thép không gỉ đa dụng, cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, tạo hình, hàn và gia công.

Vật liệu thường được sử dụng cho:

  • Thiết bị thực phẩm.
  • Chi tiết máy.
  • Tủ và vỏ thiết bị.
  • Bồn chứa.
  • Linh kiện điện tử.
  • Kết cấu trong nhà.

SUS304L

SUS304L có hàm lượng carbon thấp hơn SUS304. Mác này thường được quan tâm trong các sản phẩm cần hàn, đặc biệt khi muốn hạn chế ảnh hưởng của nhiệt tại khu vực mối hàn.

SUS316

SUS316 có khả năng làm việc tốt hơn SUS304 trong nhiều môi trường chứa chloride, hóa chất hoặc độ ẩm cao. Tuy nhiên, khả năng sử dụng thực tế vẫn phải được đánh giá theo nồng độ hóa chất, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.

Ứng dụng gồm:

  • Thiết bị hóa chất.
  • Đường ống.
  • Thiết bị xử lý nước.
  • Thiết bị y tế.
  • Linh kiện làm việc trong môi trường ăn mòn.

SUS316L

SUS316L kết hợp đặc tính chống ăn mòn của dòng SUS316 với hàm lượng carbon thấp hơn. Vật liệu thường được lựa chọn cho thiết bị cần hàn hoặc làm việc trong môi trường có yêu cầu vệ sinh cao.

Thép không gỉ Ferritic

Ferritic là nhóm thép không gỉ có crom là nguyên tố hợp kim quan trọng. Nhóm này thường có từ tính và không sử dụng nickel ở mức tương tự nhóm Austenitic.

Mác phổ biến:

  • SUS430.
  • Các mác Ferritic khác tùy nguồn hàng.

SUS430 thường được sử dụng cho:

  • Thiết bị gia dụng.
  • Chi tiết trang trí trong nhà.
  • Tấm ốp.
  • Vỏ thiết bị.
  • Linh kiện có yêu cầu từ tính.

Khả năng chống ăn mòn của SUS430 không nên được đánh giá tương đương SUS304 hoặc SUS316 trong mọi môi trường.

Thép không gỉ Martensitic

Martensitic là nhóm thép không gỉ có thể nhiệt luyện để đạt độ cứng và độ bền cao. Đây là nhóm phù hợp với các sản phẩm ưu tiên khả năng chịu mài mòn hoặc giữ cạnh cắt.

Các mác thường gặp:

  • SUS410.
  • SUS420.
  • SUS440C.

SUS440C thường được quan tâm trong:

  • Vòng bi.
  • Dao cắt.
  • Trục.
  • Chi tiết chịu mài mòn.
  • Linh kiện cần độ cứng cao.

Cơ tính cuối cùng của nhóm Martensitic phụ thuộc đáng kể vào trạng thái nhiệt luyện.

Thép không gỉ Duplex

Duplex có tổ chức kết hợp giữa Austenitic và Ferritic. Nhóm vật liệu này thường được xem xét cho các sản phẩm cần độ bền cao kết hợp với khả năng làm việc trong môi trường ăn mòn.

Thép Không Gỉ Có Những Hình Thái Nào?

Thép không gỉ được cung cấp dưới nhiều hình thái để phù hợp với phương pháp gia công và hình dạng thành phẩm. Việc chọn đúng hình thái giúp giảm lượng vật liệu dư, hạn chế thời gian chuẩn bị và tối ưu quá trình sản xuất.

Thép không gỉ dạng tấm, thanh và ống

Thép không gỉ dạng tấm

Tấm thép không gỉ được sử dụng cho:

  • Cắt và chấn.
  • Dập tạo hình.
  • Gia công vỏ thiết bị.
  • Bồn chứa.
  • Tấm gá.
  • Mặt bàn công nghiệp.
  • Chi tiết máy.

Khi chọn tấm, cần xác nhận:

  • Mác vật liệu.
  • Chiều dày.
  • Khổ tấm.
  • Bề mặt.
  • Cán nóng hoặc cán nguội.
  • Dung sai.
  • Yêu cầu bảo vệ bề mặt.

Thép không gỉ dạng thanh tròn

Thanh tròn phù hợp với các công đoạn tiện, phay, khoan và mài.

Ứng dụng thường gặp:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Bulong.
  • Khớp nối.
  • Linh kiện cơ khí.
  • Chi tiết tiện tự động.

Thanh có thể được cung cấp nguyên cây hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu.

Thanh vuông, chữ nhật và lục giác

Các dạng thanh này thường được sử dụng làm phôi cho:

  • Bulong và đai ốc.
  • Chi tiết máy.
  • Khối cơ khí.
  • Giá đỡ.
  • Linh kiện có tiết diện đặc biệt.

Chọn phôi có tiết diện gần với thành phẩm giúp giảm lượng vật liệu phải bóc bỏ.

Ống thép không gỉ

Ống được sử dụng trong:

  • Hệ thống đường dẫn.
  • Thiết bị thực phẩm.
  • Xử lý nước.
  • Thiết bị hóa chất.
  • Kết cấu cơ khí.
  • Thiết bị y tế.

Khi đặt mua, khách hàng cần cung cấp đường kính ngoài, chiều dày thành ống hoặc đường kính trong, chiều dài và yêu cầu bề mặt.

Cuộn thép không gỉ

Cuộn phù hợp với sản xuất liên tục, dập và tạo hình. Dây thép không gỉ được sử dụng cho lò xo, lưới, chi tiết nhỏ hoặc các sản phẩm kéo nguội.

Tình trạng cung ứng cần được xác nhận theo từng mác và quy cách.

Cách Chọn Mác Thép Không Gỉ Phù Hợp

Không có một loại thép không gỉ phù hợp với mọi môi trường. Việc lựa chọn cần dựa trên mức độ ăn mòn, tải trọng, nhiệt độ, yêu cầu hàn, khả năng gia công và chi phí tổng thể.

vật liệu SUS304, SUS316, SUS430

Nhu cầu sử dụng

Mác nên xem xét

Tiện và gia công số lượng lớn

SUS303

Sử dụng công nghiệp đa dụng

SUS304

Chi tiết hàn, yêu cầu carbon thấp

SUS304L

Môi trường ăn mòn cao hơn

SUS316

Hàn trong môi trường khắt khe

SUS316L

Thiết bị gia dụng, cần từ tính

SUS430

Cần độ cứng và chống mài mòn

SUS420, SUS440C

Tải trọng cao kết hợp chống ăn mòn

Duplex nếu có

Trước khi thay thế một mác thép bằng loại gần tương đương, doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Khả năng chống ăn mòn.
  • Khả năng hàn.
  • Yêu cầu nghiệm thu.

So Sánh SUS303, SUS304, SUS316, SUS430 Và SUS440C

Bảng so sánh giúp doanh nghiệp sàng lọc vật liệu ban đầu. Việc lựa chọn cuối cùng vẫn phải căn cứ vào môi trường làm việc và tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm.

Tiêu chí

SUS303

SUS304

SUS316

SUS430

SUS440C

Nhóm

Austenitic

Austenitic

Austenitic

Ferritic

Martensitic

Chống ăn mòn

Tốt

Tốt

Cao hơn trong nhiều môi trường

Trung bình

Phụ thuộc trạng thái

Gia công cắt gọt

Rất tốt

Khá

Khá

Khá

Cần kiểm soát

Khả năng hàn

Hạn chế hơn SUS304

Tốt

Tốt

Phụ thuộc quy trình

Không phải ưu tiên

Từ tính

Thấp ở trạng thái ủ

Thấp ở trạng thái ủ

Thấp ở trạng thái ủ

Nhiệt luyện tăng cứng

Không theo cách thông thường

Không theo cách thông thường

Không theo cách thông thường

Hạn chế

Lựa chọn chính

Chi tiết tiện

Đa dụng

Môi trường khắt khe

Gia dụng, trang trí

Độ cứng cao

Thép Austenitic có thể xuất hiện từ tính nhẹ sau khi biến dạng nguội. Vì vậy, không nên dùng nam châm làm phương pháp duy nhất để xác định mác thép. 

Bề Mặt Thép Không Gỉ Phổ Biến

Bề mặt ảnh hưởng đến ngoại quan, khả năng vệ sinh và phương pháp gia công tiếp theo. Trên hệ thống sản phẩm, mác thép và bề mặt cần được tổ chức thành các trường riêng biệt.

So sánh bề mặt 2B, BA, #400 và cán nóng

Bề mặt cán nóng

Bề mặt cán nóng thường được sử dụng cho tấm dày, chi tiết kết cấu hoặc sản phẩm tiếp tục gia công.

Bề mặt 2B

2B là bề mặt cán nguội tương đối nhẵn và được sử dụng rộng trong thiết bị công nghiệp, vỏ máy và sản phẩm gia công.

Bề mặt BA

BA có độ sáng cao hơn 2B, phù hợp với sản phẩm cần bề mặt sạch hoặc yêu cầu ngoại quan tốt hơn.

Bề mặt #400

Bề mặt #400 được xử lý đánh bóng, thường dùng cho thiết bị, nội thất và các sản phẩm cần tính thẩm mỹ.

Khi đặt hàng, khách hàng cần xác nhận:

  • Hai mặt hay một mặt yêu cầu bề mặt.
  • Có phủ màng bảo vệ hay không.
  • Hướng xước.
  • Độ bóng.
  • Yêu cầu đánh bóng sau gia công.

Tìm Và Tính Giá Thép Không Gỉ Theo Quy Cách

Giá thép không gỉ thay đổi theo mác, hình thái, bề mặt, xuất xứ, kích thước và số lượng. Vì vậy, Oristar sử dụng hệ thống tìm kiếm và tính giá theo cấu hình thay vì công bố một mức giá chung cho toàn bộ danh mục.

Quy trình tìm sản phẩm:

  1. Chọn nhóm vật liệu Thép không gỉ.
  2. Chọn mác SUS.
  3. Chọn hình thái sản phẩm.
  4. Chọn bề mặt hoặc trạng thái.
  5. Chọn xuất xứ.
  6. Nhập kích thước.
  7. Nhập số lượng.
  8. Xem giá hoặc gửi yêu cầu xác nhận.

Thông số cần nhập tùy theo hình thái:

Sản phẩm

Thông số cần nhập

Tấm

Dày × rộng × dài

Thanh tròn

Đường kính × dài

Thanh vuông

Cạnh × dài

Thanh chữ nhật

Dày × rộng × dài

Ống

Đường kính ngoài × chiều dày × dài

Trước khi đặt hàng, cần kiểm tra giá đã bao gồm:

  • VAT.
  • Phí cắt.
  • Gia công bề mặt.
  • Đóng gói.
  • Vận chuyển.
  • Kiểm tra đặc biệt.

Nếu hệ thống chưa có dữ liệu phù hợp với cấu hình đã chọn, khách hàng có thể gửi yêu cầu để Oristar kiểm tra nguồn hàng và báo giá riêng.

Cắt Và Gia Công Thép Không Gỉ Theo Yêu Cầu

Gia công phôi tại nhà cung cấp giúp doanh nghiệp giảm thời gian chuẩn bị vật liệu và hạn chế lượng tồn kho. Phạm vi gia công cần được xác nhận theo mác, hình thái, kích thước và dung sai của từng đơn hàng.

Máy cắt và gia công thép không gỉ

Các dịch vụ có thể bao gồm:

  • Cắt tấm theo kích thước.
  • Cắt thanh theo chiều dài.
  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan và taro.
  • Mài.
  • Đánh bóng.
  • Kiểm tra kích thước.
  • Phân loại và đóng gói theo mã.

Với SUS303, SUS304, SUS316 hoặc SUS440C, chế độ cắt và lựa chọn dụng cụ không hoàn toàn giống nhau. Đặc biệt, SUS440C sau nhiệt luyện có độ cứng cao hơn và cần phương án gia công phù hợp.

Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ

Thép không gỉ được sử dụng trong nhiều ngành nhờ khả năng chống ăn mòn, vệ sinh và dải cơ tính rộng. Mác vật liệu phải được lựa chọn theo điều kiện làm việc thực tế, không chỉ dựa trên tên ngành.

Các lĩnh vực ứng dụng gồm:

  • Dược phẩm và y tế: thiết bị, linh kiện máy, bề mặt cần vệ sinh.
  • Hóa chất: bồn, ống và chi tiết tiếp xúc môi chất.
  • Dầu khí: linh kiện cơ khí, thiết bị và hệ thống đường dẫn.
  • Cơ khí chính xác: trục, chốt, bulong và chi tiết CNC.
  • Điện tử, bán dẫn: tấm gá, vỏ máy và bộ phận thiết bị.
  • Ô tô, xe máy: hệ thống khí thải, chi tiết máy và linh kiện kết cấu.

Oristar - Nhà cung cấp thép không gỉ hàng đầu Châu Á

Lựa chọn nhà cung cấp không chỉ dựa trên đơn giá. Sự phù hợp về mác, tiêu chuẩn, kích thước và khả năng chuẩn bị phôi ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tiến độ sản xuất.

Chi tiết sau CNC và kiểm tra chất lượng

Oristar hỗ trợ khách hàng:

  • Tìm sản phẩm theo mác SUS.
  • Lọc theo hình thái và bề mặt.
  • Lựa chọn xuất xứ.
  • Tính giá theo kích thước.
  • Cắt vật liệu theo yêu cầu.
  • Gia công theo bản vẽ.
  • Kiểm tra kích thước.
  • Cung cấp chứng từ theo yêu cầu.
  • Phân loại, đóng gói và giao hàng.

Khách hàng nên gửi kèm bản vẽ nếu sản phẩm có dung sai, bề mặt hoặc yêu cầu kiểm tra đặc biệt.

Kết Luận

Thép không gỉ có nhiều nhóm, mác, hình thái và bề mặt khác nhau. Để lựa chọn đúng vật liệu, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời khả năng chống ăn mòn, độ bền, tính hàn, khả năng gia công, từ tính và môi trường sử dụng. Với danh mục mác SUS đa dạng, bộ lọc sản phẩm, công cụ tính giá theo quy cách và khả năng hỗ trợ gia công, Oristar giúp khách hàng rút ngắn quá trình tìm vật liệu và chuẩn bị phôi cho sản xuất.

Thông tin liên hệ:

Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình. 

Hotline
Đặt hàng nhanh
Chat với chúng tôi
Lên đầu trang