Đồng cuộn là một trong những dạng vật liệu đồng phổ biến trong công nghiệp, đặc biệt trong các ngành điện, điện tử và sản xuất linh kiện. Với tính linh hoạt cao và phù hợp cho sản xuất hàng loạt, đồng cuộn giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả gia công.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đồng cuộn là gì, các loại đồng cuộn, quy cách và ứng dụng, từ đó lựa chọn vật liệu phù hợp.
Đồng cuộn là một trong những dạng vật liệu đồng phổ biến trong công nghiệp, đặc biệt trong các ngành điện, điện tử và sản xuất linh kiện. Với đặc tính linh hoạt và phù hợp cho sản xuất hàng loạt, đồng cuộn giúp tối ưu chi phí và hiệu quả gia công.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đồng cuộn là gì, quy cách và các thông số kỹ thuật, từ đó lựa chọn vật liệu phù hợp.
1. Đồng cuộn là gì?
Đồng cuộn là sản phẩm đồng được cán mỏng thành dạng dải (strip) và cuộn lại thành cuộn tròn, thuận tiện cho vận chuyển và sử dụng trong các dây chuyền sản xuất tự động.
Đặc điểm:
- Dạng cuộn liên tục, chiều dài lớn
- Độ dày mỏng, dễ gia công
- Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt
- Phù hợp dập, cắt, uốn tự động
Đồng cuộn thường được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất linh kiện điện và cơ khí chính xác.
2. Quy cách đồng cuộn phổ biến
Đồng cuộn có nhiều quy cách khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng:
Độ dày (Thickness)
- Từ khoảng 0.05 mm đến 3.0 mm
- Có thể sản xuất theo yêu cầu
Chiều rộng (Width)
- Từ 10 mm đến 600 mm
- Có thể xẻ theo kích thước tùy chỉnh
Đường kính cuộn (Coil ID/OD)
- Đường kính lõi (ID): phổ biến 300 mm, 400 mm, 500 mm
- Đường kính ngoài (OD): tùy theo trọng lượng cuộn
Trọng lượng cuộn
- Từ vài chục kg đến vài tấn
- Tùy thuộc vào độ dày và chiều rộng
3. Thông số kỹ thuật quan trọng
Thành phần vật liệu
Các mác đồng phổ biến:
- C1100: đồng nguyên chất, dẫn điện cao
- C1020: đồng không oxy
- C1220: đồng khử oxy
- C2600: đồng thau
- C3604: đồng thau dễ gia công
Độ cứng (Temper)
- O (mềm)
- 1/2H (bán cứng)
- H (cứng)
Lựa chọn độ cứng phụ thuộc vào phương pháp gia công.
Độ dẫn điện
- C1100: ~100% IACS
- Hợp kim đồng: thấp hơn
Độ chính xác kích thước
- Dung sai độ dày và chiều rộng
- Độ phẳng và độ đồng đều
Bề mặt
- Bề mặt sáng (bright)
- Bề mặt cán (mill finish)
- Có thể mạ (thiếc, bạc)
4. Tiêu chí lựa chọn đồng cuộn
Doanh nghiệp cần cân nhắc:
- Ứng dụng (điện, cơ khí, điện tử)
- Độ dẫn điện
- Độ dày và chiều rộng
- Độ cứng
- Yêu cầu bề mặt
- Chi phí
5. Ứng dụng của đồng cuộn
- Linh kiện điện, điện tử
- Thanh dẫn, busbar dạng cuộn
- Dập linh kiện cơ khí
- Sản xuất dây dẫn
- Ngành bán dẫn
6. Oristar – Đơn vị cung cấp đồng cuộn uy tín
Oristar cung cấp:
- Đồng cuộn C1100, C1020, C1220, C2600, C3604
- Đa dạng quy cách
- Gia công xẻ cuộn theo yêu cầu
Đáp ứng nhu cầu cho nhiều ngành công nghiệp.
Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.
--
Oristar - Cung cấp kim loại hàng đầu khu vực Châu Á;
⚡ Các dòng sản phẩm chính: Đồng, Nhôm, Thép;
⚡ Các mã sản phẩm chính Oristar đang cung cấp: nhôm hợp kim, đồng hợp kim, nhôm tấm hợp kim, nhôm cuộn mác, thép công cụ, thép đặt biệt: A5052, A6061, A7075, C1100, C2680, C3604, SUS303, SUS304, SKD11, SKD61,...
Quý Khách hàng cần tư vấn về sản phẩm vui lòng liên hệ:
⚡ Hotline: 0988 750 686
⚡ Email: info@oristar.vn
⚡ Zalo OA
⚡ ️Website E-commerce
⚡ Official Website
VN
EN
KR
JP
CN