Cập nhật gần nhất: 22/8/2026
Trạng thái thị trường: Dao động nhẹ / theo xu hướng LME
Báo giá nhôm tấm hôm nay
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, thay đổi theo số lượng – quy cách – thời điểm và nhà cung cấp
Mức giá nhôm tấm phụ thuộc trực tiếp vào dòng sản phẩm (nhôm không hợp kim hay nhôm hợp kim) và mác nhôm cụ thể. Dưới đây là bảng tổng hợp các mác nhôm tấm hiện đang được phân phối trực tiếp tại Oristar:
| Dòng sản phẩm | Mác nhôm tấm tại Oristar | Đặc tính & Ứng dụng phổ biến | Giá (theo kg) |
| Nhôm tấm không hợp kim | A1050, A1060, A1085, A1100… | Mềm, dẻo, dẫn nhiệt/điện tốt, dễ uốn dập; dùng làm vỏ máy, thiết bị tản nhiệt, bọc bảo ôn | Liên hệ trực tiếp |
| Nhôm tấm hợp kim | A2017, A5052, A6061, A7075… | Độ bền cao, chịu lực, chống ăn mòn; dùng làm bệ máy, đồ gá, chi tiết CNC, khuôn mẫu | Liên hệ trực tiếp |
Báo giá nhôm thanh hôm nay
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, thay đổi theo số lượng – quy cách – thời điểm và nhà cung cấp
Đối với dòng nhôm thanh công nghiệp, mức giá được xác định dựa trên tiết diện hình học (thanh tròn, thanh chữ nhật, thanh góc) và mác hợp kim đi kèm. Bảng quy cách và mức giá tham khảo tại Oristar:
| Dạng thanh | Mác nhôm thanh tại Oristar | Đặc tính & Ứng dụng phổ biến | Giá (theo kg) |
| Nhôm hợp kim thanh tròn | A2017, A5052, A6061, A7075… | Độ đồng nhất cao, phục vụ gia công tiện CNC, chi tiết máy chính xác | Liên hệ trực tiếp |
| Nhôm hợp kim thanh chữ nhật | A2017, A5052, A7075… | Phôi dẹt chịu lực, dùng làm chi tiết máy và linh kiện khuôn | Liên hệ trực tiếp |
| Nhôm hợp kim thanh góc | A6061 | Định hình góc L, dùng làm khung gá, giá đỡ kết cấu | Liên hệ trực tiếp |
Để nhận báo giá chính xác theo số lượng & quy cách: 098.875.06 86
Báo giá nhôm phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Để nhận báo giá nhôm chính xác, khách hàng cần cung cấp thông tin về mác nhôm, dạng sản phẩm, quy cách và số lượng cần mua. Tùy từng loại nhôm, các thông tin cần chuẩn bị sẽ có sự khác nhau.
- Đối với nhôm tấm: Mác nhôm , độ dày (mm), kích thước dài x rộng, dung sai các chiều, số lượng (kg/tấm) và yêu cầu gia công cắt phôi (nếu có).
- Đối với nhôm thanh: Mác nhôm, dạng tiết diện (tròn đặc/chữ nhật/góc L), kích thước tiết diện/đường kính, dung sai kích thước/đường kính, chiều dài đoạn cắt và tổng khối lượng.
Giá nhôm biến động theo yếu tố nào?
Giá nhôm công nghiệp biến động liên tục và chịu sự tác động đồng thời từ các yếu tố kinh tế vĩ mô quốc tế lẫn chi phí sản xuất nội địa:

- Giá nhôm thế giới: Các chỉ số giá kim loại như LME là những cơ sở tham chiếu quan trọng đối với thị trường nhôm. Tuy nhiên, giá thực tế có thể khác nhau tùy nguồn hàng và thị trường cung ứng. Đối với nhôm có nguồn gốc từ Trung Quốc, giá thường biến động theo SMM/SME và không nhất thiết diễn biến cùng chiều hoặc cùng mức với LME.
- Tỷ giá USD/VND: Nhôm nguyên liệu được giao dịch bằng USD. Tỷ giá USD tăng sẽ trực tiếp đẩy chi phí nhập khẩu và giá bán nội địa lên cao.
- Cước vận tải & Logistics: Biến động giá dầu, cước biển hay tình trạng thiếu container làm thay đổi chi phí đưa nhôm nhập khẩu về kho.
- Chi phí năng lượng & Chế tạo: Luyện và cán/đùn nhôm tốn rất nhiều điện năng. Giá điện, nhiên liệu tăng làm chi phí sản xuất tăng; các mác nhôm đòi hỏi xử lý nhiệt khắt khe cũng có giá thành cao hơn.
Ví dụ, khi chỉ số giá kim loại và tỷ giá cùng tăng, giá nhôm nhập khẩu có thể chịu áp lực tăng. Ngược lại, khi giá tham chiếu giảm nhưng tỷ giá hoặc chi phí logistics tăng, giá bán thực tế chưa chắc giảm tương ứng.
Do đó, khi tìm báo giá nhôm tấm hoặc báo giá nhôm thanh, không nên chỉ dựa vào một mức giá tham khảo mà cần xác định rõ mác nhôm, dạng sản phẩm, quy cách, dung sai, số lượng và thời điểm mua để có mức giá phù hợp với đơn hàng thực tế.
Các loại nhôm phổ biến nhất 2026
Nhôm được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, cuộn và thanh, với từng mác nhôm đáp ứng những yêu cầu sử dụng khác nhau. Lựa chọn vật liệu cần đồng thời xem xét dạng sản phẩm, mác nhôm, quy cách, yêu cầu kỹ thuật và phương án gia công để tránh mua không phù hợp với nhu cầu thực tế.
1. Nhôm tấm dày
- Độ dày tham khảo: ≥ 6mm (có thể lên đến 200mm hoặc cao hơn)
- Mác hay dùng: 5052, 6061, 7075
- Ứng dụng: Kết cấu, bệ máy, chi tiết chịu lực, đồ gá và các chi tiết cần gia công
- Ưu điểm: Cứng vững, trọng lượng nhẹ so với nhiều vật liệu kim loại khác; tùy mác có thể đáp ứng yêu cầu về khả năng gia công, hàn hoặc độ bền.
- Lưu ý khi lựa chọn:
- 6061: Phù hợp khi cần sự cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và tính ứng dụng.
- 5052: Có khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với các ứng dụng cần gia công tạo hình, hàn.
- 7075: Có độ bền cao, phù hợp với những ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải và cơ tính cao.

2. Nhôm tấm mỏng
- Độ dày tham khảo: 0.5–5mm
- Mác hay dùng: 1050, 3003, 5052, 6061
- Ứng dụng: Vỏ máy, ốp che, chi tiết dập – uốn và các sản phẩm cần gia công tạo hình
- Ưu điểm: Trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho các công đoạn cắt, uốn và tạo hình
- Lưu ý khi lựa chọn:
- 1050: Độ tinh khiết cao, tương đối mềm và dễ tạo hình, phù hợp với những ứng dụng không yêu cầu độ bền cơ học cao.
- 3003: Có độ bền cao hơn 1050 và phù hợp với nhiều ứng dụng gia công tạo hình.
- 5052: Có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với các ứng dụng cần độ bền và khả năng tạo hình.
- 6061: Có độ bền tốt và khả năng gia công phù hợp với các chi tiết yêu cầu cao hơn về cơ tính.

3. Nhôm cuộn
- Dạng: Cuộn liên tục, độ dày mỏng–trung bình
- Mác hay dùng: 1050, 3003, 5052
- Ứng dụng: Sản xuất hàng loạt (dập, cán, cắt xả cuộn)
- Ưu điểm: Phù hợp với dây chuyền gia công liên tục, giúp giảm thao tác thay phôi và thuận tiện khi sản xuất số lượng lớn.
- Lưu ý khi chọn: Đối với sản xuất hàng loạt, cần xác định khổ cuộn và quy cách xả phù hợp với kích thước sản phẩm để giảm hao hụt 5–15% và tối ưu hiệu quả sử dụng.

4. Nhôm profile
- Dạng: Nhôm profile có tiết diện định hình theo từng thiết kế và mục đích sử dụng
- Mác hay dùng: 6061, 6063
- Ứng dụng: Khung, giá đỡ, kết cấu, thiết bị và các hệ thống cần lắp ghép bằng profile nhôm
- Ưu điểm: Trọng lượng nhẹ, thuận tiện gia công và lắp ráp, phù hợp với nhiều yêu cầu về kết cấu
- Lưu ý chọn: Cần kiểm tra tiết diện, kích thước, độ dày thành profile và yêu cầu tải trọng để lựa chọn quy cách phù hợp.
- 6061: Có độ bền tốt, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu cao hơn về cơ tính và khả năng chịu tải.
- 6063: Có khả năng tạo hình profile tốt, bề mặt đẹp và thường được lựa chọn cho các ứng dụng kết cấu, khung và kiến trúc.

5. Nhôm thanh tròn
- Dạng: thanh tròn đặc
- Mác hay dùng: 6061, 7075
- Dùng cho: tiện CNC, trục, chốt, chi tiết chính xác
- Ưu điểm: đồng nhất, dễ gia công chính xác
- Lưu ý chọn:
- 6061: cân bằng giá – gia công – độ bền (phổ biến nhất)
- 7075: cứng rất cao, dùng khi yêu cầu chịu tải/mài mòn cao (giá cao hơn)

So sánh giá nhôm hôm nay theo loại
Mức giá giữa các dạng nhôm có sự chênh lệch, từ nhôm cuộn, nhôm tấm đến các loại nhôm thanh. Tuy nhiên, giá cao hay thấp không phải tiêu chí duy nhất khi lựa chọn vật liệu. Doanh nghiệp nên đối chiếu mức giá với mục đích sử dụng và yêu cầu gia công để xác định phương án phù hợp.
Loại nhôm | Mức giá | Khi nào nên dùng | Lý do chênh giá | Rủi ro nếu chọn sai |
Nhôm tấm dày | Tùy mác và quy cách | Kết cấu, chịu lực | Mác nhôm, độ dày, kích thước, xuất xứ và số lượng | Có thể phát sinh chi phí vật liệu không cần thiết nếu chọn quy cách quá dày cho nhu cầu sử dụng |
Nhôm tấm mỏng | Tùy mác và quy cách | Gia công, vỏ máy, chi tiết dập - uốn | Mác nhôm, độ dày, kích thước, xuất xứ và số lượng | Có thể không đáp ứng yêu cầu về độ cứng hoặc chịu lực nếu chọn độ dày không phù hợp |
Nhôm cuộn | Tùy mác và quy cách | Sản xuất hàng loạt | Mác nhôm, độ dày, khổ cuộn, xuất xứ và số lượng | Hao phí vật liệu nếu lựa chọn khổ cuộn không phù hợp với quy cách sản xuất |
Nhôm profile | Tùy mác và quy cách | Khung, giá đỡ | Mác nhôm, tiết diện, độ dày, chiều dài, xuất xứ và số lượng | Có thể không đáp ứng yêu cầu về độ cứng hoặc chịu tải nếu chọn sai tiết diện |
Nhôm thanh tròn | Tùy mác và quy cách | CNC, chi tiết chính xác | Mác nhôm, đường kính, chiều dài, xuất xứ và số lượng | Tốn chi phí nếu lựa chọn quy cách lớn hơn yêu cầu thực tế |
Cách để chọn mua nhôm giá tốt nhất
Giá thấp chưa chắc là phương án tối ưu nếu vật liệu không phù hợp với yêu cầu sử dụng hoặc phát sinh nhiều chi phí trong quá trình gia công. Khi mua nhôm, doanh nghiệp nên xác định nhu cầu sử dụng, dạng vật liệu, mác nhôm và quy cách trước khi so sánh giá. Các bước dưới đây giúp quá trình lựa chọn và yêu cầu báo giá trở nên rõ ràng hơn.

1. Xác định đúng nhu cầu trước khi chọn
- Sản xuất hàng loạt hay gia công đơn chiếc?
- Có cần chịu lực, chịu mài mòn hay chỉ làm vỏ?
- Có yêu cầu độ chính xác CNC không?
2. Chọn dạng nhôm
Tình huống | Dạng nên chọn | Vì sao |
Sản xuất số lượng lớn bằng phương pháp dập | Nhôm cuộn | Giá/kg thấp + ít hao hụt |
Gia công cắt lẻ | Nhôm tấm | Linh hoạt, dễ xử lý |
Làm khung, kết cấu nhẹ | Nhôm profile | Tiết kiệm vật liệu |
Tiện CNC, chi tiết chính xác | Thanh tròn | Độ đồng đều cao |
3. Chọn mác nhôm
- 1050 / 3003: Dễ gia công, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu độ bền cơ học cao
- 5052: Có khả năng chống ăn mòn tốt, dễ tạo hình và hàn, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp
- 6061: Có độ bền tốt, khả năng gia công tốt và được sử dụng phổ biến trong nhiều ứng dụng cơ khí, kết cấu
- 7075: Có độ bền và độ cứng cao, khả năng chịu mỏi tốt, phù hợp với các chi tiết yêu cầu cao về độ bền, độ cứng và khả năng chịu tải.
4. Tối ưu quy cách để giảm hao hụt
- Chọn đúng kích thước tấm/khổ cuộn
- Tính sơ đồ cắt trước khi mua
- Hạn chế phế liệu dư thừa
Dự báo giá nhôm 3 - 6 tháng tới
Diễn biến giá nhôm trong 3–6 tháng tới phụ thuộc vào giá nhôm thế giới, nguồn cung, nhu cầu tiêu thụ và tình hình kinh tế toàn cầu. Việc theo dõi những yếu tố này giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở tham khảo khi lập kế hoạch mua nguyên vật liệu và quản lý chi phí.
1. Bối cảnh thị trường hiện tại (nền để dự báo)
- Giá nhôm LME đang giao dịch quanh mức 3.100 – 3.500 USD/tấn (tăng hơn 20% so với đầu năm do áp lực nguồn cung).
- Mặt bằng giá đã tiệm cận vùng đỉnh 4 năm, phản ánh thị trường đang ở vùng giá cao nhưng chưa có dấu hiệu đảo chiều giảm sâu.
2. Dự báo 3 - 6 tháng tới (3 kịch bản)
2.1. Kịch bản 1 – Tăng nhẹ (Xác suất ~60% – Khả năng cao nhất)
- Biên độ giá: 3.200 – 3.600 USD/tấn.
- Động lực chính: Nhu cầu tiêu thụ ổn định từ ngành xe điện (EV) và năng lượng tái tạo, kết hợp với chính sách siết chặt sản lượng nhôm nguyên sinh tại Trung Quốc. Đây là kịch bản thị trường “leo dốc chậm nhưng chắc”.
2.2. Kịch bản 2 – Tăng mạnh (Xác suất ~25%)
- Biên độ giá: 3.600 – 4.000 USD/tấn.
- Động lực chính: Xảy ra gián đoạn chuỗi cung ứng kỹ thuật (căng thẳng địa chính trị, cước vận tải biển tăng vọt) hoặc nhu cầu sản xuất đột biến từ các ngành công nghệ cao. Nếu rơi vào case này, giá nhôm có thể tăng rất nhanh trong 1–2 tháng.
2.3. Kịch bản 3 – Điều chỉnh giảm (Xác suất ~15% - Khả năng thấp)
- Biên độ giá: 2.700 – 3.000 USD/tấn.
- Động lực chính: Tăng trưởng kinh tế toàn cầu và ngành xây dựng suy yếu. Tuy nhiên, mức giảm sâu sẽ bị chặn lại do giới hạn nguồn cung nguyên liệu.
Oristar – Nhà cung cấp nhôm số lượng lớn hàng đầu Châu Á
Oristar cung cấp nhiều dạng vật liệu nhôm phục vụ nhu cầu sản xuất và gia công công nghiệp, gồm nhôm tấm dày, nhôm tấm mỏng, nhôm cuộn, nhôm profile và nhôm thanh tròn. Bên cạnh cung cấp vật liệu, Oristar có các dịch vụ gia công như cắt tấm, thanh, xẻ cuộn, phay 4–6 mặt và nhiệt luyện. Hệ thống kho tại Hưng Yên và TP.HCM giúp Oristar đáp ứng nhu cầu mua hàng theo nhiều quy cách và số lượng.

1. Danh mục cung cấp đúng nhu cầu sản xuất
- Nhôm tấm: Đầy đủ các mác nhôm không hợp kim (A1050, A1060, A1085, A1100…) và nhôm hợp kim (A2017, A5052, A6061, A7075…) dạng tấm mỏng và tấm dày.
- Nhôm thanh: Nhôm thanh tròn đặc (A2017, A5052, A6061, A7075…), thanh chữ nhật (A2017, A5052, A7075…) và nhôm profile (A6061, 6063…).
- Nhôm cuộn: Phù hợp cho quy trình dập uốn và sản xuất hàng loạt.
2. Tư vấn theo bài toán thực tế
- Phân tích yêu cầu: Tiếp nhận bản vẽ, làm rõ các thông số về tải trọng, môi trường làm việc và phương pháp gia công.
- Đề xuất tối ưu: Đưa ra giải pháp chọn đúng dạng sản phẩm, mác nhôm và quy cách để cân bằng giữa độ bền cơ học và chi phí vật tư.
3. Dịch vụ gia công phôi – Tối ưu chi phí & Tối thiểu hao hụt
- Năng lực gia công: Cắt tấm/thanh tự động, xẻ cuộn chính xác, phay 4–6 mặt (4F/6F) và xử lý nhiệt luyện.
- Tối ưu phế liệu: Lập sơ đồ cắt chuyên nghiệp giúp giảm hao hụt vật tư từ 5–15%.
- Hệ thống kho bãi: Hai trung tâm phân phối quy mô lớn tại Hưng Yên và TP.HCM đảm bảo nguồn hàng sẵn có và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
- Hotline: 098 875 06 86
Kết luận
Giá nhôm thay đổi theo từng thời điểm và phụ thuộc vào mác, dạng sản phẩm, quy cách, số lượng cũng như yêu cầu gia công. Vì vậy, bảng giá tham khảo chỉ giúp xác định mặt bằng chung, còn báo giá nhôm tấm và báo giá nhôm thanh cần dựa trên thông tin cụ thể của từng đơn hàng.
Oristar cung cấp đa dạng nhôm tấm, nhôm cuộn và nhôm thanh, đồng thời hỗ trợ các dịch vụ gia công trong phạm vi năng lực. Khách hàng có thể gửi mác nhôm, quy cách và số lượng để Oristar kiểm tra sản phẩm và báo giá phù hợp.
Thông tin liên hệ:
Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.
