Trọng lượng riêng của thép là gì? Cách tính và bảng tra chi tiết từ Oristar

27/05/2025

Từ những công trình xây dựng lớn đến các ứng dụng trong ngành cơ khí, việc hiểu rõ trọng lượng riêng của thép không chỉ giúp tối ưu hóa thiết kế mà còn tiết kiệm chi phí. Cùng Oristar tìm hiểu chi tiết khái niệm, công thức tính và bảng tra trọng lượng các loại thép thông dụng.

MỤC LỤC BÀI VIẾT

Trọng lượng riêng của thép là gì?

Trọng lượng riêng của thép là đại lượng vật lý thể hiện khối lượng của một đơn vị thể tích thép, thường được đo bằng đơn vị kg/m³ hoặc g/cm³. Đây là yếu tố quan trọng trong tính toán kết cấu và lập dự toán vật liệu xây dựng.

  • Trọng lượng riêng tiêu chuẩn của thép cacbon: 7.850 kg/m³ (tương đương 7,85 g/cm³)

Tùy vào thành phần hợp kim, điều kiện luyện kim và phương pháp cán nguội/nóng, giá trị này có thể dao động nhẹ.

Trọng lượng riêng của thép thể hiện mức độ nặng nhẹ của thép trên mỗi đơn vị thể tích.

Công thức tính trọng lượng thép theo trọng lượng riêng

Công thức tính trọng lượng (W) từ thể tích (V) và trọng lượng riêng (γ) như sau:

W = V × γ\textbf{W = V × γ}

Trong đó:

  • W: Khối lượng thép (kg)
  • V: Thể tích thép (m³)
  • γ: Trọng lượng riêng (kg/m³)

Ví dụ: Một thanh thép tròn đặc đường kính 20mm, dài 2m có thể tích là:

V=π×(d/2)2×L=3.14×(0.01)2×2=0.000628m3V = \pi × (d/2)^2 × L = 3.14 × (0.01)^2 × 2 = 0.000628 m³ W=0.000628×7850≈4.93kgW = 0.000628 × 7850 ≈ 4.93 kg

Bảng tra trọng lượng một số loại thép phổ biến

Loại thép Kích thước tiêu chuẩn Trọng lượng (kg/m)
Thép tròn trơn Ø10 Đường kính 10mm 0.617
Thép tròn trơn Ø16 Đường kính 16mm 1.579
Thép hộp vuông 40x40x2 Dày 2mm ~2.25
Thép I100 Bản cánh 100mm, bản bụng 55mm ~8.12
Thép tấm dày 10mm 1m² 78.5

Ghi chú: Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Quý khách nên liên hệ trực tiếp Oristar để nhận bảng thông số và giá cập nhật mới nhất theo từng mác thép như SUS304, SS400, SCM440, SK5, 440C…

Vai trò của trọng lượng riêng trong lựa chọn thép

  • Tối ưu thiết kế kết cấu: Biết trọng lượng riêng giúp kỹ sư xác định khả năng chịu tải và lựa chọn loại thép phù hợp.
  • Dự toán chi phí chính xác: Giảm thiểu sai số trong việc tính toán khối lượng và giá thành thi công.
  • Tiết kiệm thời gian thi công: Việc chuẩn hóa theo trọng lượng cho phép vận chuyển và lắp đặt nhanh hơn.

Oristar – Đối tác cung ứng thép chất lượng cao

Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong phân phối và gia công kim loại màu và thép không gỉ, Oristar tự hào mang đến các sản phẩm thép:

  • Thép tấm, thép tròn, thép hộp cán nguội – cán nóng
  • Gia công cắt, xẻ cuộn, phay, mài bóng
  • Đầy đủ CO-CQ và chứng chỉ kỹ thuật

Liên hệ ngay Oristar.vn hoặc gọi Hotline: 0988 750 686 để được tư vấn sản phẩm phù hợp cho dự án của bạn!

Kết luận

Trọng lượng riêng của thép không chỉ là thông số vật lý đơn thuần mà là yếu tố then chốt trong lựa chọn vật tư xây dựng và cơ khí. Hãy để Oristar đồng hành cùng bạn trong mọi công trình với giải pháp kim loại toàn diện và hiệu quả nhất!

--
Oristar - Cung cấp kim loại hàng đầu khu vực Châu Á;
Các dòng sản phẩm chính: Đồng, Nhôm, Thép;
Các mã sản phẩm chính Oristar đang cung cấp: nhôm hợp kim, đồng hợp kim, nhôm tấm hợp kim, nhôm cuộn mác, thép công cụ, thép đặt biệt: A5052, A6061, A7075, C1100, C2680, C3604, SUS303, SUS304, SKD11, SKD61,...
Quý Khách hàng cần tư vấn về sản phẩm vui lòng liên hệ:
Hotline: 0988 750 686
Email: info@oristar.vn
Zalo OA
Website E-commerce
Official Website
 

Bài viết tương tự
23/04/2026
Nhiệt luyện thép là gì? Quy trình, phương pháp & cách chọn chuẩn kỹ thuật

Trong cơ khí và sản xuất, rất nhiều chi tiết hỏng hầu hết không phải do thiết kế sai mà do không nhiệt luyện thép hoặc nhiệt luyện thép sai cách. Một trục máy có thể mòn nhanh, một khuôn có thể nứt chỉ sau vài chu kỳ làm việc nếu xử lý nhiệt không đúng. Vì vậy, nhiệt luyện thép là yếu tố quyết định tuổi thọ và hiệu suất vật liệu.

23/04/2026
Thép thanh là gì? Bảng giá, quy cách & cách chọn thép thanh chuẩn kỹ thuật

Nếu chọn thép thanh sai sẽ khiến công trình nứt, giảm tuổi thọ và đội chi phí lên gấp nhiều lần sau khi thi công hoàn thành. Vấn đề không nằm ở “giá rẻ hơn vài nghìn đồng/kg”, mà ở mác thép - đường kính - tiêu chuẩn có phù hợp với kết cấu hay không. Nếu bạn đang tìm “thép thanh”, câu hỏi đúng không phải là “giá bao nhiêu”, mà là loại nào đủ chịu lực và tối ưu chi phí vòng đời. Hãy tìm hiểu ngay dưới đây.

22/04/2026
Thép tấm là gì? Bảng giá thép tấm, quy cách & cách chọn chuẩn kỹ thuật (Cập nhật mới nhất)

Chọn thép tấm tưởng đơn giản, nhưng sai 1 lần có thể khiến chi phí tăng gấp 2–3 lần sau vận hành. Nhiều doanh nghiệp vẫn chọn theo thói quen: thấy inox SUS 304 phổ biến, thấy giá rẻ hơn là dùng. Nhưng thực tế, cùng độ dày không có nghĩa cùng khả năng chịu lực. Vấn đề không phải “giá bao nhiêu” mà là loại thép nào phù hợp với điều kiện làm việc của bạn. Hãy tìm hiểu ngay dưới đây.