Chọn thép tấm tưởng đơn giản, nhưng sai 1 lần có thể khiến chi phí tăng gấp 2–3 lần sau vận hành. Nhiều doanh nghiệp vẫn chọn theo thói quen: thấy inox SUS 304 phổ biến, thấy giá rẻ hơn là dùng. Nhưng thực tế, cùng độ dày không có nghĩa cùng khả năng chịu lực. Vấn đề không phải “giá bao nhiêu” mà là loại thép nào phù hợp với điều kiện làm việc của bạn. Hãy tìm hiểu ngay dưới đây.
Giá inox 304 hôm nay bao nhiêu 1kg? Vì sao cùng là inox 304 nhưng có nơi báo giá chênh lệch tới 20–30%? Nếu bạn chỉ nhìn vào con số, rất dễ mua phải inox kém chất lượng hoặc sai mác, dẫn đến chi phí phát sinh gấp nhiều lần. Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá inox 304 mới nhất theo từng quy cách, độ dày, đồng thời giúp bạn hiểu rõ cách đọc báo giá, nhận biết inox đạt chuẩn và tránh các “bẫy giá rẻ” trên thị trường. Đây là công cụ giúp doanh nghiệp ra quyết định đúng ngay từ đầu.
Giá inox 304 hôm nay bao nhiêu?
Giá inox 304 trên thị trường không cố định mà dao động theo từng thời điểm, phụ thuộc vào giá Niken thế giới, nguồn cung và quy cách sản phẩm.

Lưu ý quan trọng: Cùng là inox 304 nhưng giá có thể chênh lệch 10–30% tùy chất lượng và tiêu chuẩn.
Bảng giá inox 304 theo mác và tiêu chuẩn
Việc hiểu đúng tiêu chuẩn giúp bạn tránh mua phải inox “304 giả”.
|
Loại inox 304 |
Giá (VNĐ/kg) |
Đặc điểm |
Ghi chú |
|
304 tiêu chuẩn |
Liên hệ |
Ni ≥ 8% |
Phổ biến nhất |
|
304L |
Liên hệ |
Carbon thấp |
Dùng cho hàn |
|
304 pha tạp |
Liên hệ |
Ni thấp |
Nguy cơ gỉ |
Giá rẻ hơn thị trường thường đi kèm với việc giảm hàm lượng Niken
Bảng giá inox 304 theo quy cách
Trong thực tế mua hàng B2B, quy cách sản phẩm (tấm, cuộn, hộp, láp…) là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá inox 304. Cùng một mác 304 nhưng giá có thể chênh lệch đáng kể do khác biệt về độ dày, phương pháp sản xuất (cán nóng/cán nguội), dung sai và bề mặt hoàn thiện.
Vì vậy, báo giá theo “kg chung chung” là không đủ. Doanh nghiệp cần xem giá theo đúng quy cách sử dụng để tránh sai lệch chi phí.
Inox tấm 304
Inox 304 tấm là dạng phổ biến nhất, dùng cho gia công cơ khí, bồn bể, kết cấu, thiết bị công nghiệp.
|
Độ dày |
Bề mặt |
Tiêu chuẩn |
Giá |
|
0.5 – 1.0 mm |
2B / BA / HL |
ASTM/JIS |
Liên hệ |
|
1.0 – 3.0 mm |
2B / BA / HL |
ASTM/JIS |
Liên hệ |
|
3.0 – 10 mm |
No.1 (cán nóng) |
ASTM |
Liên hệ |
|
>10 mm |
No.1 |
ASTM |
Liên hệ |
Lưu ý kỹ thuật:
- Tấm mỏng (≤3mm) thường là cán nguội bề mặt đẹp, dung sai cao
- Tấm dày (>3mm) thường là cán nóng chịu lực tốt, dùng công nghiệp nặng
- Dung sai độ dày và độ phẳng ảnh hưởng trực tiếp đến giá
Ứng dụng: bồn chứa, băng tải, vỏ máy, thiết bị thực phẩm, kết cấu chịu lực
Inox cuộn 304
Inox cuộn phù hợp cho sản xuất hàng loạt, dập, cắt, gia công tự động.
|
Độ dày |
Khổ rộng |
Bề mặt |
Giá |
|
0.3 – 0.8 mm |
1000 / 1219 mm |
2B / BA / HL |
Liên hệ |
|
0.8 – 1.5 mm |
1000 / 1219 mm |
2B / BA / HL |
Liên hệ |
|
1.5 – 3.0 mm |
1219 / 1500 mm |
2B / BA / HL |
Liên hệ |
Lưu ý kỹ thuật:
- Giá cuộn thường tốt hơn tấm do tối ưu sản xuất
- Phù hợp khi cần cắt xả theo quy cách riêng
- Kiểm soát tốt hao hụt vật liệu trong sản xuất
Ứng dụng: dập chi tiết, sản xuất hàng loạt, ống hàn, linh kiện cơ khí
Inox hộp 304
Inox hộp được dùng nhiều trong kết cấu khung, lan can, nội – ngoại thất và cơ khí chế tạo.
|
Quy cách |
Độ dày |
Bề mặt |
Giá |
|
10x10 – 50x50 |
0.6 – 1.5 mm |
BA / HL |
Liên hệ |
|
50x50 – 100x100 |
1.0 – 3.0 mm |
BA / HL |
Liên hệ |
|
Chữ nhật (20x40, 30x60…) |
0.8 – 2.5 mm |
BA / HL |
Liên hệ |
Lưu ý kỹ thuật:
- Hộp mỏng dùng cho nội thất, trang trí
- Hộp dày dùng cho kết cấu, chịu lực
- Chất lượng mối hàn và độ thẳng ảnh hưởng đến giá
Ứng dụng: khung máy, lan can, cửa, kết cấu nhẹ – trung bình
Láp đặc / thanh tròn inox 304
Dùng cho gia công cơ khí chính xác, trục, chi tiết máy.
|
Đường kính |
Tiêu chuẩn |
Dung sai |
Giá |
|
Φ 6 – 50 mm |
ASTM A276 |
h9/h11 |
Liên hệ |
|
Φ 50 – 200 mm |
ASTM A276 |
h11 |
Liên hệ |
Lưu ý kỹ thuật:
- Yêu cầu dung sai càng chặt → giá càng cao
- Bề mặt (đánh bóng/tiện) ảnh hưởng chi phí
Ứng dụng: trục, bạc, chi tiết máy, khuôn mẫu
Bảng giá inox 304 theo độ dày
Độ dày là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá inox 304, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp và cơ khí chế tạo. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp thường mắc sai lầm khi chỉ nhìn vào giá/kg mà không đánh giá theo độ dày thực tế sử dụng.
Nhiều doanh nghiệp cố gắng chọn inox mỏng hơn để tiết kiệm chi phí. Nhưng thực tế:
- Giảm 10% độ dày có thể giảm 30–50% độ bền
- Tăng nguy cơ hỏng hóc, biến dạng
Ngược lại:
- Tăng độ dày hợp lý tăng tuổi thọ gấp nhiều lần
|
Độ dày |
Phương pháp sản xuất |
Ứng dụng phổ biến |
Giá |
|
0.3 – 0.5 mm |
Cán nguội |
Trang trí, bọc ngoài |
Liên hệ |
|
0.5 – 1.0 mm |
Cán nguội |
Gia công nhẹ, vỏ máy |
Liên hệ |
|
1.0 – 2.0 mm |
Cán nguội |
Thiết bị thực phẩm, cơ khí |
Liên hệ |
|
2.0 – 3.0 mm |
Cán nguội |
Bồn mỏng, kết cấu nhẹ |
Liên hệ |
|
3.0 – 6.0 mm |
Cán nóng |
Bồn công nghiệp, chịu lực |
Liên hệ |
|
6.0 – 10 mm |
Cán nóng |
Kết cấu nặng, bệ máy |
Liên hệ |
|
>10 mm |
Cán nóng |
Công nghiệp nặng, áp lực cao |
Liên hệ |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá inox 304
Giá inox 304 trên thị trường không cố định. Trên thực tế, cùng một loại inox 304 nhưng mức giá có thể chênh lệch đáng kể giữa các nhà cung cấp. Nguyên nhân nằm ở việc giá inox chịu tác động đồng thời từ yếu tố nguyên liệu, tiêu chuẩn sản xuất, quy cách và cả yếu tố thương mại.

Hiểu đúng các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp:
- Tránh mua nhầm inox kém chất lượng
- So sánh báo giá chính xác
- Tối ưu chi phí thực tế thay vì chỉ nhìn vào giá/kg
1. Giá Niken
Niken chiếm ~8–10% thành phần inox 304 → ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
2. Xuất xứ
- Trung Quốc: giá thấp
- Hàn, Nhật: giá cao hơn nhưng ổn định
3. Bề mặt
- BA (bóng gương): giá cao
- 2B: phổ biến
- HL: trung bình
4. Số lượng
- Đơn lớn: giảm 5–15%
So sánh giá inox 304 với inox 201 và inox 316
Việc so sánh giá giữa inox 201, 304 và 316 là bước quan trọng trong quá trình lựa chọn vật liệu. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào giá/kg, doanh nghiệp rất dễ đưa ra quyết định sai lầm.
Thực tế, mỗi loại inox có cấu trúc thành phần khác nhau độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, cần so sánh trên cả 3 yếu tố: giá – hiệu suất – chi phí dài hạn.
|
Tiêu chí |
Inox 201 |
Inox 304 |
Inox 316 |
|
Giá |
Thấp nhất |
Trung bình |
Cao nhất |
|
Hàm lượng Ni |
~4–6% |
~8–10% |
~10–14% |
|
Chống ăn mòn |
Thấp |
Tốt |
Rất cao |
|
Chống hóa chất |
Kém |
Trung bình |
Rất tốt |
|
Tuổi thọ |
2–5 năm |
10–20 năm |
20+ năm |
|
Ứng dụng |
Nội thất, trang trí |
Công nghiệp, thực phẩm |
Hóa chất, biển |
So sánh theo góc nhìn chi phí vòng đời
|
Loại |
Chi phí ban đầu |
Chi phí bảo trì |
Tổng chi phí dài hạn |
|
201 |
Thấp |
Cao |
Cao |
|
304 |
Trung bình |
Thấp |
Tối ưu |
|
316 |
Cao |
Rất thấp |
Tối ưu trong môi trường khắc nghiệt |
- Inox 201: rẻ khi mua, đắt khi sử dụng
- Inox 304: cân bằng tốt nhất
- Inox 316: tối ưu cho môi trường đặc biệt
Cách đọc bảng giá inox 304 (tránh bị lừa)
Đây là phần quan trọng nhất nhưng lại bị nhiều doanh nghiệp bỏ qua. Trên thực tế, rất nhiều đơn vị mua inox dựa vào giá/kg mà không đọc kỹ nội dung báo giá.
.jpg)
Kết quả:
- Mua phải inox sai mác
- Nhận hàng không đúng tiêu chuẩn
- Phát sinh chi phí sửa chữa, thay thế
Vì vậy, đọc bảng giá inox không phải là “xem giá” mà là kiểm tra xem bạn đang mua đúng thứ hay chưa.
|
Hạng mục |
Có |
Rủi ro |
|
Mác inox rõ ràng |
✓ |
Sai vật liệu |
|
Quy cách đầy đủ |
✓ |
Sai giá |
|
Tiêu chuẩn (ASTM/JIS) |
✓ |
Không đảm bảo chất lượng |
|
CO CQ |
✓ |
Không truy xuất được |
|
Heat No. |
✓ |
Không kiểm soát lô hàng |
Oristar – Báo giá inox 304 chuẩn kỹ thuật, tối ưu chi phí dài hạn
Oristar là đơn vị cung cấp vật liệu đúng tiêu chuẩn đúng ứng dụng, đúng chi phí thực tế. Mỗi báo giá tại Oristar đều được xây dựng dựa trên:
- Xác định đúng mác inox (SUS304, 304L…)
- Tư vấn theo môi trường sử dụng thực tế
- Lựa chọn quy cách phù hợp với gia công và vận hành
- Đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, JIS…)
Điều này giúp khách hàng:
- Tránh mua sai vật liệu
- Giảm rủi ro kỹ thuật
- Tối ưu chi phí dài hạn
Hệ thống kiểm soát chất lượng và chứng từ đầy đủ
Một trong những điểm khác biệt lớn của Oristar là khả năng truy xuất và kiểm soát chất lượng vật liệu. Khi nhận báo giá và đơn hàng, khách hàng được cung cấp đầy đủ:
- CO (Certificate of Origin) – chứng nhận xuất xứ
- CQ (Certificate of Quality) – chứng nhận chất lượng
- Heat No. – mã lô sản xuất
- Thông số kỹ thuật chi tiết theo từng sản phẩm
Năng lực cung ứng đa dạng quy cách đáp ứng dự án lớn
Oristar có khả năng cung cấp đầy đủ các dạng inox 304:
- Inox tấm, cuộn (cán nguội, cán nóng)
- Inox hộp, thanh
Với:
- Nguồn hàng tại nhà máy Hưng Yên, TP. HCM
- Đa dạng độ dày và kích thước
- Khả năng đáp ứng đơn hàng số lượng lớn
Phù hợp cho:
- Nhà máy sản xuất
- Nhà thầu cơ khí
- Dự án công nghiệp
Kết luận
Giá inox 304 không phải là yếu tố quyết định. Điều quan trọng hơn là bạn có đang mua đúng vật liệu cho đúng mục đích hay không.
Trên thực tế, phần lớn rủi ro không đến từ việc “mua đắt”, mà đến từ:
- Chọn sai mác inox
- Hiểu sai báo giá
- Ưu tiên giá rẻ thay vì giá trị thực
Liên hệ ngay Oristar để được tư vấn trực tiếp.
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 098 875 06 86
- Email: info@oristar.vn
- Zalo OA
- Website E-commerce
- Official Website
Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.
VN
EN
KR
JP
CN