Bạn đang tìm kiếm địa chỉ mua đồng cuộn chất lượng cao, độ tinh khiết tuyệt vời để phục vụ sản xuất linh kiện điện tử, ô tô hay thiết bị điện? Tại Oristar, chúng tôi cung cấp giải pháp đồng cuộn nhập khẩu chất lượng, hỗ trợ xẻ băng theo kích thước yêu cầu với báo giá cạnh tranh nhất thị trường 2026. Tìm hiểu ngay dưới đây.
Nhờ đặc tính tinh khiết, dễ gia công, khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt vượt trội, C1100 được sử dụng phổ biến trong ngành điện, điện tử, cơ khí chính xác và chế tạo linh kiện công nghiệp.
Đồng C1100 (hay còn gọi là đồng đỏ nguyên chất, đồng ETP) là loại đồng tinh khiết phổ biến nhất trong ngành điện lực và công nghiệp nhờ độ dẫn điện cực cao (≥ 101% IACS). Với hàm lượng đồng tối thiểu 99.9%, C1100 là "vật liệu vàng" cho các hệ thống thanh cái (busbar), thiết bị kết nối và các linh kiện dẫn điện yêu cầu hiệu suất truyền tải tối đa.
Đồng C1100 là gì?
Đồng C1100 (còn được gọi là Copper C1100 hoặc C1100 ETP) là loại đồng điện phân tinh khiết có hàm lượng đồng lên tới 99,9%, thuộc nhóm đồng đỏ có độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao nhất trong các loại hợp kim đồng.
Nhờ đặc tính tinh khiết, dễ gia công, khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt vượt trội, C1100 được sử dụng phổ biến trong ngành điện, điện tử, cơ khí chính xác và chế tạo linh kiện công nghiệp.
Đồng C1100 là mác đồng thuộc nhóm đồng độ tinh khiết cao, được sản xuất theo phương pháp luyện điện phân (Electrolytic Tough Pitch - ETP). Trong hệ thống tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS), nó được ký hiệu là JIS H3100 C1100. Đây là loại vật liệu có sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng dẫn điện và chi phí sản xuất, khiến nó trở thành tiêu chuẩn công nghiệp cho mọi hệ thống truyền tải điện năng hiện nay.
Điểm đặc trưng của mác đồng này là sự xuất hiện của một lượng nhỏ oxy được kiểm soát, giúp loại bỏ các tạp chất có hại trong quá trình đúc, từ đó duy trì độ ổn định của dòng điện và giảm thiểu nhiệt lượng phát sinh khi vận hành thiết bị công suất lớn.

Thành phần hóa học của đồng C1100
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Đồng (Cu) | ≥ 99.90 |
| Oxy (O₂) | 0.02 – 0.04 |
| Tạp chất khác | ≤ 0.05 |
Đặc biệt, hàm lượng oxy trong C1100 đóng vai trò như một "chất tẩy rửa" tự nhiên, ngăn chặn các nguyên tố khác gây nhiễu loạn dòng electron, từ đó đảm bảo độ dẫn điện luôn duy trì ở mức trên 100% IACS.
Tính chất cơ lý của đồng C1100
Đồng C1100 sở hữu những thông số lý hóa ấn tượng, cho phép nó vận hành bền bỉ trong các môi trường khắc nghiệt:
- Độ dẫn điện: ≥ 101% IACS (ở trạng thái ủ mềm). Đây là chỉ số cao nhất trong các loại đồng thương mại, chỉ đứng sau bạc.
- Độ bền kéo: 210 – 350 MPa. Tùy thuộc vào trạng thái nhiệt luyện (ủ mềm O hay cứng H), độ bền này giúp thanh cái chịu được lực từ trường lớn khi xảy ra sự cố ngắn mạch.
- Độ giãn dài: ≥ 35%. Chỉ số này đảm bảo vật liệu không bị nứt vỡ khi thực hiện các nguyên công chấn uốn 90 độ hoặc uốn chữ U.
- Mật độ khối: 8.89 g/cm³ - Đặc tính nặng và đặc giúp tản nhiệt nhanh hơn các loại nhôm hợp kim.
- Điểm nóng chảy: 1083°C - Đảm bảo an toàn trong các trường hợp quá tải nhiệt ngắn hạn.
Tính chất nổi bật của đồng C1100
- Dẫn điện, dẫn nhiệt cực cao: chỉ đứng sau bạc, là lựa chọn tối ưu cho thiết bị điện và dây dẫn.
- Dễ dát mỏng và kéo sợi: thuận tiện cho các quá trình gia công như dập, uốn, cán, hàn.
- Chống ăn mòn và oxy hóa tốt: phù hợp với môi trường ẩm, hóa chất nhẹ.
- Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao: có thể đánh bóng, xi mạ, phủ bảo vệ.
- Tính ổn định cơ học tốt: không bị giòn hay nứt khi gia công ở nhiệt độ cao.
Phân biệt đồng C11000 và C1100
C1100 và C11000 là hai mã đồng hợp kim có độ tinh khiết cao. Với hàm lượng đồng chiếm trên 99.9%, C11000 và C1100 được xem như đồng nguyên chất. Chúng sở hữu các tính chất đặc biệt, vì thế được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong ứng dụng công nghiệp và gia dụng.

Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, nhưng C11000 và C1100 vẫn có những đặc điểm riêng biệt về tính chất và ứng dụng. Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây:
Thành phần
Đồng C11000 và C1100 đều là hợp kim đồng có độ tinh khiết cao. Cả hai đều có hàm lượng đồng tối thiểu là 99,9%, khiến chúng gần giống nhau về thành phần. Tuy nhiên, C11000 có hàm lượng oxy và phốt pho cao hơn, có thể ảnh hưởng đến tính chất của nó.
Tính chất vật lý
Đồng C11000 và C1100 có tính chất vật lý rất giống nhau. Cả hai hợp kim đều có độ dẻo cao, dễ uốn và có tính dẫn nhiệt và dẫn điện tuyệt vời. Ngoài ra, cả hai đều có khả năng chống lại hầu hết các dạng ăn mòn. Tuy nhiên, đồng nguyên chất C11000 có độ bền kéo thấp hơn một chút do hàm lượng oxy và phốt pho tăng cao.
Ứng dụng
Đồng C11000 và C1100 đều được sử dụng trong nhiều ứng dụng. C1100 thường được sử dụng trong các ứng dụng hệ thống ống nước, điện và ô tô do độ bền kéo cao. Mặt khác, đồng nguyên chất C11000 được ưa chuộng hơn trong các ứng dụng phát và truyền tải điện do tính dẫn điện cao hơn và dễ gia công.
Hiệu suất
Sự lựa chọn giữa hai hợp kim này phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể. C1100 là sự lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền kéo cao, chẳng hạn như hệ thống ống nước và phụ tùng ô tô. Mặt khác, đồng nguyên chất C11000 là lựa chọn tốt hơn cho các ứng dụng phát và truyền tải điện nhờ tính dẫn điện và hiệu suất nhiệt tuyệt vời.
Chế tạo
Đồng C11000 và C1100 có sẵn và có thể dễ dàng sản xuất bằng các phương pháp đúc, cán và ép đùn thông thường. Cả hai hợp kim có thể được nối bằng các kỹ thuật hàn khác nhau, chẳng hạn như hàn đồng và hàn nhiệt hạch.
Tóm lại, đồng C11000 và C1100 là hai hợp kim đồng có độ tinh khiết cao với các đặc tính tương tự nhau, có thể phục vụ các mục đích khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng của chúng. Việc xác định hợp kim phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể như tính chất vật lý, ứng dụng và khả năng gia công. Hiểu được sự khác biệt giữa hai hợp kim này có thể giúp bạn chọn hợp kim đồng phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Phân tích Ưu điểm & Hạn chế của đồng C1100
Để quý khách hàng có cái nhìn trực quan về hiệu năng của đồng C1100, Oristar tổng hợp bảng phân tích các đặc tính cơ lý và hóa học cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản xuất:
|
Nhóm tính chất |
Đặc điểm chi tiết |
Lợi ích & Lưu ý kỹ thuật |
|
Tính chất Vật lý (Dẫn điện/nhiệt) |
Độ dẫn điện đạt ≥ 101% IACS nhờ cấu trúc mạng tinh thể đồng nhất. |
Ưu điểm: Tối ưu hóa không gian tủ điện, giảm kích thước thanh cái nhưng vẫn đảm bảo dòng tải lớn, giảm tổn thất điện năng. |
|
Tính chất Cơ học (Độ dẻo/Bền) |
Độ giãn dài cao (≥ 35%) kết hợp với độ dai cơ học tuyệt vời. |
Ưu điểm: Khả năng uốn gập cực tốt, không bị nứt vỡ khi chấn 90 độ hoặc uốn chữ U trong các hệ thống Busway hẹp. |
|
Tính chất Hóa học (Độ tinh khiết) |
Chứa oxy (ETP) khoảng 0.02 - 0.04% đóng vai trò khử tạp chất. |
Hạn chế: Dễ xảy ra hiện tượng "giòn hydro" nếu hàn nhiệt độ cao trong môi trường khử. Lời khuyên: Nên dùng lắp ghép cơ khí hoặc chuyển sang C1020/C1220 nếu cần hàn chịu lực. |
|
Tính Kinh tế |
Quy trình luyện kim ETP phổ biến và tối ưu hơn so với OFC. |
Ưu điểm: Giá thành cạnh tranh nhất trong nhóm đồng đỏ cao cấp, đáp ứng hoàn hảo mọi tiêu chuẩn IEC quốc tế cho điện lực dân dụng và công nghiệp. |
Tại sao đồng C1100 thường được sử dụng trong sản xuất, chế tạo?
- Ứng dụng trong ngành điện – điện tử:
Đồng C1100 là vật liệu chủ lực để sản xuất dây dẫn điện, thanh cái (busbar), đầu cáp, bộ tiếp điểm, bảng mạch và linh kiện điện tử.
Độ dẫn điện cao giúp giảm tổn hao năng lượng, đảm bảo tính ổn định và an toàn trong truyền tải điện. - Gia công cơ khí, khuôn mẫu, linh kiện chính xác:
Nhờ độ dẻo và tính định hình tốt, C1100 dễ phay, tiện, dập, cắt, hàn, giúp tiết kiệm thời gian gia công và nâng cao độ chính xác sản phẩm. - Sản xuất sản phẩm trang trí, mỹ thuật:
Với màu đỏ ánh kim sang trọng, C1100 còn được ứng dụng trong ngành nội thất, trang trí, thủ công mỹ nghệ, kiến trúc cao cấp. - Khả năng tương thích cao trong hàn và mạ:
Đồng C1100 có thể hàn mềm, hàn cứng hoặc mạ niken, thiếc, bạc mà không làm giảm chất lượng bề mặt, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật cao.
Ứng dụng của đồng C1100 trong nghành công nghiệp
Dựa trên hệ sinh thái cung ứng của Oristar, đồng C1100 không chỉ là vật liệu mà là giải pháp then chốt cho các ngành công nghiệp mũi nhọn:
- Điện lực: Đây là ứng dụng cốt lõi. C1100 được dùng làm thanh cái (Busbar) cho tủ điện trung thế/hạ thế, máy biến áp và trạm biến áp nhờ độ dẫn điện ≥ 101% IACS giúp giảm tổn thất nhiệt.
- Linh kiện Hàng không vũ trụ: Đáp ứng tiêu chuẩn AS9100D, đồng C1100 được dùng trong các hệ thống phân phối điện năng trên máy bay, các kết nối tín hiệu đòi hỏi độ tin cậy tuyệt đối và trọng lượng tối ưu.
- Linh kiện Ô tô & Xe máy: Đặc biệt quan trọng cho xe điện (EV) và xe hybrid. C1100 làm busbar kết nối pin, bộ sạc và các tiếp điểm truyền tải dòng điện cường độ cao trong động cơ.
- Thiết bị Kết nối: Sản xuất các đầu nối (terminals), chân cắm Jack và các linh kiện đấu nối trung gian. Độ dẻo cao giúp C1100 dễ dàng dập định hình các chi tiết nhỏ, tinh xảo mà vẫn đảm bảo khả năng truyền dẫn tín hiệu.
- Thiết bị Điện tử: Làm các tấm tản nhiệt (heat sinks), khung dẫn (lead frames) cho linh kiện công suất lớn nhờ khả năng thoát nhiệt cực nhanh, giúp bảo vệ tuổi thọ của chipset và bo mạch.
- Thiết bị Y tế: Với tính chất kháng khuẩn tự nhiên và độ ổn định tín hiệu, C1100 được ứng dụng trong máy chụp MRI, CT và các thiết bị xét nghiệm chuyên sâu, nơi một sai lệch nhỏ về điện trở cũng ảnh hưởng đến kết quả chẩn đoán.
- Linh kiện Dầu khí: Sử dụng trong các hệ thống điều khiển và truyền tải điện năng tại giàn khoan, nơi vật liệu cần có sự ổn định hóa học và khả năng chịu được môi trường vận hành khắc nghiệt.
- Thiết bị Bán dẫn: C1100 độ tinh khiết cao được dùng làm các tấm nền dẫn điện, tấm bia phún xạ trong quy trình sản xuất chip bán dẫn, đòi hỏi mạng tinh thể đồng nhất và không lẫn tạp chất.
Bảng báo giá đồng đỏ C1100
Ngày cập nhật: 27/03/2026
Áp dụng cho: Quý khách hàng & Đối tác dự án
1. Thông tin chung về sản phẩm
- Mác đồng: C1100 (Đồng đỏ ETP - Tough Pitch Copper).
- Tiêu chuẩn: JIS H3100, ASTM B152, EN 13599.
- Độ tinh khiết: ≥ 99.90% Cu.
- Độ dẫn điện: ≥ 100% IACS.
2. Bảng giá chi tiết theo quy cách (Tham khảo)
|
STT |
Quy cách sản phẩm |
Kích thước (mm) |
Trạng thái (Temper) |
Đơn vị |
Đơn giá ước tính (VNĐ/kg) |
|
1 |
Đồng tấm (Plate) |
1.0 - 50.0 |
Soft (O) / Half Hard (1/2H) |
kg |
Liên hệ |
|
2 |
Đồng cuộn (Coil) |
0.1 - 2.0 |
Soft (O) |
kg |
Liên hệ |
|
3 |
Đồng thanh cái (Busbar) |
Dày 3-12 / Rộng 15-120 |
Hard (H) |
kg |
Liên hệ |
|
4 |
Đồng thanh tròn (Rod) |
Ø5 - Ø200 |
Hard (H) |
kg |
Liên hệ |
|
5 |
Đồng Foil (Siêu mỏng) |
0.01 - 0.05 |
Soft (O) |
kg |
Liên hệ |
Lưu ý: Đơn giá thực tế phụ thuộc vào chỉ số LME (London Metal Exchange) tại thời điểm chốt đơn và tỷ giá USD/VND.
Các yếu tố cấu thành đơn giá
|
Yếu tố |
Chi tiết ảnh hưởng |
Mức độ tác động |
|
Giá sàn LME |
Biến động theo sàn kim loại London. |
Chủ đạo (80%) |
|
Phí gia công (Premium) |
Hình dạng đặc thù (Busbar cán cạnh, Foil siêu mỏng). |
Trung bình |
|
Trạng thái vật liệu |
Các trạng thái nhiệt luyện đặc biệt (Soft, Hard, Spring). |
Thấp |
|
Yêu cầu bề mặt |
Dán phim bảo vệ (PE), mạ thiếc, mạ bạc. |
Theo yêu cầu |
Dịch vụ gia tăng & Năng lực cung ứng Oristar
- Gia công cắt lẻ: Hỗ trợ cắt tấm, thanh tròn theo kích thước bản vẽ chính xác (Dung sai ±0.5mm).
- Phay mặt: Cung cấp phôi đồng phay 4-6 mặt, độ phẳng tuyệt đối cho đồ gá/khuôn.
- Lưu kho JIT: Hỗ trợ giữ hàng tại kho Hà Nội/TP.HCM và giao theo tiến độ sản xuất của khách hàng.
- Chứng chỉ: Đầy đủ CO (Chứng nhận xuất xứ), CQ (Chứng nhận chất lượng) và Test Report nội bộ.
Điều khoản thương mại
- Báo giá có hiệu lực: Trong vòng 24h - 48h (tùy biến động thị trường).
- Thời gian giao hàng: 1-3 ngày (hàng có sẵn) hoặc 4-8 tuần (hàng đặt nhập khẩu).
- Thanh toán: Theo thỏa thuận hợp đồng (T/T hoặc LC).
- Vận chuyển: Miễn phí nội thành Hà Nội/TP.HCM cho đơn hàng số lượng lớn.
Oristar - Đơn vị cung cấp ĐỒNG C1100 hàng đầu Châu Á
Oristar khẳng định vị thế dẫn đầu thông qua chuỗi giá trị toàn diện, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của thị trường khu vực:

- Năng lực cung ứng: Hệ thống kho bãi hiện đại tại Hà Nội và TP.HCM với trữ lượng hàng nghìn tấn, đảm bảo đáp ứng ngay lập tức các đơn hàng dự án trọng điểm.
- Đối tác chiến lược: Hợp tác trực tiếp với các tập đoàn luyện kim danh tiếng từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Châu Âu, mang lại nguồn nguyên liệu C1100 chính phẩm với chất lượng đồng nhất.
- Chứng chỉ quốc tế: Duy trì hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn AS9100D (Tiêu chuẩn hàng không vũ trụ) và ISO 9001, minh chứng cho quy trình kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt.
- Công nghệ gia công: Sở hữu dàn máy xẻ cuộn, máy cắt tấm CNC và máy phay mặt chính xác cao, cung cấp phôi đồng đạt "điểm chạm" kỹ thuật hoàn hảo trước khi đến tay khách hàng.
Oristar - Cung cấp kim loại hàng đầu khu vực Châu Á:
- Hotline: 098 875 06 86
- Email: info@oristar.vn
- Zalo OA
- Website E-commerce
- Official Website
Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.
VN
EN
KR
JP
CN