Thép dụng cụ tấm - M333 ISOPLAST
Hợp kim: M333 IP
Dạng tấm: Tấm
- Ứng dụng
-
- Ngành hóa chất: Sử dụng trong các thiết bị và dụng cụ tiếp xúc với hóa chất mạnh, bao gồm bể chứa và thiết bị xử lý hóa chất.
- Công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng trong các thiết bị chế biến thực phẩm nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh.
- Ngành dược phẩm: Áp dụng trong các thiết bị và dụng cụ trong ngành dược phẩm, yêu cầu độ tinh khiết và khả năng chống ăn mòn cao.
- Công nghiệp dầu khí: Dùng trong các thành phần của thiết bị khai thác dầu khí, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. - Độ cứng
- Chứng nhận
- AS9100, ISO 9001:2015, ISO 14001:2015
- Tiêu chuẩn
- JIS, ASTM, EN, DIN, GB, AMS, UNS...
- Thành phần hóa học (%)
-
Thành phần hóa học:
- Chromium (Cr): Khoảng 16-18%, cung cấp khả năng chống ăn mòn cơ bản.
- Nickel (Ni): Khoảng 8-10%, giúp duy trì cấu trúc austenitic và tăng cường độ bền.
- Molybdenum (Mo): Khoảng 2-3%, cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường có tính axit và clorua.
- Carbon (C): Thấp, để giảm sự hình thành cacbua và tăng cường khả năng chống ăn mòn.
- Silicon (Si): Được thêm vào để cải thiện tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn.
Tính chất vật lý:
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội: M333 ISOPLAST có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với các loại thép không gỉ tiêu chuẩn, đặc biệt là trong môi trường có tính axit và clorua.
- Độ bền cao: Loại thép này cung cấp độ bền và độ cứng cao nhờ vào các hợp kim bổ sung.
- Khả năng gia công: M333 ISOPLAST có khả năng gia công tốt, với độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện tốt.

Liên hệ