Khi doanh nghiệp cần gia công thép theo bản vẽ, vấn đề là làm có đúng bản vẽ, đúng dung sai và đảm bảo lắp ghép hay không. Rất nhiều đơn hàng phải làm lại không phải do máy CNC yếu, mà do xưởng không hiểu bản vẽ hoặc không kiểm soát chuỗi gia công. Cách làm đúng: chọn đơn vị có năng lực đọc hiểu bản vẽ, tư vấn DFM và triển khai sản xuất đồng bộ.
Giá thép hợp kim hôm nay bao nhiêu? Thực tế, giá không cố định mà phụ thuộc vào mác thép (SKD61 / W302, K110, M390…), độ dày và trạng thái nhiệt luyện. Cùng một loại thép nhưng chọn sai quy cách có thể khiến chi phí tăng 20–40%. Bài viết này cập nhật bảng giá thép hợp kim mới nhất theo từng mác và hướng dẫn chọn đúng để tối ưu chi phí thực tế.
Giá thép hợp kim hôm nay bao nhiêu?
Giá thép hợp kim hôm nay dao động theo từng mác thép và độ dày, không có mức cố định. Dưới đây là khoảng giá tham khảo trên thị trường:

- SKD61: ~85.000 – 120.000 VNĐ/kg
- K110 (D2): ~150.000 – 180.000 VNĐ/kg
- K340: ~180.000 – 230.000 VNĐ/kg
- M303: ~250.000 – 300.000 VNĐ/kg
- M310: ~250.000 – 300.000 VNĐ/kg
- M390: ~1.000.000 – 1.500.000 VNĐ/kg
- S600: ~600.000 – 800.000 VNĐ/kg
- W360: ~400.000 – 600.000 VNĐ/kg
Lưu ý quan trọng:
- Giá trên áp dụng cho trạng thái ủ (annealed)
- Nếu đã nhiệt luyện (tôi + ram) giá tăng khoảng 10–30%
- Độ dày lớn (>50mm) tổng chi phí tăng rất mạnh
Muốn biết giá chính xác, bắt buộc phải xác định: mác thép + độ dày + quy cách + số lượng. Liên hệ ngay 098.875.0686 để nhận báo giá chính xác nhất.
Bảng giá thép hợp kim theo từng mác
Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng mác thép hợp kim phổ biến trên thị trường (áp dụng cho trạng thái ủ – chưa nhiệt luyện):
|
Mác thép |
Nhóm vật liệu |
Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Xu hướng giá |
Đặc điểm chính |
Ứng dụng điển hình |
|
SKD61 / W302 |
Thép khuôn nóng |
Liên hệ |
Trung – cao |
Chịu nhiệt, chống nứt nhiệt |
Khuôn đúc áp lực, khuôn nhôm |
|
K110 (D2) |
Thép khuôn nguội |
Liên hệ |
Cao |
Độ cứng cao, chống mài mòn tốt |
Khuôn dập nguội, dao cắt |
|
K340 |
Thép công cụ cao cấp |
Liên hệ |
Rất cao |
Độ bền cao, ít biến dạng |
Khuôn chính xác, khuôn cao cấp |
|
M303 |
Thép khuôn nhựa |
Liên hệ |
Trung |
Dễ gia công, ổn định |
Khuôn nhựa, chi tiết kỹ thuật |
|
M310 |
Thép nhựa kỹ thuật |
Liên hệ |
Trung – cao |
Ổn định nhiệt, độ bền tốt |
Khuôn kỹ thuật, chi tiết chịu tải |
|
M390 |
Thép gió siêu cứng |
Liên hệ |
Rất cao |
Chống mài mòn cực cao |
Dao công nghiệp, chi tiết chính xác, trục vít máy ép nhựa |
|
S600 |
Thép gió (HSS) |
Liên hệ |
Cao |
Giữ độ cứng ở nhiệt cao |
Dụng cụ cắt, mũi khoan |
|
W360 |
Thép chịu nhiệt cao |
Liên hệ |
Rất cao |
Chịu nhiệt, chống nứt tốt |
Khuôn nóng, khuôn áp lực lớn |
Nhận định nhanh theo giá
- Nhóm giá trung: SKD61 / W302, M303 phù hợp đa số ứng dụng khuôn
- Nhóm giá cao: K110, M310, S600 dùng cho chi tiết chịu tải, chịu mài mòn
- Nhóm giá rất cao: K340, M390, W360 dùng cho yêu cầu kỹ thuật đặc biệt
Lưu ý quan trọng khi đọc bảng giá
- Giá trên áp dụng cho độ dày phổ biến (10–50mm)
- Nếu độ dày lớn (>60mm) giá thực tế sẽ cao hơn
- Nếu đã tôi + ram cộng thêm 10–30% chi phí
Bảng giá thép hợp kim theo mác & độ dày
Bảng dưới đây thể hiện giá tham khảo theo mác thép và dải độ dày (trạng thái ủ, chưa nhiệt luyện). Giá có thể thay đổi theo quy cách cắt, dung sai và số lượng.
|
Mác thép |
10–30mm (VNĐ/kg) |
30–60mm (VNĐ/kg) |
60–100mm (VNĐ/kg) |
Xu hướng |
Ghi chú kỹ thuật |
|
SKD61 / W302 |
Liên hệ |
Liên hệ |
Liên hệ |
Trung → cao |
Khuôn nóng, cần kiểm soát nứt nhiệt |
|
K110 (D2) |
Liên hệ |
Liên hệ |
Liên hệ |
Cao |
Độ cứng cao, chống mài mòn |
|
K340 |
Liên hệ |
Liên hệ |
Liên hệ |
Rất cao |
Khuôn chính xác, ổn định biến dạng |
|
M303 |
Liên hệ |
Liên hệ |
Liên hệ |
Trung |
Dễ gia công, khuôn nhựa |
|
M310 |
Liên hệ |
Liên hệ |
Liên hệ |
Trung → cao |
Ổn định nhiệt, chi tiết kỹ thuật |
|
M390 |
Liên hệ |
Liên hệ |
Liên hệ |
Rất cao |
Siêu cứng, chống mài mòn cực cao |
|
S600 |
Liên hệ |
Liên hệ |
Liên hệ |
Cao |
Thép gió, giữ cứng ở nhiệt cao |
|
W360 |
Liên hệ |
Liên hệ |
Liên hệ |
Rất cao |
Chịu nhiệt cao, khuôn áp lực |
Giá thép hợp kim phụ thuộc vào yếu tố nào?
Nếu bạn thấy cùng một loại thép mà báo giá chênh nhau 20–50%, đó không phải do “đắt rẻ vô lý”, mà do bạn đang so sánh khác điều kiện kỹ thuật. Giá thép hợp kim luôn được quyết định bởi 6 nhóm yếu tố cốt lõi dưới đây:

1. Mác thép (yếu tố quyết định lớn nhất)
Mỗi mác thép có thành phần hợp kim và tính chất hoàn toàn khác nhau → kéo theo giá khác nhau. Không phải “thép càng đắt càng tốt” mà là đúng mác mới tối ưu chi phí.
- Nhóm trung bình: SKD61 / W302, M303 giá dễ tiếp cận
- Nhóm cao: K110, M310, S600 tăng theo độ cứng & chống mài mòn
- Nhóm rất cao: K340, M390, W360 vật liệu đặc biệt, giá gấp nhiều lần
2. Độ dày & quy cách phôi
Đây là yếu tố nhiều người bỏ qua nhưng ảnh hưởng cực lớn đến tổng chi phí. Thực tế là cùng SKD61 / W302 nhưng dày 20mm và 80mm → tổng chi phí có thể lệch 30–60%.
- 30–60mm: bắt đầu tăng giá
- 60mm: giá tăng rõ do khó cán, khó xử lý nhiệt
Ngoài ra:
- Tấm lớn, khổ đặc biệt giá cao hơn tiêu chuẩn
- Cắt lẻ theo bản vẽ phát sinh chi phí gia công
3. Trạng thái vật liệu (ủ hay đã nhiệt luyện)
- Thép ủ (annealed): giá gốc, dễ gia công
- Đã tôi + ram: +10–30% chi phí
- Yêu cầu độ cứng cao (≥58 HRC): giá tăng thêm
Lý do:
- Tốn chi phí lò nhiệt luyện
- Kiểm soát biến dạng, nứt, sai lệch
4. Số lượng đặt hàng
- Đơn nhỏ, cắt lẻ → giá cao
- Đơn lớn, mua theo lô → giá tốt hơn rõ rệt
Ngoài ra:
- Tối ưu sơ đồ cắt → giảm hao hụt 5–15%
- Mua theo khổ chuẩn → tiết kiệm đáng kể
5. Nguồn gốc & tiêu chuẩn vật liệu
- Thép châu Âu / Nhật → giá cao hơn nhưng ổn định
- Thép phổ thông → giá thấp hơn nhưng biến động chất lượng
Ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Độ đồng đều cơ tính
- Khả năng nhiệt luyện
- Tuổi thọ khuôn/chi tiết
6. Gia công đi kèm
Giá thép thực tế không chỉ là “giá phôi”, mà còn gồm:
- Cắt (plasma, laser, cưa)
- Mài phẳng, bo cạnh
- Gia công dung sai
- Xử lý bề mặt
Những chi phí này có thể chiếm:
- 5–20% tổng giá trị đơn hàng
Cách chọn thép hợp kim tối ưu chi phí
Muốn tối ưu chi phí, bạn phải chọn đúng mác, đúng độ dày, đúng trạng thái.
1. Chọn đúng mác theo ứng dụng
- Khuôn nóng → SKD61 / W302, W360
- Khuôn nguội → K110
- Khuôn chính xác → K340
- Khuôn nhựa → M303, M310
- Dao, chi tiết cứng → M390, S600
2. Tối ưu độ dày (quan trọng nhất)
- Không chọn “dư cho chắc”
- Giảm 10–20% độ dày → tiết kiệm 15–30% chi phí
3. Chọn đúng trạng thái vật liệu
- Gia công → dùng thép ủ
- Sử dụng → tôi + ram
4. Tối ưu quy cách & số lượng
- Mua theo khổ chuẩn → giá tốt hơn
- Giảm hao hụt cắt → tiết kiệm 5–15%
Oristar – Nhà cung cấp thép hợp kim chuẩn kỹ thuật
Oristar nhà cung cấp thép hợp kim hàng đầu tập trung vào tư vấn đúng mác – đúng quy cách ngay từ đầu để tối ưu chi phí thực tế.

Năng lực chính
- Cung cấp đầy đủ: SKD61 / W302, K110, K340, M303, M310, M390, S600, W360
- Đa dạng độ dày, có sẵn hàng
- CO/CQ rõ ràng, truy xuất nguồn gốc
Dịch vụ
- Tư vấn theo ứng dụng & tải thực tế
- Gia công theo bản vẽ (cắt, mài, chuẩn dung sai)
- Giao nhanh, đáp ứng đơn gấp
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Giá thép hợp kim bao nhiêu/kg? Dao động theo mác và độ dày, không có giá cố định.
Mác nào dùng phổ biến nhất? SKD61 / W302 (khuôn nóng), K110 (khuôn nguội), M303 (khuôn nhựa).
Có cần nhiệt luyện không? Có, nếu yêu cầu độ cứng và độ bền cao (tăng chi phí 10–30%).
Làm sao để không bị mua đắt? Chốt đúng: mác + độ dày + quy cách + trạng thái trước khi hỏi giá.
Kết luận
Tối ưu chi phí thép hợp kim không nằm ở việc “mua rẻ hơn”, mà nằm ở việc chọn đúng ngay từ đầu. Làm đúng 4 bước: đúng mác – đúng độ dày – đúng trạng thái – đúng quy cách có thể giảm 10–30% chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu năng. Liên hệ ngay Oristar để được tư vấn trực tiếp.
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 098 875 06 86
- Email: info@oristar.vn
- Zalo OA
- Website E-commerce
- Official Website
Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.
VN
EN
KR
JP
CN