Giá Inox 304 Mới Nhất 2026 – Bảng Giá Inox 304 Chi Tiết Theo Từng Loại

22/04/2026

Giá inox 304 hôm nay bao nhiêu 1kg? Vì sao cùng là inox 304 nhưng có nơi báo giá chênh lệch tới 20–30%? Nếu bạn chỉ nhìn vào con số, rất dễ mua phải inox kém chất lượng hoặc sai mác, dẫn đến chi phí phát sinh gấp nhiều lần. Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá inox 304 mới nhất theo từng quy cách, độ dày, đồng thời giúp bạn hiểu rõ cách đọc báo giá, nhận biết inox đạt chuẩn và tránh các “bẫy giá rẻ” trên thị trường. Đây là công cụ giúp doanh nghiệp ra quyết định đúng ngay từ đầu.

MỤC LỤC BÀI VIẾT

Giá inox 304 hôm nay bao nhiêu?

Giá inox 304 trên thị trường không cố định mà dao động theo từng thời điểm, phụ thuộc vào giá Niken thế giới, nguồn cung và quy cách sản phẩm.

Giá inox 304 hôm nay bao nhiêu?

Lưu ý quan trọng: Cùng là inox 304 nhưng giá có thể chênh lệch 10–30% tùy chất lượng và tiêu chuẩn.

Bảng giá inox 304 theo mác và tiêu chuẩn

Việc hiểu đúng tiêu chuẩn giúp bạn tránh mua phải inox “304 giả”.

Loại inox 304

Giá (VNĐ/kg)

Đặc điểm

Ghi chú

304 tiêu chuẩn

Liên hệ

Ni ≥ 8%

Phổ biến nhất

304L

Liên hệ

Carbon thấp

Dùng cho hàn

304 pha tạp

Liên hệ

Ni thấp

Nguy cơ gỉ

Giá rẻ hơn thị trường thường đi kèm với việc giảm hàm lượng Niken

Bảng giá inox 304 theo quy cách

Trong thực tế mua hàng B2B, quy cách sản phẩm (tấm, cuộn, hộp, láp…) là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá inox 304. Cùng một mác 304 nhưng giá có thể chênh lệch đáng kể do khác biệt về độ dày, phương pháp sản xuất (cán nóng/cán nguội), dung sai và bề mặt hoàn thiện.

Vì vậy, báo giá theo “kg chung chung” là không đủ. Doanh nghiệp cần xem giá theo đúng quy cách sử dụng để tránh sai lệch chi phí.

Inox tấm 304

Inox 304 tấm là dạng phổ biến nhất, dùng cho gia công cơ khí, bồn bể, kết cấu, thiết bị công nghiệp.

Độ dày

Bề mặt

Tiêu chuẩn

Giá

0.5 – 1.0 mm

2B / BA / HL

ASTM/JIS

Liên hệ

1.0 – 3.0 mm

2B / BA / HL

ASTM/JIS

Liên hệ

3.0 – 10 mm

No.1 (cán nóng)

ASTM

Liên hệ

>10 mm

No.1

ASTM

Liên hệ

Lưu ý kỹ thuật:

  • Tấm mỏng (≤3mm) thường là cán nguội bề mặt đẹp, dung sai cao
  • Tấm dày (>3mm) thường là cán nóng chịu lực tốt, dùng công nghiệp nặng
  • Dung sai độ dày và độ phẳng ảnh hưởng trực tiếp đến giá

Ứng dụng: bồn chứa, băng tải, vỏ máy, thiết bị thực phẩm, kết cấu chịu lực

Inox cuộn 304

Inox cuộn phù hợp cho sản xuất hàng loạt, dập, cắt, gia công tự động.

Độ dày

Khổ rộng

Bề mặt

Giá

0.3 – 0.8 mm

1000 / 1219 mm

2B / BA / HL

Liên hệ

0.8 – 1.5 mm

1000 / 1219 mm

2B / BA / HL

Liên hệ

1.5 – 3.0 mm

1219 / 1500 mm

2B / BA / HL

Liên hệ

Lưu ý kỹ thuật:

  • Giá cuộn thường tốt hơn tấm do tối ưu sản xuất
  • Phù hợp khi cần cắt xả theo quy cách riêng
  • Kiểm soát tốt hao hụt vật liệu trong sản xuất

Ứng dụng: dập chi tiết, sản xuất hàng loạt, ống hàn, linh kiện cơ khí

Inox hộp 304 

Inox hộp được dùng nhiều trong kết cấu khung, lan can, nội – ngoại thất và cơ khí chế tạo.

Quy cách

Độ dày

Bề mặt

Giá

10x10 – 50x50

0.6 – 1.5 mm

BA / HL

Liên hệ

50x50 – 100x100

1.0 – 3.0 mm

BA / HL

Liên hệ

Chữ nhật (20x40, 30x60…)

0.8 – 2.5 mm

BA / HL

Liên hệ

Lưu ý kỹ thuật:

  • Hộp mỏng dùng cho nội thất, trang trí
  • Hộp dày dùng cho kết cấu, chịu lực
  • Chất lượng mối hàn và độ thẳng ảnh hưởng đến giá

Ứng dụng: khung máy, lan can, cửa, kết cấu nhẹ – trung bình

Láp đặc / thanh tròn inox 304

Dùng cho gia công cơ khí chính xác, trục, chi tiết máy.

Đường kính

Tiêu chuẩn

Dung sai

Giá

Φ 6 – 50 mm

ASTM A276

h9/h11

Liên hệ

Φ 50 – 200 mm

ASTM A276

h11

Liên hệ

Lưu ý kỹ thuật:

  • Yêu cầu dung sai càng chặt → giá càng cao
  • Bề mặt (đánh bóng/tiện) ảnh hưởng chi phí

Ứng dụng: trục, bạc, chi tiết máy, khuôn mẫu

Bảng giá inox 304 theo độ dày

Độ dày là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá inox 304, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp và cơ khí chế tạo. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp thường mắc sai lầm khi chỉ nhìn vào giá/kg mà không đánh giá theo độ dày thực tế sử dụng.

Nhiều doanh nghiệp cố gắng chọn inox mỏng hơn để tiết kiệm chi phí. Nhưng thực tế:

  • Giảm 10% độ dày có thể giảm 30–50% độ bền
  • Tăng nguy cơ hỏng hóc, biến dạng

Ngược lại:

  • Tăng độ dày hợp lý tăng tuổi thọ gấp nhiều lần

Độ dày

Phương pháp sản xuất

Ứng dụng phổ biến

Giá

0.3 – 0.5 mm

Cán nguội

Trang trí, bọc ngoài

Liên hệ

0.5 – 1.0 mm

Cán nguội

Gia công nhẹ, vỏ máy

Liên hệ

1.0 – 2.0 mm

Cán nguội

Thiết bị thực phẩm, cơ khí

Liên hệ

2.0 – 3.0 mm

Cán nguội

Bồn mỏng, kết cấu nhẹ

Liên hệ

3.0 – 6.0 mm

Cán nóng

Bồn công nghiệp, chịu lực

Liên hệ

6.0 – 10 mm

Cán nóng

Kết cấu nặng, bệ máy

Liên hệ

>10 mm

Cán nóng

Công nghiệp nặng, áp lực cao

Liên hệ

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá inox 304

Giá inox 304 trên thị trường không cố định. Trên thực tế, cùng một loại inox 304 nhưng mức giá có thể chênh lệch đáng kể giữa các nhà cung cấp. Nguyên nhân nằm ở việc giá inox chịu tác động đồng thời từ yếu tố nguyên liệu, tiêu chuẩn sản xuất, quy cách và cả yếu tố thương mại.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá inox 304

Hiểu đúng các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp:

  • Tránh mua nhầm inox kém chất lượng
  • So sánh báo giá chính xác
  • Tối ưu chi phí thực tế thay vì chỉ nhìn vào giá/kg 

1. Giá Niken

Niken chiếm ~8–10% thành phần inox 304 → ảnh hưởng trực tiếp đến giá.

2. Xuất xứ

  • Trung Quốc: giá thấp
  • Hàn, Nhật: giá cao hơn nhưng ổn định

3. Bề mặt

  • BA (bóng gương): giá cao
  • 2B: phổ biến
  • HL: trung bình

4. Số lượng

  • Đơn lớn: giảm 5–15%

So sánh giá inox 304 với inox 201 và inox 316

Việc so sánh giá giữa inox 201, 304 và 316 là bước quan trọng trong quá trình lựa chọn vật liệu. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào giá/kg, doanh nghiệp rất dễ đưa ra quyết định sai lầm.

Thực tế, mỗi loại inox có cấu trúc thành phần khác nhau độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, cần so sánh trên cả 3 yếu tố: giá – hiệu suất – chi phí dài hạn.

Tiêu chí

Inox 201

Inox 304

Inox 316

Giá

Thấp nhất

Trung bình

Cao nhất

Hàm lượng Ni

~4–6%

~8–10%

~10–14%

Chống ăn mòn

Thấp

Tốt

Rất cao

Chống hóa chất

Kém

Trung bình

Rất tốt

Tuổi thọ

2–5 năm

10–20 năm

20+ năm

Ứng dụng

Nội thất, trang trí

Công nghiệp, thực phẩm

Hóa chất, biển

So sánh theo góc nhìn chi phí vòng đời

Loại

Chi phí ban đầu

Chi phí bảo trì

Tổng chi phí dài hạn

201

Thấp

Cao

Cao

304

Trung bình

Thấp

Tối ưu

316

Cao

Rất thấp

Tối ưu trong môi trường khắc nghiệt

  • Inox 201: rẻ khi mua, đắt khi sử dụng
  • Inox 304: cân bằng tốt nhất
  • Inox 316: tối ưu cho môi trường đặc biệt

Cách đọc bảng giá inox 304 (tránh bị lừa)

Đây là phần quan trọng nhất nhưng lại bị nhiều doanh nghiệp bỏ qua. Trên thực tế, rất nhiều đơn vị mua inox dựa vào giá/kg mà không đọc kỹ nội dung báo giá.

Cách đọc bảng giá inox 304 (tránh bị lừa)

Kết quả:

  • Mua phải inox sai mác
  • Nhận hàng không đúng tiêu chuẩn
  • Phát sinh chi phí sửa chữa, thay thế

Vì vậy, đọc bảng giá inox không phải là “xem giá” mà là kiểm tra xem bạn đang mua đúng thứ hay chưa.

Hạng mục

Rủi ro

Mác inox rõ ràng

Sai vật liệu

Quy cách đầy đủ

Sai giá

Tiêu chuẩn (ASTM/JIS)

Không đảm bảo chất lượng

CO CQ

Không truy xuất được

Heat No.

Không kiểm soát lô hàng

Oristar – Báo giá inox 304 chuẩn kỹ thuật, tối ưu chi phí dài hạn

Oristar là đơn vị cung cấp vật liệu đúng tiêu chuẩn đúng ứng dụng, đúng chi phí thực tế. Mỗi báo giá tại Oristar đều được xây dựng dựa trên:

  • Xác định đúng mác inox (SUS304, 304L…)
  • Tư vấn theo môi trường sử dụng thực tế
  • Lựa chọn quy cách phù hợp với gia công và vận hành
  • Đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, JIS…)

Điều này giúp khách hàng:

  • Tránh mua sai vật liệu
  • Giảm rủi ro kỹ thuật
  • Tối ưu chi phí dài hạn

Hệ thống kiểm soát chất lượng và chứng từ đầy đủ

Một trong những điểm khác biệt lớn của Oristar là khả năng truy xuất và kiểm soát chất lượng vật liệu. Khi nhận báo giá và đơn hàng, khách hàng được cung cấp đầy đủ:

  • CO (Certificate of Origin) – chứng nhận xuất xứ
  • CQ (Certificate of Quality) – chứng nhận chất lượng
  • Heat No. – mã lô sản xuất
  • Thông số kỹ thuật chi tiết theo từng sản phẩm

Năng lực cung ứng đa dạng quy cách đáp ứng dự án lớn

Oristar có khả năng cung cấp đầy đủ các dạng inox 304:

  • Inox tấm, cuộn (cán nguội, cán nóng)
  • Inox hộp, thanh

Với:

  • Nguồn hàng tại nhà máy Hưng Yên, TP. HCM
  • Đa dạng độ dày và kích thước
  • Khả năng đáp ứng đơn hàng số lượng lớn

Phù hợp cho:

  • Nhà máy sản xuất
  • Nhà thầu cơ khí
  • Dự án công nghiệp

Kết luận

Giá inox 304 không phải là yếu tố quyết định. Điều quan trọng hơn là bạn có đang mua đúng vật liệu cho đúng mục đích hay không.

Trên thực tế, phần lớn rủi ro không đến từ việc “mua đắt”, mà đến từ:

  • Chọn sai mác inox
  • Hiểu sai báo giá
  • Ưu tiên giá rẻ thay vì giá trị thực

Liên hệ ngay Oristar để được tư vấn trực tiếp.

Thông tin liên hệ:

Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.

Bài viết tương tự
22/04/2026
Thép tấm là gì? Bảng giá thép tấm, quy cách & cách chọn chuẩn kỹ thuật (Cập nhật mới nhất)

Chọn thép tấm tưởng đơn giản, nhưng sai 1 lần có thể khiến chi phí tăng gấp 2–3 lần sau vận hành. Nhiều doanh nghiệp vẫn chọn theo thói quen: thấy inox SUS 304 phổ biến, thấy giá rẻ hơn là dùng. Nhưng thực tế, cùng độ dày không có nghĩa cùng khả năng chịu lực. Vấn đề không phải “giá bao nhiêu” mà là loại thép nào phù hợp với điều kiện làm việc của bạn. Hãy tìm hiểu ngay dưới đây.

22/04/2026
Các loại thép khuôn mẫu phổ biến (SKD11, DC53, SKD61, P20, NAK80) & cách chọn đúng

Trong gia công cơ khí và sản xuất công nghiệp, thép khuôn mẫu là công cụ quyết định độ chính xác, năng suất và chi phí sản xuất. Tuy nhiên, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chọn sai vật liệu khuôn, dẫn đến: Khuôn nhanh mòn, nứt, sứt cạnh, giảm số lần sử dụng, tăng chi phí sửa chữa, dừng máy. Thực tế: Chỉ cần chọn sai thép khuôn, tổng chi phí có thể tăng gấp 2–3 lần sau 6–12 tháng vận hành. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ bản chất, so sánh vật liệu và ra quyết định đúng ngay từ đầu.

22/04/2026
Thép Công Nghiệp Là Gì? Phân Loại, Ứng Dụng & Cách Chọn Chuẩn Kỹ Thuật

Thép công nghiệp là yếu tố quyết định trực tiếp đến độ bền, hiệu suất và chi phí vận hành của toàn bộ hệ thống sản xuất. Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn doanh nghiệp đang chọn thép theo thói quen hoặc giá rẻ, thay vì dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này dẫn đến sai lầm phổ biến: Chọn sai thép tăng chi phí gấp 2–3 lần sau vận hành. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu về thép công nghiệp và hướng dẫn chọn thép đúng theo từng ứng dụng thực tế, giúp tối ưu chi phí dài hạn và tránh rủi ro kỹ thuật.