Giá đồng C2680 được xác định theo từng cấu hình sản phẩm, không áp dụng một đơn giá chung cho mọi loại tấm và cuộn. Temper, xuất xứ, độ dày, khổ rộng, kích thước tấm, khối lượng và yêu cầu gia công đều có thể làm thay đổi giá trị đơn hàng. Tại Oristar, chúng tôi phân loại C2680 thành từng mã sản phẩm cụ thể để khách hàng lựa chọn đúng hình thái, trạng thái vật liệu và nguồn hàng. Sau khi nhập đầy đủ quy cách, khách hàng có thể kiểm tra giá trên Oristar Plus hoặc gửi yêu cầu để chúng tôi xác nhận đối với những kích thước chưa có sẵn trên hệ thống. Để nhận giá nhanh: Chọn Tấm hoặc Cuộn → Chọn Temper → Chọn Xuất xứ → Nhập Kích thước → Nhập Khối lượng/Số lượng → Tính giá hoặc Yêu cầu báo giá.
Bảng dưới đây giúp khách hàng xác định đúng sản phẩm và thông tin cần nhập trước khi tính giá. Giá cụ thể cần được hiển thị theo cấu hình đang chọn trên Oristar, kèm đơn vị tính, VAT và chi phí gia công nếu có.
Sản phẩm C2680 | Temper | Xuất xứ đang quản lý | Quy cách cần nhập | Cách nhận giá |
C2680 dạng cuộn | O | Hàn Quốc | Dày × khổ rộng × khối lượng | Tính giá/Yêu cầu báo giá |
C2680 dạng cuộn | 1/2H | Hàn Quốc | Dày × khổ rộng × khối lượng | Tính giá/Yêu cầu báo giá |
C2680 dạng cuộn | 1/2H | Đài Loan | Dày × khổ rộng × khối lượng | Tính giá/Yêu cầu báo giá |
C2680 dạng cuộn | 1/2H | Trung Quốc | Dày × khổ rộng × khối lượng | Tính giá/Yêu cầu báo giá |
C2680 dạng cuộn | 3/4H | Hàn Quốc | Dày × khổ rộng × khối lượng | Tính giá/Yêu cầu báo giá |
C2680 dạng cuộn | H | Đài Loan | Dày × khổ rộng × khối lượng | Tính giá/Yêu cầu báo giá |
C2680 dạng cuộn | H | Trung Quốc | Dày × khổ rộng × khối lượng | Tính giá/Yêu cầu báo giá |
C2680 cuộn mạ thiếc | 1/2H | Hàn Quốc | Dày × khổ rộng × khối lượng | Xác nhận theo yêu cầu lớp mạ |
C2680 dạng tấm | 1/4H | Hàn Quốc | Dày × rộng × dài × số lượng | Tính giá/Yêu cầu báo giá |
C2680 dạng tấm | 1/2H | Thái Lan | Dày × rộng × dài × số lượng | Tính giá/Yêu cầu báo giá |
C2680 dạng tấm | 1/2H | Đài Loan | Dày × rộng × dài × số lượng | Tính giá/Yêu cầu báo giá |
Tình trạng hàng, kích thước lựa chọn và khả năng tính giá cần được kiểm tra theo từng mã sản phẩm tại thời điểm đặt mua.
Giá Đồng C2680 Dạng Cuộn
C2680 dạng cuộn phù hợp với các dây chuyền cần cấp vật liệu liên tục để dập, uốn, tạo hình hoặc xẻ thành những dải có khổ nhỏ hơn. Giá cuộn được tính theo đúng temper, độ dày, khổ rộng và khối lượng khách hàng cần sử dụng.

Giá C2680-O dạng cuộn
C2680-O nên được xem xét khi chi tiết cần uốn nhiều, dập sâu hoặc trải qua mức biến dạng tương đối lớn. Cấu hình hiện được quản lý theo nguồn hàng Hàn Quốc.
Yêu cầu báo giá nên ghi: C2680-O, xuất xứ Hàn Quốc, độ dày × khổ rộng, tổng khối lượng, số cuộn và yêu cầu xẻ băng nếu có.
Temper phải được viết bằng chữ O, không dùng số 0, để tránh nhầm lẫn trong quá trình tìm kiếm và xác nhận báo giá.
Giá C2680-1/2H dạng cuộn
C2680-1/2H hiện có nhiều lựa chọn xuất xứ gồm Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc. Đây là các mã sản phẩm riêng, có thể khác nhau về nhà sản xuất, quy cách, dung sai, khối lượng cuộn và chứng từ.
Khi so sánh giá giữa các nguồn hàng, khách hàng cần đặt chúng trong cùng điều kiện:
- Cùng độ dày.
- Cùng khổ rộng.
- Cùng tổng khối lượng.
- Cùng yêu cầu xẻ cuộn.
- Cùng điều kiện VAT.
- Cùng địa điểm giao hàng.
- Cùng yêu cầu về chứng từ.
Một cuộn có đơn giá vật liệu thấp hơn nhưng khổ rộng không phù hợp có thể phát sinh thêm hao hụt và chi phí xẻ, làm tổng chi phí tăng lên.
Giá C2680-3/4H dạng cuộn
C2680-3/4H có độ cứng cao hơn 1/2H và thường được xem xét khi chi tiết cần giữ hình dạng tốt hơn sau dập hoặc uốn.
Oristar C2680-3/4H theo nguồn hàng Hàn Quốc. Giá phải được tính theo đúng độ dày, khổ rộng và khối lượng; không nên sử dụng đơn giá của C2680-1/2H để dự toán thay thế.
Giá C2680-H dạng cuộn
C2680-H phù hợp với những chi tiết ưu tiên khả năng giữ hình dạng và không yêu cầu mức biến dạng lớn như trạng thái O. Danh mục hiện có lựa chọn xuất xứ Đài Loan và Trung Quốc.
Yêu cầu báo giá nên ghi rõ:
C2680-H, xuất xứ Đài Loan hoặc Trung Quốc, độ dày × khổ rộng, khối lượng, dung sai và yêu cầu bề mặt.
Giá C2680 Cuộn Mạ Thiếc
C2680 cuộn mạ thiếc phải được báo giá riêng vì ngoài vật liệu nền còn có yêu cầu về lớp phủ bề mặt. Danh mục hiện được quản lý với cấu hình C2680-1/2H mạ thiếc, xuất xứ Hàn Quốc.

Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Độ dày vật liệu nền.
- Khổ rộng.
- Khối lượng.
- Temper 1/2H.
- Yêu cầu lớp mạ.
- Phạm vi bề mặt cần mạ.
- Tiêu chuẩn kiểm tra.
- Yêu cầu bảo vệ bề mặt.
- Phương án đóng gói.
Không nên dùng giá C2680-1/2H không mạ để dự toán cho cuộn mạ thiếc. Độ dày lớp mạ và tiêu chuẩn bề mặt cần được xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật.
Giá Đồng C2680 Dạng Tấm
C2680 dạng tấm phù hợp với những đơn hàng cần đột, dập, uốn hoặc cắt thành phôi riêng lẻ. Giá được xác định theo temper, xuất xứ, kích thước tấm và số lượng đặt mua.
Giá nguyên tấm C2680
Mua nguyên tấm phù hợp với doanh nghiệp có thiết bị cắt và có khả năng tận dụng phần vật liệu còn lại sau khi lấy phôi.
Khách hàng cần cung cấp:
- Temper 1/4H, 1/2H hoặc theo yêu cầu bản vẽ.
- Xuất xứ.
- Độ dày.
- Chiều rộng.
- Chiều dài.
- Số lượng tấm.
Báo giá cần ghi rõ đơn vị tính, khối lượng, VAT, điều kiện giao nhận và thời hạn hiệu lực.
Giá C2680 cắt theo kích thước
Phương án cắt theo kích thước phù hợp khi khách hàng không cần sử dụng toàn bộ tấm nguyên hoặc muốn giảm công đoạn chuẩn bị vật liệu.
Giá phôi cắt được xác định dựa trên:
- Kích thước từng phôi.
- Số lượng phôi.
- Tấm nguyên sử dụng.
- Cách bố trí sơ đồ cắt.
- Số đường cắt.
- Hao hụt vật liệu.
- Dung sai.
- Yêu cầu bề mặt.
- Phương án phân loại và đóng gói.
Ví dụ, yêu cầu “20 phôi C2680 kích thước 200 × 300 mm” vẫn chưa đủ. Khách hàng cần bổ sung độ dày, temper, xuất xứ và dung sai để Oristar kiểm tra vật liệu đầu vào và phương án cắt.
Vì Sao Giá C2680 Có Sự Chênh Lệch?
Giá C2680 chênh lệch chủ yếu do cấu hình sản phẩm và điều kiện cung cấp khác nhau. Khi so sánh hai báo giá, khách hàng cần loại trừ sự khác biệt về temper, kích thước và dịch vụ gia công.

Temper khác nhau
C2680-O, 1/4H, 1/2H, 3/4H và H có đặc điểm cơ học khác nhau:
Temper | Hướng lựa chọn ban đầu |
O | Cần uốn nhiều, dập sâu hoặc tạo hình lớn |
1/4H | Cần trạng thái cứng nhẹ, hiện có trong nhóm tấm |
1/2H | Cân bằng giữa khả năng tạo hình và giữ dáng |
3/4H | Cần độ cứng cao hơn 1/2H |
H | Ưu tiên khả năng giữ hình dạng |
Bảng chỉ dùng để sàng lọc. Temper cuối cùng phải tuân theo bản vẽ, cơ tính và yêu cầu nghiệm thu.
Xuất xứ khác nhau
Các nguồn hàng Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc và Thái Lan được quản lý thành những sản phẩm riêng. Chúng có thể khác nhau về nhà sản xuất, quy cách, dung sai, bề mặt, chứng từ và tình trạng cung cấp.
Không nên kết luận một xuất xứ tốt hơn chỉ dựa trên quốc gia sản xuất. Sản phẩm phù hợp là sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật và tiến độ của đơn hàng.
Nguyên khổ và gia công khác nhau
Phương án | Thành phần chi phí cần kiểm tra |
Cuộn nguyên khổ | Vật liệu, khối lượng cuộn, đóng gói |
Cuộn xẻ băng | Vật liệu, phí xẻ, hao hụt biên, dung sai |
Tấm nguyên | Giá tấm, kích thước, số lượng |
Phôi cắt | Vật liệu, số đường cắt, hao hụt, đóng gói |
Cuộn mạ thiếc | Vật liệu nền, lớp mạ, kiểm tra bề mặt |
Điều kiện thương mại khác nhau
Hai báo giá chỉ nên được so sánh khi cùng điều kiện về VAT, phí gia công, vận chuyển, chứng từ, hiệu lực giá và tình trạng hàng.
Nên Mua Cuộn Nguyên Hay Xẻ Theo Khổ?
Lựa chọn cuộn nguyên hoặc xẻ băng cần dựa trên thiết bị sản xuất và khổ vật liệu thực tế mà doanh nghiệp sử dụng.
Cuộn nguyên phù hợp khi doanh nghiệp có máy xẻ hoặc dây chuyền sử dụng trực tiếp khổ cuộn đầu vào. Xẻ theo khổ phù hợp khi cần dải vật liệu nhỏ hơn để đưa thẳng vào máy dập.

Khi yêu cầu xẻ cuộn, khách hàng nên cung cấp:
- Mác C2680.
- Temper.
- Độ dày.
- Khổ cuộn đầu vào.
- Khổ băng thành phẩm.
- Số lượng băng.
- Tổng khối lượng.
- Dung sai chiều rộng.
- Yêu cầu bảo vệ mép và bề mặt.
- Cách đóng gói từng cuộn.
Tổng chi phí cần tính cả hao hụt biên, phí xẻ và đóng gói, không chỉ nhìn vào đơn giá vật liệu.
Cách Tra Cứu Giá C2680 Trên Oristar
Oristar Plus giúp khách hàng đi từ yêu cầu kỹ thuật đến đúng mã sản phẩm, thay vì phải tìm kiếm thủ công trong toàn bộ danh mục đồng hợp kim.

Quy trình tra cứu:
- Chọn nhóm Đồng hợp kim.
- Chọn mác C2680.
- Chọn hình thái Tấm hoặc Cuộn.
- Chọn temper.
- Chọn xuất xứ.
- Chọn bề mặt thường hoặc mạ thiếc.
- Nhập kích thước.
- Nhập khối lượng hoặc số lượng.
- Tính giá hoặc gửi yêu cầu báo giá.
Sau khi có kết quả, khách hàng cần kiểm tra lại đơn vị tính, quy cách áp dụng, VAT, phí gia công, vận chuyển và thời hạn hiệu lực.
Mẫu Yêu Cầu Báo Giá Đồng C2680
Một yêu cầu đầy đủ giúp Oristar kiểm tra nhanh đúng sản phẩm và hạn chế phải trao đổi lại nhiều lần.
Mẫu báo giá C2680 dạng cuộn
C2680 cuộn, temper 1/2H, xuất xứ Hàn Quốc, độ dày 0,3 mm, khổ rộng 200 mm, khối lượng 300 kg, yêu cầu báo rõ giá vật liệu, phí xẻ, VAT và vận chuyển.
Mẫu báo giá C2680 dạng tấm
C2680 tấm, temper 1/2H, xuất xứ Thái Lan, độ dày 1 mm, kích thước 600 × 1.200 mm, số lượng 20 tấm, yêu cầu báo giá nguyên tấm và phương án cắt phôi.
Mẫu báo giá C2680 cuộn mạ thiếc
C2680 cuộn mạ thiếc 1/2H, xuất xứ Hàn Quốc, độ dày × khổ rộng, khối lượng, yêu cầu lớp mạ, chứng từ và điều kiện đóng gói.
Kết Luận
Bảng giá đồng C2680 chỉ có ý nghĩa khi mỗi mức giá được gắn với đúng sản phẩm, temper, xuất xứ, quy cách và điều kiện áp dụng. C2680 dạng tấm, dạng cuộn và cuộn mạ thiếc không thể sử dụng chung một đơn giá. Tại Oristar, chúng tôi phân loại C2680 theo từng mã sản phẩm, giúp khách hàng lựa chọn đúng cấu hình, nhập kích thước và thực hiện tính giá hoặc yêu cầu báo giá. Cung cấp đầy đủ thông tin ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian xác nhận, so sánh chính xác tổng chi phí và lựa chọn phương án vật liệu phù hợp với kế hoạch sản xuất.
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 098 875 06 86
- Email: info@oristar.vn
- Zalo OA
- Website E-commerce
- Official Website
Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.
