Bạn đang tìm kiếm địa chỉ mua đồng cuộn chất lượng cao, độ tinh khiết tuyệt vời để phục vụ sản xuất linh kiện điện tử, ô tô hay thiết bị điện? Tại Oristar, chúng tôi cung cấp giải pháp đồng cuộn nhập khẩu chất lượng, hỗ trợ xẻ băng theo kích thước yêu cầu với báo giá cạnh tranh nhất thị trường 2026. Tìm hiểu ngay dưới đây.
Đồng C3604 (Leaded Free-Cutting Brass) là mác đồng hợp kim hệ Cu-Zn-Pb đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng vật liệu công nghiệp phụ trợ. Với chỉ số khả năng gia công ưu việt, mác vật liệu này là tiêu chuẩn vàng cho các cấu kiện đòi hỏi dung sai chặt chẽ và bề mặt hoàn thiện sau gia công đạt độ bóng cao. Trong bài viết này, chuyên gia Oristar sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về đặc điểm, tính chất và ứng dụng của đồng C3604.
Đồng C3604 là gì? Định nghĩa theo góc độ kỹ thuật
Đồng C3604 là ký hiệu của một loại đồng thau chuyên dụng cho các hoạt động tiện và cắt gọt (Free-Cutting Brass). Chữ "C" đại diện cho hợp kim đồng (Copper), và chuỗi số "3604" phân loại nó thuộc nhóm đồng thau hệ Alpha-Beta có hàm lượng Chì (Pb) từ 1.8% đến 3.7%.

Bản chất của C3604 là sự kết hợp giữa tính dẻo của đồng thau và khả năng tách phoi nhanh của Chì. Trong quá trình gia công, các hạt Chì không hòa tan hoàn toàn mà phân tán trong mạng tinh thể, đóng vai trò như những "điểm yếu chủ động" giúp phoi bị gãy vụn ngay khi tiếp xúc với mũi dao, từ đó tối ưu hóa tốc độ sản xuất hàng loạt trên các hệ máy CNC hiện đại.
Tên gọi khác: C3604 Brass, Free-cutting brass, Đồng thau tiện C3604, C3604 Leaded Brass.
Thành phần hóa học & tiêu chuẩn đồng C3604
Đồng C3604 được định danh và kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn JIS H3250 (Nhật Bản). Việc tuân thủ tiêu chuẩn này đảm bảo tính đồng nhất về cơ tính trên toàn bộ chiều dài phôi, đặc biệt quan trọng đối với các dòng máy tiện tự động (Automatic Lathe).

Bảng thành phần định lượng
|
Nguyên tố |
Hàm lượng điển hình (%) |
Vai trò kỹ thuật |
|
Đồng (Cu) |
60 – 63 |
Duy trì độ bền cốt lõi, tính dẫn điện và khả năng chống ăn mòn. |
|
Chì (Pb) |
1.8 – 3.7 |
Tạo các điểm tập trung ứng suất, giúp cắt đứt mạch phoi nhanh, giảm ma sát. |
|
Sắt (Fe) + Thiếc (Sn) |
≤ 0.5 |
Nâng cao độ cứng bề mặt và khả năng chịu mài mòn mặt mút. |
|
Kẽm (Zn) |
Còn lại |
Hình thành pha Beta, tăng độ bền kéo và khả năng đúc định hình. |
Lưu ý: Theo tiêu chuẩn ASTM của Mỹ, mác đồng tương đương được ký hiệu là UNS C36000 (Free-Cutting Brass).
Tính chất cơ học của đồng C3604
Cơ tính của đồng C3604 biến thiên dựa trên trạng thái nhiệt luyện và độ biến dạng nguội. Các thông số dưới đây được đo lường theo tiêu chuẩn phòng Lab tại Oristar:
- Độ bền kéo: Đạt ngưỡng ≥ 335 N/mm² (MPa), đảm bảo chi tiết không bị biến dạng dưới tải trọng vận hành.
- Độ cứng: Ít nhất 80HV (Vickers). Các biến thể cứng như 1/2H hoặc H giúp tăng khả năng chống mài mòn bề mặt.
Phân loại đồng C3604 theo quy cách cung ứng
Trong thực tế sản xuất, đồng C3604 không phân chia theo hàm lượng kẽm (C3604-1, 2, 3) mà được phân loại dựa trên hình dáng hình học và trạng thái độ cứng (Temper) để đáp ứng chính xác bản vẽ thiết kế:
Phân loại theo hình dáng
- Đồng C3604 thanh tròn: Quy cách phổ biến nhất cho máy tiện CNC, đường kính từ Ø3mm đến Ø200mm. Độ thẳng được kiểm soát chặt chẽ để tránh rung lắc ở tốc độ vòng quay cao.
- Đồng C3604 thanh lục giác: Chuyên dụng để sản xuất đai ốc (Nut), đầu nối thủy lực và các chi tiết cần lực xiết lớn bằng cờ-lê.
- Đồng C3604 thanh vuông và thanh dẹt: Sử dụng trong các cấu kiện định hình, đồ gá hoặc thanh cái dẫn điện.
- Đồng C3604 tấm : Độ dày đa dạng, phục vụ cho gia công phay mặt hoặc dập chi tiết phẳng.
Phân loại theo trạng thái độ cứng
Tùy thuộc vào yêu cầu về lực bền và khả năng uốn, C3604 được cung cấp ở các trạng thái:
- F (As Fabricated): Trạng thái sau khi gia công nóng/nguội, chưa qua xử lý nhiệt đặc biệt.
- 1/2H (Half Hard): Trạng thái bán cứng, cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công, là loại phổ biến nhất.
- H (Hard): Trạng thái cứng, đạt giới hạn bền kéo cao nhất, phù hợp cho các chi tiết chịu mài mòn.
Ưu điểm và nhược điểm của đồng thau C3604
Để giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan về khả năng vận hành và những lưu ý kỹ thuật khi sử dụng, Oristar tổng hợp bảng so sánh các đặc tính ưu việt cũng như hạn chế của mác đồng C3604 dưới đây:
|
Đặc tính |
Chi tiết kỹ thuật & Lợi ích |
Lưu ý cho người sử dụng |
|
Hiệu suất gia công |
Xuất sắc: Phoi gãy vụn giúp tốc độ cắt (Cutting Speed) đạt mức tối đa mà không gây cháy dao hay mẻ mũi tiện. |
Giảm chi phí thay dao và điện năng tiêu thụ trên mỗi đơn vị sản phẩm. |
|
Tính thẩm mỹ |
Cao: Bề mặt sau gia công đạt độ bóng soi gương (Mirror finish) với sắc vàng ánh kim đặc trưng, sang trọng. |
Loại bỏ hoặc giảm thiểu các nguyên công đánh bóng bề mặt sau gia công. |
|
Dẫn điện & Nhiệt |
Tốt: Đứng đầu trong nhóm vật liệu cơ khí phổ thông về khả năng truyền dẫn tín hiệu và tản nhiệt. |
Phù hợp cho các linh kiện điện tử đòi hỏi sự ổn định dòng điện. |
|
Chống ăn mòn |
Ổn định: Hoạt động bền bỉ trong môi trường nước, dầu nhớt công nghiệp và khí quyển thông thường. |
Tăng tuổi thọ cho các cấu kiện máy móc vận hành liên tục. |
|
Hàm lượng Chì (Pb) |
Chứa từ 1.8% - 3.7% Chì để tạo khả năng tách phoi nhanh. |
Không khuyến khích dùng cho thực phẩm hoặc các tiêu chuẩn RoHS khắt khe (Cần dùng đồng không chì). |
|
Khả năng hàn |
Sự hiện diện của Chì khiến mối hàn nhiệt kém bền hơn so với các mác đồng khác (như C2800). |
Nên ưu tiên phương pháp lắp ghép cơ khí hoặc sử dụng kỹ thuật hàn chuyên dụng. |
So sánh đồng C3604 và các đồng thau đồng phổ biến
Việc đối chiếu các thông số giúp kỹ sư lựa chọn đúng vật liệu cho từng nguyên công cụ thể, tránh lãng phí chi phí sản xuất:
|
Thông số so sánh |
Đồng C3604 (Tiêu chuẩn) |
Đồng C3602 |
Đồng C2800 |
Đồng Đỏ C1100 |
|
Khả năng gia công (CNC) |
100% (Xuất sắc) |
90% (Rất tốt) |
30% (Kém) |
20% (Rất kém - Dễ bết dao) |
|
Đặc điểm phoi |
Phoi vụn, gãy nhanh |
Phoi vụn |
Phoi dây, liên tục |
Phoi dẻo, quấn dao |
|
Tính chất cơ học |
Độ cứng cao (Min. 80HV), chịu mài mòn tốt. |
Độ bền trung bình, dễ dập. |
Độ dẻo cao, chịu lực uốn tốt. |
Rất dẻo, chịu kéo kém. |
|
Tính chất hóa học |
Chống ăn mòn tốt trong khí quyển và dầu. |
Tương tự C3604 nhưng dễ bị oxy hóa hơn. |
Chống ăn mòn cao, chịu nước biển tốt hơn. |
Chống oxy hóa cực tốt, dẫn điện ưu việt. |
|
Ưu điểm nổi bật |
Tốc độ gia công cực nhanh, bề mặt siêu bóng. |
Dễ gia công kết hợp dập nóng định hình. |
Khả năng uốn gập và chấn định hình tuyệt vời. |
Khả năng dẫn điện/nhiệt cao nhất. |
|
Nhược điểm |
Chứa Chì (Pb), khó hàn nhiệt. |
Khả năng gia công kém hơn C3604 một chút. |
Khó gia công tiện, phoi quấn dao gây xước bề mặt. |
Cực khó gia công cắt gọt do độ dẻo cao. |
|
Ứng dụng ưu tiên |
Tiện tự động tốc độ cao (CNC) |
Dập nóng + Gia công nhẹ |
Chấn gấp, uốn định hình, ốc vít uốn. |
Thanh cái điện, tản nhiệt, linh kiện bán dẫn. |
Bảng giá đồng C3604 & Các yếu tố tối ưu chi phí tại Oristar
Báo giá đồng C3604 không cố định mà biến động theo thị trường và yêu cầu kỹ thuật. Để giúp khách hàng tối ưu hóa ngân sách sản xuất, Oristar cung cấp bảng phân tích các yếu tố cấu thành chi phí và giải pháp gia công đi kèm:
Bảng giá tham khảo & Cơ cấu chi phí
|
Hạng mục |
Quy cách tiêu chuẩn |
Giá trị gia tăng (Option) |
Ảnh hưởng đến giá |
|
Đơn giá gốc |
Theo giá sàn LME (London), SMM (Shanghai) |
Cố định theo thị trường |
Biến động hàng ngày |
|
Dung sai phôi |
Tiêu chuẩn h9 - h11 thông thường |
Tiêu chuẩn cao h7, h8 |
Tăng 5% - 15% |
|
Độ thẳng |
≤ 0.5mm/m (thông thường) |
Siêu thẳng ≤ 0.2mm/m (đặc biệt) |
Phục vụ máy CNC cao tốc |
|
Cắt lẻ (Cutting) |
Bán theo cây/tấm nguyên |
Cắt theo bản vẽ/kích thước lẻ |
Phí gia công cắt |
|
Phay (Milling) |
Bề mặt cán nóng/nguội thô |
Phay láng 4 - 6 mặt |
Đảm bảo độ vuông góc |
|
Xử lý bề mặt |
Nguyên bản |
Nhiệt luyện, Thấm Nitơ |
Tăng độ cứng bề mặt |
Các yếu tố tác động trực tiếp đến báo giá
- Chỉ số LME & Tỷ giá: Giá nguyên liệu thô dựa trên sàn giao dịch London (LME), Shanghai (SMM) và tỷ giá USD/VND. Oristar hỗ trợ khách hàng chốt giá giữ hàng trong thời điểm thị trường thuận lợi.
- Khối lượng đơn hàng: Khách hàng đặt hàng số lượng lớn (Hàng tấn) sẽ nhận được mức chiết khấu ưu đãi và chính sách vận chuyển riêng biệt (miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 300kg trở lên).
- Dịch vụ gia công trọn gói: Đặt hàng phôi đã qua gia công (cắt, phay, mài) giúp khách hàng cắt giảm chi phí nhân công, khấu hao máy móc và phế liệu tại nhà máy của mình.
Giải pháp ứng dụng đồng C3604 trong đa lĩnh vực
Nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền cơ học và tính kinh tế, đồng C3604 hiện diện trong hầu hết các cấu kiện cơ khí chính xác đòi hỏi sự tin cậy cao:

- Hệ thống Thủy lực & Khí nén (Đảm bảo độ kín khít)
- Ứng dụng: Thân van điều áp, béc phun cao áp, khớp nối nhanh, kim phun nhiên liệu.
- Lợi ích: Bề mặt sau gia công đạt độ bóng cực cao, loại bỏ các vết xước nhỏ – nguyên nhân chính gây rò rỉ khí/dầu trong các hệ thống áp suất cao.
- Cơ khí chính xác & Đồng hồ (Dung sai micromet)
- Ứng dụng: Các loại vít siêu nhỏ, bánh răng truyền động đồng hồ, linh kiện quang học trong máy ảnh.
- Lợi ích: Tính cắt gọt ổn định giúp duy trì dung sai cực chặt chẽ mà không làm mẻ mũi dao, giảm tỷ lệ hàng lỗi (NG) trong sản xuất hàng loạt.
- Công nghiệp Ô tô (Chịu nhiệt và áp suất)
- Ứng dụng: Cảm biến nhiệt độ, đầu nối nhiên liệu, đai ốc chuyên dụng trong hệ thống phanh, ống lót (Bushing).
- Lợi ích: Khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học từ dầu nhớt, giúp các cấu kiện vận hành bền bỉ trong môi trường khoang động cơ khắc nghiệt.
Oristar đơn vị cung cấp đồng C3604 uy tín hàng đầu
Với vị thế là đơn vị dẫn đầu trong lĩnh vực cung ứng vật liệu kim loại màu tại Việt Nam, Oristar cung cấp giải pháp toàn diện cho dây chuyền sản xuất cho doanh nghiệp:

Hệ thống gia công hiện đại & đồng bộ: Sở hữu dàn máy cắt tấm thanh, xẻ cuộn, phay 4-6 mặt và thiết bị nhiệt luyện (Tôi, Ram, Thấm Nitơ) tân tiến. Quy trình gia công được kiểm soát nghiêm ngặt giúp tối ưu hóa hiệu suất sử dụng vật liệu và đảm bảo độ đồng nhất cho từng sản phẩm.
Chứng nhận quốc tế & Tiêu chuẩn khắt khe: Oristar tự hào sở hữu chứng chỉ quản lý chất lượng AS9100 (Tiêu chuẩn hàng không vũ trụ) và ISO 9001, Tiêu chuẩn môi trường ISO 14001. Mọi lô hàng đồng C3604 đều đi kèm CO/CQ đầy đủ, cam kết đúng tiêu chuẩn JIS H3250.
Phòng Lab kiểm tra chất lượng chuyên sâu: Chúng tôi trang bị các thiết bị đo lường chính xác cao như: Máy đo độ cong kỹ thuật số, máy đo độ nhám bề mặt, máy đo độ cứng (HRC, HB, HV) và máy đo độ vuông góc, đảm bảo vật liệu đạt "điểm chạm" kỹ thuật trước khi đến tay khách hàng.
Tiên phong số hóa trải nghiệm mua hàng: Khách hàng có thể trải nghiệm nền tảng đặt hàng Online độc quyền của Oristar để:
- Tính giá trực tiếp ngay trên website/app: https://plus.oristar.vn/
- Cập nhật tồn kho theo thời gian thực.
- Theo dõi tiến độ đơn hàng minh bạch, an toàn và chuyên nghiệp.
Liên hệ đội ngũ kỹ sư Oristar để nhận tư vấn và báo giá kỹ thuật
Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp vật liệu tối ưu cho dây chuyền sản xuất của doanh nghiệp.
Oristar - Cung cấp kim loại hàng đầu khu vực Châu Á:
- Quý Khách hàng cần tư vấn về sản phẩm vui lòng liên hệ:
- Hotline: 098 875 06 86
- Email: info@oristar.vn
- Zalo OA
- Website E-commerce
- Official Website
Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.
VN
EN
KR
JP
CN