Giá đồng C5191 hiện nay là bao nhiêu?

Giá bán trên thị trường thường được tính theo kilôgam hoặc theo pcs. Do đồng C5191 được cung cấp với nhiều quy cách khác nhau, doanh nghiệp cần gửi thông số cụ thể để nhà cung cấp kiểm tra tồn kho và xác định đơn giá phù hợp.

Nội dung

Thông tin cần lưu ý

Đơn vị báo giá

VNĐ/kg hoặc VNĐ/pcs

Dạng sản phẩm

Cuộn hoặc tấm

Thông số ảnh hưởng trực tiếp

Độ dày, kích thước, độ cứng và số lượng

Chi phí có thể phát sinh

Chia cuộn, cắt tấm, đóng gói và vận chuyển

Thời hạn báo giá

Phụ thuộc biến động nguyên liệu và tỷ giá

Mức giá công khai

Chỉ mang tính tham khảo

Mức giá chính xác

Được xác nhận theo từng quy cách

Một cuộn đồng C5191 dày 0,2 mm, khổ rộng 50 mm sẽ có mức giá khác với cuộn dày 1 mm, khổ rộng 300 mm. Tương tự, tấm nguyên khổ và tấm cắt theo kích thước cũng có chi phí khác nhau do phát sinh hao hụt và công đoạn gia công.

Doanh nghiệp không nên chỉ hỏi giá chung theo kilôgam. Cách hiệu quả hơn là cung cấp đầy đủ quy cách để nhận báo giá sát với nhu cầu sản xuất.

Bảng giá đồng C5191 theo dạng sản phẩm

Đồng C5191 được cung cấp chủ yếu dưới dạng cuộn và tấm. Mỗi dạng có đặc điểm sử dụng, phương pháp gia công và cách tính chi phí khác nhau.

Dạng sản phẩm

Cơ sở báo giá

Đơn vị

Tình trạng giá

Đồng C5191 dạng cuộn

Độ dày, khổ rộng, độ cứng và trọng lượng cuộn

VNĐ/kg

Liên hệ theo quy cách

Đồng C5191 dạng tấm

Độ dày, kích thước tấm, độ cứng và số lượng

VNĐ/kg - VNĐ/pcs

Liên hệ theo quy cách

Dịch vụ chia cuộn

Trọng lượng và số cuộn thành phẩm

Theo đơn hàng

Báo giá riêng

Dịch vụ cắt tấm

Kích thước, số lượng và phương pháp cắt

Theo đơn hàng

Báo giá riêng

Đóng gói

Tiêu chuẩn bảo quản và vận chuyển

Theo đơn hàng

Xác nhận riêng

Vận chuyển

Trọng lượng và địa điểm giao hàng

Theo đơn hàng

Xác nhận riêng

Khi nhận báo giá, khách hàng cần kiểm tra rõ đơn giá đã bao gồm VAT, gia công, đóng gói và vận chuyển hay chưa. Đây là cơ sở quan trọng để so sánh tổng chi phí giữa các phương án cung ứng.

Giá đồng C5191 dạng cuộn

Đồng C5191 dạng cuộn phù hợp với dây chuyền dập liên tục, sản xuất terminal, đầu nối, tiếp điểm điện và linh kiện điện tử số lượng lớn. Đơn giá phụ thuộc chủ yếu vào độ dày, khổ rộng, trọng lượng cuộn, đường kính trong và trạng thái cơ tính.

Tiêu chí

Ảnh hưởng đến giá

Độ dày

Vật liệu càng mỏng, yêu cầu cán và kiểm soát dung sai càng cao

Khổ rộng

Khổ tiêu chuẩn thường có điều kiện giá tốt hơn

Trọng lượng cuộn

Cuộn lớn giúp tối ưu chi phí chia cuộn và đóng gói

Đường kính trong

Quy cách đặc biệt có thể phát sinh thêm chi phí

Độ cứng

Mỗi trạng thái cơ tính có yêu cầu sản xuất khác nhau

Chất lượng bề mặt

Yêu cầu cao làm tăng chi phí kiểm soát

Dung sai

Dung sai chặt có thể làm tăng giá vật liệu

Đối với đơn hàng dạng cuộn, khách hàng nên cung cấp rõ độ dày, khổ rộng, độ cứng, trọng lượng mỗi cuộn và đường kính trong. Những thông tin này giúp nhà cung cấp đánh giá chính xác khả năng đáp ứng.

Giá đồng C5191 dạng tấm

Đồng C5191 dạng tấm phù hợp với các ứng dụng cắt, dập đơn, gia công cơ khí hoặc chế tạo chi tiết theo bản vẽ. Giá sản phẩm được xác định theo độ dày, kích thước tấm, số lượng và yêu cầu bề mặt.

Hình thức mua

Đặc điểm

Tấm nguyên khổ

Đơn giá vật liệu thường tối ưu hơn

Tấm cắt theo kích thước

Giảm thời gian chuẩn bị phôi

Tấm cắt theo bản vẽ

Hạn chế hao hụt vật liệu

Đơn hàng số lượng nhỏ

Có thể phát sinh phí cắt lẻ

Đơn hàng số lượng lớn

Có điều kiện tối ưu giá tốt hơn

Tấm yêu cầu dung sai cao

Cần kiểm tra và báo giá riêng

Khi mua dạng tấm, doanh nghiệp nên xác nhận kích thước, độ dày, số lượng, dung sai và yêu cầu bề mặt. Nếu cần cắt theo kích thước, chi phí gia công cần được thể hiện riêng trong báo giá.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá đồng C5191

Giá vật liệu chịu tác động đồng thời từ thị trường nguyên liệu, thông số kỹ thuật và điều kiện thương mại. Doanh nghiệp cần đánh giá tổng thể thay vì chỉ so sánh đơn giá trên mỗi kilôgam.

yeu-to-anh-huong-den-gia-dong-c5191

Giá nguyên liệu đồng và thiếc

C5191 là hợp kim đồng thiếc phosphor. Vì vậy, biến động của giá đồng và thiếc có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và nhập khẩu.

Khi giá kim loại đầu vào tăng, giá đồng C5191 thành phẩm thường được điều chỉnh tương ứng. Đây cũng là lý do nhiều báo giá chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định.

Độ dày và kích thước

Độ dày càng nhỏ, yêu cầu cán và kiểm soát dung sai càng cao. Với dạng cuộn, khổ rộng quá hẹp hoặc không theo tiêu chuẩn có thể làm tăng hao hụt. Với dạng tấm, kích thước đặc biệt có thể phát sinh chi phí cắt.

Quy cách

Xu hướng chi phí

Độ dày thông dụng

Dễ tối ưu giá

Độ dày rất mỏng

Chi phí cao hơn

Khổ cuộn tiêu chuẩn

Ít phát sinh hao hụt

Khổ cuộn đặc biệt

Có thể tăng phí gia công

Tấm nguyên khổ

Giá vật liệu tối ưu hơn

Tấm cắt riêng

Phát sinh chi phí cắt

Độ cứng vật liệu

C5191 có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái cơ tính. Mỗi trạng thái phù hợp với một phương pháp gia công và nhóm ứng dụng khác nhau.

Trạng thái

Đặc điểm chung

Ứng dụng phù hợp

O

Mềm, dễ uốn và tạo hình

Chi tiết cần biến dạng lớn

1/4H

Độ cứng thấp

Dập và uốn cơ bản

1/2H

Cân bằng giữa độ cứng và khả năng tạo hình

Linh kiện điện tử

H

Độ cứng và đàn hồi tốt

Terminal, tiếp điểm

EH

Độ bền cao

Lò xo và chi tiết đàn hồi

SH

Độ cứng rất cao

Chi tiết cần lực giữ lớn

Việc chọn độ cứng cao hơn mức cần thiết có thể làm tăng chi phí và gây khó khăn trong quá trình dập, uốn. Doanh nghiệp nên lựa chọn theo bản vẽ và yêu cầu làm việc thực tế.

Dung sai kỹ thuật

Dung sai càng chặt, chi phí kiểm tra và kiểm soát sản xuất càng lớn. Đối với linh kiện điện tử, sai lệch nhỏ về độ dày hoặc kích thước cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng cấp liệu và độ ổn định của khuôn.

Chi phí gia công và vận chuyển

Ngoài giá vật liệu, tổng chi phí đơn hàng có thể bao gồm nhiều hạng mục khác. Các khoản này cần được thể hiện rõ trong báo giá.

Khi so sánh giá đồng C5191, doanh nghiệp cần xem xét cả vật liệu, gia công, đóng gói và vận chuyển để xác định tổng chi phí thực tế.

Đồng C5191 là gì?

C5191 là hợp kim đồng thiếc phosphor, thường được gọi là đồng phosphor hoặc đồng phốt pho. Vật liệu được phát triển để tạo sự cân bằng giữa độ bền, khả năng đàn hồi, chống mài mòn, chống ăn mòn và tính dẫn điện.

So với đồng nguyên chất, C5191 có khả năng chịu tải và duy trì lực đàn hồi tốt hơn. Vì vậy, vật liệu phù hợp với các chi tiết phải làm việc lặp lại hoặc giữ lực tiếp xúc trong thời gian dài.

Đặc tính nổi bật của đồng C5191

Các đặc tính cơ học và vật lý của C5191 giúp vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện, điện tử, cơ khí chính xác và sản xuất linh kiện dập.

Độ bền và độ đàn hồi

C5191 có khả năng duy trì hình dạng sau nhiều chu kỳ làm việc. Đây là đặc tính quan trọng đối với lò xo lá, terminal, kẹp giữ và tiếp điểm điện.

Khả năng chống mài mòn

Vật liệu có khả năng chịu ma sát tốt hơn đồng nguyên chất, phù hợp với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc hoặc chuyển động.

Khả năng chống ăn mòn

C5191 có độ ổn định tốt trong nhiều điều kiện làm việc thông thường, giúp giảm nguy cơ suy giảm chất lượng bề mặt.

Khả năng dẫn điện

Khả năng dẫn điện của C5191 thấp hơn đồng nguyên chất nhưng vẫn đáp ứng tốt các ứng dụng cần cân bằng giữa dẫn điện, độ cứng và độ đàn hồi.

Các dạng đồng C5191 phổ biến

Đồng C5191 chủ yếu được cung cấp dưới dạng cuộn và tấm. Việc lựa chọn đúng dạng sản phẩm giúp doanh nghiệp tối ưu quá trình cấp phôi, hạn chế hao hụt và phù hợp với phương pháp sản xuất.

dong-c5191-dang-cuon-va-dang-tam

Dạng vật liệu

Đặc điểm

Ứng dụng

Cuộn

Cấp liệu liên tục, phù hợp sản xuất số lượng lớn

Dập liên hoàn, terminal, đầu nối và tiếp điểm

Tấm

Dễ cắt và gia công theo kích thước

Chi tiết cơ khí, dập đơn và sản phẩm theo bản vẽ

Đồng C5191 dạng cuộn

Dạng cuộn phù hợp với dây chuyền dập tự động và sản xuất liên tục. Vật liệu giúp giảm thời gian thay phôi, tăng năng suất và duy trì độ ổn định trong quá trình cấp liệu.

Đồng C5191 dạng tấm

Dạng tấm phù hợp với các chi tiết cần cắt, dập đơn hoặc gia công cơ khí. Doanh nghiệp có thể đặt tấm nguyên khổ hoặc cắt theo kích thước để giảm lượng phế liệu.

Ứng dụng của đồng C5191

Nhờ khả năng đàn hồi, chống mài mòn và dẫn điện ổn định, C5191 được sử dụng trong nhiều nhóm sản phẩm công nghiệp.

Sản xuất đầu nối điện

C5191 phù hợp với connector, socket và terminal nhờ khả năng duy trì lực tiếp xúc trong thời gian dài.

Sản xuất linh kiện điện tử

Vật liệu được dùng cho tiếp điểm, relay, chân cắm và các chi tiết dẫn điện có yêu cầu độ chính xác cao.

Lò xo và chi tiết đàn hồi

Độ bền mỏi và khả năng đàn hồi giúp C5191 phù hợp với lò xo lá, kẹp giữ và vòng đàn hồi.

Chi tiết dập chính xác

Vật liệu có thể được sử dụng trong dây chuyền dập tốc độ cao khi lựa chọn đúng độ cứng, độ dày và dung sai.

So sánh C5191 với một số mác đồng khác

So sánh các mác đồng giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng vật liệu theo yêu cầu dẫn điện, độ bền, khả năng đàn hồi và chi phí.

Tiêu chí

C5191

C5210

C5102

Đồng đỏ

Nhóm vật liệu

Đồng thiếc phosphor

Đồng thiếc phosphor

Đồng thiếc phosphor

Đồng nguyên chất

Độ bền

Cao

Rất cao

Trung bình

Thấp hơn

Độ đàn hồi

Tốt

Rất tốt

Khá

Thấp

Dẫn điện

Khá

Khá

Tốt hơn

Rất tốt

Khả năng tạo hình

Tốt

Phụ thuộc độ cứng

Tốt

Rất tốt

Chống mài mòn

Tốt

Rất tốt

Khá

Trung bình

Chi phí tương đối

Trung bình

Cao hơn

Có thể thấp hơn

Phụ thuộc độ tinh khiết

Ứng dụng

Terminal, tiếp điểm

Lò xo độ bền cao

Linh kiện dẫn điện

Thanh dẫn, điện cực

C5191 và C5210

C5210 thường có độ bền và độ đàn hồi cao hơn, phù hợp với các chi tiết chịu tải lớn. C5191 cân bằng tốt hơn giữa cơ tính, khả năng tạo hình và chi phí.

C5191 và C5102

C5102 phù hợp khi cần ưu tiên khả năng dẫn điện và tạo hình. C5191 phù hợp hơn với các chi tiết cần độ cứng và lực đàn hồi cao.

C5191 và đồng đỏ

Đồng đỏ có khả năng dẫn điện tốt hơn nhưng độ bền và độ đàn hồi thấp hơn. Do khác nhau về thành phần và quy trình sản xuất, giá đồng C5191 không thể quy đổi trực tiếp từ giá đồng đỏ.

Kinh nghiệm chọn mua đồng C5191

Để lựa chọn vật liệu phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời yêu cầu kỹ thuật, phương pháp gia công, quy mô sản xuất và tổng chi phí sử dụng.

Chọn đúng độ cứng

Vật liệu quá cứng có thể bị nứt khi uốn. Vật liệu quá mềm có thể không đáp ứng lực đàn hồi hoặc độ bền cần thiết.

Độ cứng cần được xác định dựa trên bán kính uốn, kết cấu chi tiết, phương pháp dập và số chu kỳ làm việc.

Kiểm tra dung sai

Dung sai độ dày và kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cấp liệu, độ ổn định của khuôn và kích thước sản phẩm.

Doanh nghiệp nên thống nhất tiêu chuẩn dung sai ngay từ bước yêu cầu báo giá.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt vật liệu cần hạn chế trầy xước, oxy hóa và các khuyết tật có thể ảnh hưởng đến chất lượng chi tiết sau gia công.

Với linh kiện yêu cầu ngoại quan cao, tiêu chuẩn bề mặt cần được ghi rõ trong đơn hàng.

So sánh tổng chi phí

Khi so sánh giá đồng C5191, doanh nghiệp nên tính cả hao hụt vật liệu, chi phí chia cuộn, cắt tấm, đóng gói và vận chuyển.

Một mức giá vật liệu thấp chưa chắc là phương án tối ưu nếu phát sinh nhiều chi phí gia công hoặc hao hụt trong quá trình sản xuất.

Vì sao nên mua đồng C5191 tại Oristar?

Oristar cung cấp vật liệu đồng hợp kim phục vụ ngành điện tử, cơ khí chính xác, khuôn mẫu và sản xuất linh kiện công nghiệp. Khách hàng có thể đặt mua dạng cuộn, dạng tấm hoặc yêu cầu gia công theo quy cách riêng.

nhan-bao-gia-dong-c5191

Nguồn hàng rõ ràng

Vật liệu được cung cấp kèm chứng từ phù hợp, giúp khách hàng kiểm tra nguồn gốc và chất lượng đầu vào.

Đa dạng quy cách

Oristar cung cấp đồng C5191 dạng cuộn và tấm với nhiều độ dày, kích thước và trạng thái cơ tính khác nhau.

Gia công theo yêu cầu

Khách hàng có thể yêu cầu chia cuộn, cắt tấm và đóng gói theo nhu cầu sản xuất thực tế.

Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật

Đội ngũ Oristar hỗ trợ lựa chọn độ cứng, độ dày, dung sai và dạng vật liệu phù hợp với ứng dụng.

Báo giá theo đơn hàng

Giá đồng C5191 được xác định dựa trên quy cách, số lượng, tồn kho và yêu cầu gia công cụ thể. Báo giá thể hiện rõ từng hạng mục để khách hàng dễ kiểm soát chi phí.

Kết luận

Giá bán thay đổi theo dạng cuộn hoặc tấm, quy cách, số lượng, xuất xứ và thời điểm mua hàng. Doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật để nhận báo giá sát với nhu cầu thực tế.Oristar hỗ trợ kiểm tra tồn kho, tư vấn quy cách, chia cuộn, cắt tấm và cung cấp chứng từ phù hợp. Khách hàng vui lòng gửi đầy đủ thông tin để được cập nhật giá đồng C5191 và phương án cung ứng phù hợp.

Thông tin liên hệ:

Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.